Rivers United
1 : 4
FT · Hiệp một 1:0
·
Pyramids FC

Rivers United vs Pyramids FC

Tỷ số chung cuộc: Rivers United 1-4 Pyramids FC tại Giải vô địch các câu lạc bộ châu Phi, 8 tháng 2, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch các câu lạc bộ châu Phi · Regular season · Vòng 5
Phong độ
WWWWD Rivers United
WWWWW Pyramids FC
  1. 33' S. Manyo · O. Duke 1-0
  2. HT1-0
  3. 52' 1-1 M. Fathi · M. Ziko
  4. 62' K. Hafez M. Lasheen
  5. 67' T. Emekayi D. Sholumade
  6. 67' R. Ayemwenre S. Oguntayo
  7. 68' M. B. Jenewari T. Zachariah
  8. 70' N. Maher Ewerton
  9. 71' A. Atef H. Hamdan
  10. 74' Ochobi Elias
  11. 75' Temple Emekayi
  12. 77' 1-2 M. Hamdi11m
  13. 82' I. Annor E. Nsi Edim
  14. 82' W. Samuel A. Okon
  15. 83' Zalaka M. Fathi
  16. 83' O. Al Fakhouri
  17. 88' 1-3 O. Al Fakhouri · N. Maher
  18. 90' 1-4 N. Maher · Zalaka
  19. FT1-4

Đội hình

Rivers United Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Hakeem Busari
  1. 32O. Onisodumeya 6.5
  2. 2E. Nsi Edim ▼ 82' 6.2
  3. 6S. Manyo 7.9
  4. 27D. Sholumade ▼ 67' 6.9
  5. 36O. Elias 5.5
  6. 24W. Falolu 6.7
  7. 4O. Duke 6.6
  8. 18S. Oguntayo ▼ 67' 6.3
  9. 11A. Okon ▼ 82' 6.6
  10. 26M. Chijioke 6.6
  11. 31T. Zachariah ▼ 68' 6.6

Dự bị 9

  1. 34J. Noble
  2. 13T. Abdulrafiu
  3. 19I. Annor ▲ 82' 6.0
  4. 33T. Emekayi ▲ 67' 6.0
  5. 20E. Nnaji
  6. 22R. Ayemwenre ▲ 67' 5.6
  7. 7F. Ubong
  8. 21W. Samuel ▲ 82' 6.5
  9. 28M. B. Jenewari ▲ 68' 6.3
Pyramids FC Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Krunoslav Jurcic
  1. 28M. Gad 6.6
  2. 12A. Tawfik 6.3
  3. 6O. Galal 7.0
  4. 3M. Marei 7.5
  5. 33H. Hamdan ▼ 71'
  6. 11M. Fathi ▼ 83' 7.3
  7. 14M. Lasheen ▼ 62' 6.7
  8. 18W. El Karti 7.0
  9. 30M. Ziko 7.2
  10. 32Ewerton ▼ 70' 6.9
  11. 19M. Hamdi 7.0

Dự bị 8

  1. 1A. El Shenawy
  2. 16Z. Haithem
  3. 29K. Hafez ▲ 62' 6.9
  4. 17Zalaka ▲ 83' 6.9
  5. 23A. Atef ▲ 71' 6.9
  6. 25O. Al Fakhouri ▲ 83'
  7. 27N. Maher ▲ 70' 7.9
  8. 35P. Phiri

Thống kê

023
700
56%Kiểm soát bóng44%
13Dứt điểm19
2Trúng đích6
6Chệch đích7
9Sút trong vòng cấm13
4Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn6
3Phạt góc7
9Phạm lỗi9
2Thẻ vàng0
2Cứu thua1
-0.91Bàn thắng ngăn chặn-0.91
396Chuyền bóng310
321Chuyền chính xác237
81%Chính xác chuyền76%
0.63Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.34

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Ahly SC
6 8 - 3 +5 10
1
Al Hilal Omdurman
6 9 - 7 +2 11
1
Pyramids FC
6 14 - 2 +12 16
1
Stade Malien Bamako
6 5 - 2 +3 11
2
AS FAR
6 3 - 2 +1 9
2
ES Tunis
6 6 - 4 +2 9
2
Mamelodi Sundowns F.C.
6 9 - 6 +3 9
2
Renaissance Berkane
6 8 - 6 +2 10
3
MC Alger
6 5 - 6 -1 7
3
Petro de Luanda
6 3 - 6 -3 6
3
Power Dynamos
6 4 - 7 -3 7
3
Young Africans
6 5 - 4 +1 8
4
JS Kabylie
6 1 - 8 -7 3
4
Rivers United
6 2 - 13 -11 1
4
Saint Eloi Lupopo
6 4 - 8 -4 5
4
Simba
6 5 - 7 -2 5

So sánh

48Trận đấu44
41Ghi được77
44Thủng lưới33
0.85Bàn thắng mỗi trận1.75
20Giữ sạch lưới19
13Trên 2.5 bàn22
25Hiệp hai48

Đối đầu

Trang trận đấu