Mamelodi Sundowns F.C.
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
MC Alger

Mamelodi Sundowns F.C. vs MC Alger

Tỷ số chung cuộc: Mamelodi Sundowns F.C. 2-0 MC Alger tại Giải vô địch các câu lạc bộ châu Phi, 14 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Mamelodi Sundowns F.C. thắng 1, hòa 2, MC Alger thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch các câu lạc bộ châu Phi · Regular season · Vòng 6
Phong độ
WWWWD Mamelodi Sundowns F.C.
DWLDW MC Alger
  1. 6' B. Leon 1-0
  2. 21' Jayden Adams
  3. HT1-0
  4. 46' M. Halaimia L. Tabti
  5. 46' M. Bangoura M. Anatouf
  6. 52' Ayoub Ghezala
  7. 53' Mohamed Zougrana
  8. 61' M. Allende T. Matthews
  9. 63' B. Leon · A. Modiba 2-0
  10. 73' T. Zwane Arthur Sales
  11. 73' C. Boukholda Z. Naidji
  12. 73' A. Messoussa Z. Ferhat
  13. 73' A. Bangoura M. Zougrana
  14. 82' Khuliso Mudau
  15. 85' P. Shalulile B. Leon
  16. 90'+4 Marwane Khelif
  17. FT2-0

Đội hình

Mamelodi Sundowns F.C. Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: Miguel Cardoso
  1. 30R. Williams 7.3
  2. 25K. Mudau 7.2
  3. 20G. Kekana 7.2
  4. 3K. Ndamane 7.2
  5. 6A. Modiba 7.2
  6. 27T. Morena 6.2
  7. 4T. Mokoena 6.9
  8. 8J. Adams 6.3
  9. 17T. Matthews ▼ 61' 6.9
  10. 9Arthur Sales ▼ 73' 6.3
  11. 12B. Leon ⚽2 ▼ 85' 8.5

Dự bị 9

  1. 1D. Onyango
  2. 38P. Shalulile ▲ 85' 6.7
  3. 11M. Allende ▲ 61' 6.9
  4. 35L. Mothiba
  5. 7M. Reisinho
  6. 37K. Johannes
  7. 16K. Lethlaku
  8. 18T. Zwane ▲ 73' 6.9
  9. 29D. Lunga
MC Alger Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Rhulani Mokwena
  1. 26A. Guendouz 6.2
  2. 36Y. Gassi 6.5
  3. 19A. Ghezala 6.3
  4. 5A. Abdellaoui 5.9
  5. 3M. Khelif 6.3
  6. 28O. Benhaoua 6.6
  7. 12M. Zougrana ▼ 73' 6.9
  8. 21L. Tabti ▼ 46' 6.2
  9. 37M. Anatouf ▼ 46' 6.3
  10. 24Z. Naidji ▼ 73' 6.3
  11. 8Z. Ferhat ▼ 73' 6.7

Dự bị 9

  1. 1A. Ramdane
  2. 17C. Boukholda ▲ 73' 6.3
  3. 25A. Bouguerra
  4. 29A. Messoussa ▲ 73' 6.7
  5. 20M. Halaimia ▲ 46' 6.3
  6. 27A. Menezla
  7. 22K. Zunon
  8. 18M. Bangoura ▲ 46' 6.9
  9. 10A. Bangoura ▲ 73' 6.7

Thống kê

027
230
64%Kiểm soát bóng36%
11Dứt điểm7
4Trúng đích2
5Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm2
4Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn2
7Phạt góc2
1Việt vị2
8Phạm lỗi13
2Thẻ vàng3
2Cứu thua2
-1.41Bàn thắng ngăn chặn-1.41
447Chuyền bóng243
355Chuyền chính xác151
79%Chính xác chuyền62%
0.60Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.55

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Ahly SC
6 8 - 3 +5 10
1
Al Hilal Omdurman
6 9 - 7 +2 11
1
Pyramids FC
6 14 - 2 +12 16
1
Stade Malien Bamako
6 5 - 2 +3 11
2
AS FAR
6 3 - 2 +1 9
2
ES Tunis
6 6 - 4 +2 9
2
Mamelodi Sundowns F.C.
6 9 - 6 +3 9
2
Renaissance Berkane
6 8 - 6 +2 10
3
MC Alger
6 5 - 6 -1 7
3
Petro de Luanda
6 3 - 6 -3 6
3
Power Dynamos
6 4 - 7 -3 7
3
Young Africans
6 5 - 4 +1 8
4
JS Kabylie
6 1 - 8 -7 3
4
Rivers United
6 2 - 13 -11 1
4
Saint Eloi Lupopo
6 4 - 8 -4 5
4
Simba
6 5 - 7 -2 5

So sánh

47Trận đấu40
86Ghi được50
33Thủng lưới25
1.83Bàn thắng mỗi trận1.25
22Giữ sạch lưới22
17Trên 2.5 bàn13
43Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu