Saint Eloi Lupopo vs Mamelodi Sundowns F.C.
Tỷ số chung cuộc: Saint Eloi Lupopo 1-1 Mamelodi Sundowns F.C. tại Giải vô địch các câu lạc bộ châu Phi, 8 tháng 2, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch các câu lạc bộ châu Phi · Regular season · Vòng 5
- Phong độ
- DWLDL Saint Eloi Lupopo
- WWWWD Mamelodi Sundowns F.C.
- 10' Nuno Santos
- 11' Enoch Molia
- 19' E. Molia · J. Tukumbane 1-0
- 45'+2 Jean Benoît Tukumbane
- HT1-0
- 50' ▲ B. Leon ▼ P. Shalulile
- 55' 1-1 J. Adams · A. Modiba
- 58' Arthur Sales
- 63' ▲ T. Matthews ▼ N. Santos
- 68' ▲ R. Wanet ▼ J. Mavungu
- 68' ▲ L. Twite ▼ I. Mpeko
- 68' ▲ C. Sumbu ▼ M. Kimputu
- 74' ▲ B. Amongo ▼ M. Mika
- 81' ▲ A. Goumey ▼ J. Tukumbane
- 82' ▲ M. Allende ▼ J. Adams
- 82' ▲ I. Rayners ▼ Arthur Sales
- FT1-1
Đội hình
- 1E. Kabamba 7.2
- 32I. Mpeko ▼ 68' 6.5
- 6J. Douhadji 6.7
- 3J. Nekadio 6.7
- 12M. Kimputu ▼ 68' 6.3
- 24D. Kambou 6.7
- 26J. Mendy 6.9
- 10J. Mavungu ▼ 68' 6.9
- 27M. Mika ▼ 74' 6.2
- 5J. Tukumbane ⇢ ▼ 81' 7.3
- 23E. Molia ⚽ 6.3
Dự bị 9
- 30S. Omossola
- 16B. Amongo ▲ 74'
- 28A. Goumey ▲ 81' 6.7
- 40R. Wanet ▲ 68'
- 8G. Mambembe
- 9M. W. Djoumekou R.
- 38P. Kokeleya
- 21L. Twite ▲ 68' 6.3
- 4C. Sumbu ▲ 68' 7.2
- 30R. Williams 6.6
- 25K. Mudau 6.6
- 20G. Kekana 6.9
- 3K. Ndamane 7.2
- 6A. Modiba ⇢ 7.7
- 27T. Morena 6.9
- 4T. Mokoena 7.2
- 8J. Adams ⚽ ▼ 82' 7.6
- 10N. Santos ▼ 63' 6.2
- 9Arthur Sales ▼ 82' 6.2
- 38P. Shalulile ▼ 50' 6.3
Dự bị 9
- 1D. Onyango
- 11M. Allende ▲ 82' 6.6
- 7M. Reisinho
- 37K. Johannes
- 12B. Leon ▲ 50' 6.3
- 18T. Zwane
- 13I. Rayners ▲ 82' 6.3
- 17T. Matthews ▲ 63' 6.6
- 29D. Lunga
Thống kê
02⚑2
⚑920
38%Kiểm soát bóng62%
5Dứt điểm14
1Trúng đích3
2Chệch đích8
1Sút trong vòng cấm12
4Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn3
2Phạt góc9
4Việt vị3
15Phạm lỗi18
2Thẻ vàng2
2Cứu thua0
-0.00Bàn thắng ngăn chặn-0.00
230Chuyền bóng382
157Chuyền chính xác298
68%Chính xác chuyền78%
0.95Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.70
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 8 - 3 | +5 | 10 | |
| 1 | 6 | 9 - 7 | +2 | 11 | |
| 1 | 6 | 14 - 2 | +12 | 16 | |
| 1 | 6 | 5 - 2 | +3 | 11 | |
| 2 | 6 | 3 - 2 | +1 | 9 | |
| 2 | 6 | 6 - 4 | +2 | 9 | |
| 2 | 6 | 9 - 6 | +3 | 9 | |
| 2 | 6 | 8 - 6 | +2 | 10 | |
| 3 | 6 | 5 - 6 | -1 | 7 | |
| 3 | 6 | 3 - 6 | -3 | 6 | |
| 3 | 6 | 4 - 7 | -3 | 7 | |
| 3 | 6 | 5 - 4 | +1 | 8 | |
| 4 | 6 | 1 - 8 | -7 | 3 | |
| 4 | 6 | 2 - 13 | -11 | 1 | |
| 4 | 6 | 4 - 8 | -4 | 5 | |
| 4 | 6 | 5 - 7 | -2 | 5 |
So sánh
10Trận đấu47
8Ghi được86
11Thủng lưới33
0.8Bàn thắng mỗi trận1.83
4Giữ sạch lưới22
3Trên 2.5 bàn17
5Hiệp hai43