Al Hilal Omdurman vs Saint Eloi Lupopo
Tỷ số chung cuộc: Al Hilal Omdurman 1-0 Saint Eloi Lupopo tại Giải vô địch các câu lạc bộ châu Phi, 14 tháng 2, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch các câu lạc bộ châu Phi · Regular season · Vòng 6
- Phong độ
- DWWWW Al Hilal Omdurman
- DWLDL Saint Eloi Lupopo
- -5' Esdras Kabamba
- 26' S. Ebuela · A. Omer 1-0
- 31' ▲ A. Goumey ▼ J. Mavungu
- 32' Junior Mendy
- 35' ▲ L. Twite ▼ I. Mpeko
- 44' Junior Mendy
- 44' Junior Mendy
- HT1-0
- 46' ▲ M. Mika ▼ B. Amongo
- 46' ▲ M. W. Djoumekou R. ▼ J. Tukumbane
- 52' Salaheldin Adil
- 65' ▲ B. Matukala ▼ D. Kambou
- 66' ▲ S. Adetunji ▼ M. Abdelrahman
- 66' ▲ K. Mamudu ▼ S. Ebuela
- 67' ▲ M. Kane ▼ W. Khidir
- 75' Salaheldin Adil
- 75' Salaheldin Adil
- 81' Joseph Douhadji
- 82' Abdelrazig Omer
- 85' ▲ A. Petrus ▼ J. Girumugisha
- 86' ▲ O. Diouf ▼ A. Coulibaly
- FT1-0
Đội hình
- 1F. Ouedraogo 7.0
- 24S. Ebuela ⚽ ▼ 66' 7.9
- 6M. Saeed Ahmed 7.9
- 19M. Karshom 7.3
- 12E. Luzolo 7.2
- 11A. Coulibaly ▼ 86' 6.9
- 15S. Adil 6.3
- 21W. Khidir ▼ 67' 6.7
- 7J. Girumugisha ▼ 85' 6.6
- 10M. Abdelrahman ▼ 66' 6.9
- 8A. Omer ⇢ 7.5
Dự bị 9
- 33M. Mustafa
- 31S. Adetunji ▲ 66' 6.5
- 14A. Petrus ▲ 85' 6.5
- 3K. Mamudu ▲ 66' 6.7
- 18M. Kane ▲ 67' 7.0
- 38O. Diouf ▲ 86' 6.9
- 30K. Cole
- 2Y. Awad
- 23A. M'Bracek
- 30S. Omossola 7.2
- 32I. Mpeko ▼ 35' 6.3
- 6J. Douhadji 6.2
- 3J. Nekadio 6.3
- 4C. Sumbu 6.6
- 26J. Mendy 5.2
- 24D. Kambou ▼ 65' 6.3
- 16B. Amongo ▼ 46'
- 10J. Mavungu ▼ 31' 6.9
- 40R. Wanet
- 5J. Tukumbane ▼ 46' 6.3
Dự bị 9
- 1E. Kabamba
- 27M. Mika ▲ 46' 6.9
- 28A. Goumey ▲ 31' 7.0
- 9M. W. Djoumekou R. ▲ 46' 6.7
- 38P. Kokeleya
- 18B. Matukala ▲ 65' 6.3
- 21L. Twite ▲ 35' 6.9
- 11J. Mpweto
- 22C. Siama
Thống kê
13⚑8
⚑441
57%Kiểm soát bóng43%
17Dứt điểm12
6Trúng đích2
8Chệch đích7
10Sút trong vòng cấm6
7Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn3
8Phạt góc4
3Việt vị4
14Phạm lỗi14
3Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ1
2Cứu thua5
-0.09Bàn thắng ngăn chặn-0.09
395Chuyền bóng289
320Chuyền chính xác201
81%Chính xác chuyền70%
0.67Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.84
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 8 - 3 | +5 | 10 | |
| 1 | 6 | 9 - 7 | +2 | 11 | |
| 1 | 6 | 14 - 2 | +12 | 16 | |
| 1 | 6 | 5 - 2 | +3 | 11 | |
| 2 | 6 | 3 - 2 | +1 | 9 | |
| 2 | 6 | 6 - 4 | +2 | 9 | |
| 2 | 6 | 9 - 6 | +3 | 9 | |
| 2 | 6 | 8 - 6 | +2 | 10 | |
| 3 | 6 | 5 - 6 | -1 | 7 | |
| 3 | 6 | 3 - 6 | -3 | 6 | |
| 3 | 6 | 4 - 7 | -3 | 7 | |
| 3 | 6 | 5 - 4 | +1 | 8 | |
| 4 | 6 | 1 - 8 | -7 | 3 | |
| 4 | 6 | 2 - 13 | -11 | 1 | |
| 4 | 6 | 4 - 8 | -4 | 5 | |
| 4 | 6 | 5 - 7 | -2 | 5 |
So sánh
58Trận đấu10
114Ghi được8
40Thủng lưới11
1.97Bàn thắng mỗi trận0.8
30Giữ sạch lưới4
28Trên 2.5 bàn3
55Hiệp hai5