Saint Eloi Lupopo vs Al Hilal Omdurman
Tỷ số chung cuộc: Saint Eloi Lupopo 1-1 Al Hilal Omdurman tại Giải vô địch các câu lạc bộ châu Phi, 30 tháng 11, 2025.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch các câu lạc bộ châu Phi · Regular season · Vòng 2
- Phong độ
- DWLDL Saint Eloi Lupopo
- DWWWW Al Hilal Omdurman
- 12' 0-1 A. Omer
- 42' Djo Issama Mpeko
- HT0-1
- 46' ▲ M. Kimputu ▼ J. Douhadji
- 46' ▲ H. Molia ▼ B. Matukala
- 46' ▲ A. Goumey ▼ B. Amongo
- 47' Enoch Molia
- 62' ▲ J. Mavungu ▼ L. Twite
- 65' ▲ A. Petrus ▼ M. Abdelrahman
- 75' ▲ J. Tukumbane ▼ T. Mutuila
- 79' R. Kashala · H. Molia 1-1
- 82' ▲ A. M'Bracek ▼ W. Khidir
- 89' Mustafa Karshoum
- 90'+4 Mika Miché
- FT1-1
Đội hình
- 30S. Omossola 6.9
- 3J. Nekadio 7.3
- 6J. Douhadji ▼ 46' 6.3
- 25M. Katumbwe 6.6
- 27M. Mika 7.3
- 32I. Mpeko 7.0
- 21L. Twite ▼ 62' 6.6
- 19T. Mutuila ▼ 75' 6.3
- 18B. Matukala ▼ 46' 6.3
- 16B. Amongo ▼ 46'
- 40R. Kashala ⚽ 7.6
Dự bị 9
- 1E. Kabamba
- 12M. Kimputu ▲ 46' 7.2
- 26J. Mendy
- 5J. Tukumbane ▲ 75' 6.7
- 10J. Mavungu ▲ 62' 6.6
- 24D. Kambou
- 11J. Mpweto
- 23H. Molia ▲ 46' 6.7
- 28A. Goumey ▲ 46' 6.0
- 1F. Ouedraogo 6.3
- 24S. Ebuela 6.6
- 6M. Saeed Ahmed 7.2
- 19M. Karshom 7.3
- 12E. Luzolo 6.2
- 11A. Coulibaly 6.6
- 18M. Kane 6.9
- 21W. Khidir ▼ 82' 7.0
- 8A. Omer ⚽ 6.6
- 31S. Adetunji 6.9
- 10M. Abdelrahman ▼ 65' 6.2
Dự bị 9
- 16M. Madani
- 4A. Abaker
- 14A. Petrus ▲ 65' 6.7
- 22F. Abdalla
- 2Y. Awad
- 30K. Cole
- 27G. Fofana
- 37A. Kabore
- 23A. M'Bracek ▲ 82'
Thống kê
03⚑8
⚑310
58%Kiểm soát bóng42%
16Dứt điểm6
3Trúng đích4
9Chệch đích1
4Sút trong vòng cấm3
12Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn1
8Phạt góc3
2Việt vị3
11Phạm lỗi13
3Thẻ vàng1
3Cứu thua2
347Chuyền bóng264
283Chuyền chính xác180
82%Chính xác chuyền68%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 8 - 3 | +5 | 10 | |
| 1 | 6 | 9 - 7 | +2 | 11 | |
| 1 | 6 | 14 - 2 | +12 | 16 | |
| 1 | 6 | 5 - 2 | +3 | 11 | |
| 2 | 6 | 3 - 2 | +1 | 9 | |
| 2 | 6 | 6 - 4 | +2 | 9 | |
| 2 | 6 | 9 - 6 | +3 | 9 | |
| 2 | 6 | 8 - 6 | +2 | 10 | |
| 3 | 6 | 5 - 6 | -1 | 7 | |
| 3 | 6 | 3 - 6 | -3 | 6 | |
| 3 | 6 | 4 - 7 | -3 | 7 | |
| 3 | 6 | 5 - 4 | +1 | 8 | |
| 4 | 6 | 1 - 8 | -7 | 3 | |
| 4 | 6 | 2 - 13 | -11 | 1 | |
| 4 | 6 | 4 - 8 | -4 | 5 | |
| 4 | 6 | 5 - 7 | -2 | 5 |
So sánh
10Trận đấu58
8Ghi được114
11Thủng lưới40
0.8Bàn thắng mỗi trận1.97
4Giữ sạch lưới30
3Trên 2.5 bàn28
5Hiệp hai55