Power Dynamos
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Pyramids FC

Power Dynamos vs Pyramids FC

Tỷ số chung cuộc: Power Dynamos 0-1 Pyramids FC tại Giải vô địch các câu lạc bộ châu Phi, 29 tháng 11, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch các câu lạc bộ châu Phi · Regular season · Vòng 2
Phong độ
DDWWL Power Dynamos
WWWWW Pyramids FC
  1. 37' M. Gad A. El Shenawy
  2. 41' Frederick Mulambia
  3. HT0-0
  4. 46' R. Manyanga I. Kashita
  5. 51' 0-1 M. Reda
  6. 61' M. Shumah I. Ankobo
  7. 68' A. Tawfik M. Reda
  8. 73' Mahmoud Zalaka
  9. 73' K. Musonda F. Mulambia
  10. 79' B. Masanyinga D. Adoko
  11. 84' Mahmoud Gad
  12. 88' Karim Hafez
  13. 88' A. Gabr Zalaka
  14. 89' M. Ziko Ewerton
  15. 89' M. Hamdi F. Mayele
  16. FT0-1

Đội hình

Power Dynamos Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Oswald Mutapa
  1. 1L. Mulenga 6.9
  2. 4K. Chiboni 6.3
  3. 24A. Bamidele 6.9
  4. 26D. Chanda 6.3
  5. 15J. Soko 6.7
  6. 3P. Mumba 7.0
  7. 19O. Tembo 6.2
  8. 5D. Adoko ▼ 79' 6.6
  9. 39I. Kashita ▼ 46' 6.6
  10. 8F. Mulambia ▼ 73' 5.9
  11. 13I. Ankobo ▼ 61' 6.3

Dự bị 9

  1. 30W. Mwanza
  2. 2J. Mulambia
  3. 6L. Makwaza
  4. 14A. Katebe
  5. 20B. Masanyinga ▲ 79' 6.3
  6. 29R. Manyanga ▲ 46' 6.7
  7. 28K. Musonda ▲ 73' 6.7
  8. 9M. Shumah ▲ 61' 6.7
  9. 22S. Phiri
Pyramids FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Krunoslav Jurcic
  1. 1A. El Shenawy ▼ 37' 7.2
  2. 29K. Hafez 7.0
  3. 3M. Marei 7.7
  4. 4A. Samy 7.5
  5. 21M. Hamdi 7.5
  6. 40M. Reda ▼ 68' 7.3
  7. 18W. El Karti 6.7
  8. 17Zalaka ▼ 88' 6.9
  9. 23A. Atef 6.9
  10. 32Ewerton ▼ 89' 6.9
  11. 9F. Mayele ▼ 89' 6.9

Dự bị 9

  1. 28M. Gad ▲ 37' 6.5
  2. 5A. Gabr ▲ 88'
  3. 12A. Tawfik ▲ 68' 6.6
  4. 13M. Dunga
  5. 20A. Magdi
  6. 24T. Alaa
  7. 30M. Ziko ▲ 89'
  8. 26D. Elgabas
  9. 19M. Hamdi ▲ 89'

Thống kê

015
430
46%Kiểm soát bóng54%
9Dứt điểm16
1Trúng đích3
6Chệch đích10
5Sút trong vòng cấm14
4Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn3
5Phạt góc4
2Việt vị2
13Phạm lỗi15
1Thẻ vàng3
2Cứu thua1
335Chuyền bóng414
241Chuyền chính xác331
72%Chính xác chuyền80%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Ahly SC
6 8 - 3 +5 10
1
Al Hilal Omdurman
6 9 - 7 +2 11
1
Pyramids FC
6 14 - 2 +12 16
1
Stade Malien Bamako
6 5 - 2 +3 11
2
AS FAR
6 3 - 2 +1 9
2
ES Tunis
6 6 - 4 +2 9
2
Mamelodi Sundowns F.C.
6 9 - 6 +3 9
2
Renaissance Berkane
6 8 - 6 +2 10
3
MC Alger
6 5 - 6 -1 7
3
Petro de Luanda
6 3 - 6 -3 6
3
Power Dynamos
6 4 - 7 -3 7
3
Young Africans
6 5 - 4 +1 8
4
JS Kabylie
6 1 - 8 -7 3
4
Rivers United
6 2 - 13 -11 1
4
Saint Eloi Lupopo
6 4 - 8 -4 5
4
Simba
6 5 - 7 -2 5

So sánh

44Trận đấu44
61Ghi được77
28Thủng lưới33
1.39Bàn thắng mỗi trận1.75
24Giữ sạch lưới19
15Trên 2.5 bàn22
27Hiệp hai48

Đối đầu

Trang trận đấu