Mamelodi Sundowns F.C. vs Saint Eloi Lupopo
Tỷ số chung cuộc: Mamelodi Sundowns F.C. 3-1 Saint Eloi Lupopo tại Giải vô địch các câu lạc bộ châu Phi, 22 tháng 11, 2025.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch các câu lạc bộ châu Phi · Regular season · Vòng 1
- Phong độ
- WWWWD Mamelodi Sundowns F.C.
- DWLDL Saint Eloi Lupopo
- 4' N. Santos · M. Reisinho 1-0
- 33' Dramane Kambou
- 44' 1-1 R. Kashala · L. Twite
- HT1-1
- 61' M. Allende · N. Santos 2-1
- 62' ▲ Arthur Sales ▼ M. Reisinho
- 65' Aubrey Modiba
- 69' Kashala Ramos
- 75' ▲ T. Mutuila ▼ L. Twite
- 76' ▲ J. Tukumbane ▼ J. Mavungu
- 77' N. Santos · Arthur Sales 3-1
- 82' ▲ T. Morena ▼ K. Mudau
- 82' ▲ S. Mkhulise ▼ I. Rayners
- 89' ▲ B. Amongo ▼ M. Mika
- 89' ▲ M. W. Djoumekou R. ▼ R. Kashala
- 90' ▲ K. Johannes ▼ T. Matthews
- 90' ▲ J. Adams ▼ G. Kekana
- FT3-1
Đội hình
- 30R. Williams 6.2
- 25K. Mudau ▼ 82' 6.7
- 20G. Kekana ▼ 90' 7.2
- 24K. Cupido 7.7
- 6A. Modiba 7.0
- 11M. Allende ⚽ 8.5
- 4T. Mokoena 7.2
- 7M. Reisinho ⇢ ▼ 62' 7.7
- 10N. Santos ⚽2 ⇢ 9.5
- 13I. Rayners ▼ 82' 6.2
- 17T. Matthews ▼ 90' 6.2
Dự bị 9
- 26R. Pieterse
- 29D. Lunga
- 37K. Johannes ▲ 90'
- 8J. Adams ▲ 90'
- 27T. Morena ▲ 82' 6.6
- 9Arthur Sales ▲ 62' 7.0
- 21S. Mkhulise ▲ 82' 6.9
- 33T. Maseko
- 34T. Ntsabeleng
- 30S. Omossola 5.9
- 21L. Twite ⇢ ▼ 75' 6.2
- 32I. Mpeko 7.5
- 25M. Katumbwe 6.2
- 26J. Mendy 6.2
- 12M. Kimputu 6.0
- 27M. Mika ▼ 89' 6.7
- 24D. Kambou 6.5
- 10J. Mavungu ▼ 76' 6.2
- 40R. Kashala ⚽ ▼ 89' 7.3
- 23H. Molia 6.5
Dự bị 9
- 31Y. Mukawa Kisanga
- 3J. Nekadio
- 38P. Kokeleya
- 5J. Tukumbane ▲ 76' 6.2
- 8G. Mambembe
- 16B. Amongo ▲ 89'
- 19T. Mutuila ▲ 75' 6.7
- 9M. W. Djoumekou R. ▲ 89'
- 11J. Mpweto
Thống kê
01⚑3
⚑620
81%Kiểm soát bóng19%
20Dứt điểm9
4Trúng đích2
9Chệch đích6
14Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm3
7Bị chặn1
3Phạt góc6
3Việt vị2
12Phạm lỗi16
1Thẻ vàng2
1Cứu thua0
699Chuyền bóng156
650Chuyền chính xác105
93%Chính xác chuyền67%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 8 - 3 | +5 | 10 | |
| 1 | 6 | 9 - 7 | +2 | 11 | |
| 1 | 6 | 14 - 2 | +12 | 16 | |
| 1 | 6 | 5 - 2 | +3 | 11 | |
| 2 | 6 | 3 - 2 | +1 | 9 | |
| 2 | 6 | 6 - 4 | +2 | 9 | |
| 2 | 6 | 9 - 6 | +3 | 9 | |
| 2 | 6 | 8 - 6 | +2 | 10 | |
| 3 | 6 | 5 - 6 | -1 | 7 | |
| 3 | 6 | 3 - 6 | -3 | 6 | |
| 3 | 6 | 4 - 7 | -3 | 7 | |
| 3 | 6 | 5 - 4 | +1 | 8 | |
| 4 | 6 | 1 - 8 | -7 | 3 | |
| 4 | 6 | 2 - 13 | -11 | 1 | |
| 4 | 6 | 4 - 8 | -4 | 5 | |
| 4 | 6 | 5 - 7 | -2 | 5 |
So sánh
47Trận đấu10
86Ghi được8
33Thủng lưới11
1.83Bàn thắng mỗi trận0.8
22Giữ sạch lưới4
17Trên 2.5 bàn3
43Hiệp hai5