MC Alger
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Mamelodi Sundowns F.C.

MC Alger vs Mamelodi Sundowns F.C.

Tỷ số chung cuộc: MC Alger 0-0 Mamelodi Sundowns F.C. tại Giải vô địch các câu lạc bộ châu Phi, 28 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: MC Alger thắng 0, hòa 2, Mamelodi Sundowns F.C. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch các câu lạc bộ châu Phi · Regular season · Vòng 2
Phong độ
WDWLD MC Alger
WWWWD Mamelodi Sundowns F.C.
  1. 14' Miguel Reisinho
  2. 31' Keanu Cupido
  3. HT0-0
  4. 59' S. Bayazid A. Bangoura
  5. 77' K. Zunon Z. Naidji
  6. 77' A. Messoussa Z. Ferhat
  7. 78' Oussama Benhaoua
  8. 84' A. Modiba D. Lunga
  9. 84' Arthur Sales T. Matthews
  10. 86' M. Zougrana O. Benhaoua
  11. 86' M. Bangoura M. Benkhemassa
  12. 88' T. Zwane M. Reisinho
  13. 90'+4 K. Johannes K. Cupido
  14. 90'+3 T. Maseko I. Rayners
  15. FT0-0

Đội hình

MC Alger Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Rhulani Mokwena
  1. 26A. Guendouz 6.5
  2. 25A. Bouguerra 6.9
  3. 20M. Halaimia 7.2
  4. 5A. Abdellaoui 6.9
  5. 3M. Khelif 7.2
  6. 28O. Benhaoua ▼ 86' 7.2
  7. 6M. Benkhemassa ▼ 86' 6.6
  8. 21L. Tabti 6.9
  9. 10A. Bangoura ▼ 59' 7.2
  10. 24Z. Naidji ▼ 77' 6.7
  11. 8Z. Ferhat ▼ 77' 6.9

Dự bị 9

  1. 13Y. Hamadouche
  2. 2R. Dendaoui
  3. 7S. Bayazid ▲ 59' 6.7
  4. 12M. Zougrana ▲ 86' 6.7
  5. 17I. T. Boussouf
  6. 18M. Bangoura ▲ 86' 6.5
  7. 22K. Zunon ▲ 77' 6.5
  8. 29A. Messoussa ▲ 77' 6.6
  9. 36Y. Gassi
Mamelodi Sundowns F.C. Sơ đồ: 4-2-2-2 · HLV: Miguel Cardoso
  1. 30R. Williams 7.2
  2. 25K. Mudau 6.6
  3. 20G. Kekana 6.6
  4. 24K. Cupido ▼ 90' 7.2
  5. 29D. Lunga ▼ 84' 6.9
  6. 7M. Reisinho ▼ 88' 6.9
  7. 4T. Mokoena 6.9
  8. 10N. Santos 6.5
  9. 11M. Allende 7.6
  10. 13I. Rayners ▼ 90' 6.2
  11. 17T. Matthews ▼ 84' 5.9

Dự bị 9

  1. 1D. Onyango
  2. 8J. Adams
  3. 6A. Modiba ▲ 84' 6.7
  4. 21S. Mkhulise
  5. 27T. Morena
  6. 37K. Johannes ▲ 90'
  7. 33T. Maseko ▲ 90'
  8. 18T. Zwane ▲ 88' 6.3
  9. 9Arthur Sales ▲ 84' 6.3

Thống kê

015
120
34%Kiểm soát bóng66%
8Dứt điểm4
2Trúng đích0
1Chệch đích2
4Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm1
5Bị chặn2
5Phạt góc1
6Việt vị2
9Phạm lỗi21
1Thẻ vàng2
0Cứu thua2
265Chuyền bóng540
198Chuyền chính xác486
75%Chính xác chuyền90%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Ahly SC
6 8 - 3 +5 10
1
Al Hilal Omdurman
6 9 - 7 +2 11
1
Pyramids FC
6 14 - 2 +12 16
1
Stade Malien Bamako
6 5 - 2 +3 11
2
AS FAR
6 3 - 2 +1 9
2
ES Tunis
6 6 - 4 +2 9
2
Mamelodi Sundowns F.C.
6 9 - 6 +3 9
2
Renaissance Berkane
6 8 - 6 +2 10
3
MC Alger
6 5 - 6 -1 7
3
Petro de Luanda
6 3 - 6 -3 6
3
Power Dynamos
6 4 - 7 -3 7
3
Young Africans
6 5 - 4 +1 8
4
JS Kabylie
6 1 - 8 -7 3
4
Rivers United
6 2 - 13 -11 1
4
Saint Eloi Lupopo
6 4 - 8 -4 5
4
Simba
6 5 - 7 -2 5

So sánh

40Trận đấu47
50Ghi được86
25Thủng lưới33
1.25Bàn thắng mỗi trận1.83
22Giữ sạch lưới22
13Trên 2.5 bàn17
29Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu