Pyramids FC vs Rivers United
Tỷ số chung cuộc: Pyramids FC 3-0 Rivers United tại Giải vô địch các câu lạc bộ châu Phi, 22 tháng 11, 2025.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch các câu lạc bộ châu Phi · Regular season · Vòng 1
- Phong độ
- WWWWW Pyramids FC
- WWDDW Rivers United
- HT0-0
- 52' A. Atef 1-0
- 57' A. Atef · K. Hafez 2-0
- 62' ▲ M. Reda ▼ F. Mayele
- 62' ▲ M. Ziko ▼ Ewerton
- 66' ▲ E. Nnaji ▼ T. Otaniyi
- 66' ▲ T. Zachariah ▼ S. Obi
- 72' A. Atef · M. Reda 3-0
- 73' ▲ M. Hamdi ▼ A. Atef
- 73' ▲ I. Toure ▼ K. Hafez
- 79' ▲ D. Elgabas ▼ Zalaka
- FT3-0
Đội hình
- 1A. El Shenawy 7.3
- 15M. Chibi 7.3
- 4A. Samy 7.9
- 29K. Hafez ⇢ ▼ 73' 7.2
- 3M. Marei 7.3
- 20A. Magdi 6.5
- 23A. Atef ⚽3 ▼ 73' 9.9
- 18W. El Karti 8.3
- 17Zalaka ▼ 79' 6.3
- 9F. Mayele ▼ 62' 6.6
- 32Ewerton ▼ 62' 6.9
Dự bị 9
- 28M. Gad
- 5A. Gabr
- 12A. Tawfik
- 21M. Hamdi ▲ 73' 6.6
- 8I. Toure ▲ 73' 6.9
- 13M. Dunga
- 40M. Reda ▲ 62' 6.9
- 26D. Elgabas ▲ 79' 6.2
- 30M. Ziko ▲ 62' 6.2
- 32O. Onisodumeya 6.2
- 19I. Annor 5.9
- 6S. Manyo 6.2
- 12O. Ogechukwu 6.3
- 13T. Abdulrafiu 6.3
- 27D. Sholumade 6.6
- 23B. Martins 6.5
- 29T. Otaniyi ▼ 66' 6.2
- 24W. Falolu 6.3
- 30S. Obi ▼ 66'
- 7F. Ubong 6.9
Dự bị 9
- 16A. Henry
- 2E. Nsi Edim
- 33T. Emekayi
- 4O. Duke
- 18S. Oguntayo
- 20E. Nnaji ▲ 66' 6.9
- 22R. Ayemwenre
- 36O. Elias
- 31T. Zachariah ▲ 66' 6.3
Thống kê
00⚑8
⚑400
66%Kiểm soát bóng34%
17Dứt điểm5
5Trúng đích1
6Chệch đích4
12Sút trong vòng cấm2
5Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn0
8Phạt góc4
3Việt vị1
12Phạm lỗi6
1Cứu thua2
603Chuyền bóng316
532Chuyền chính xác241
88%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 8 - 3 | +5 | 10 | |
| 1 | 6 | 9 - 7 | +2 | 11 | |
| 1 | 6 | 14 - 2 | +12 | 16 | |
| 1 | 6 | 5 - 2 | +3 | 11 | |
| 2 | 6 | 3 - 2 | +1 | 9 | |
| 2 | 6 | 6 - 4 | +2 | 9 | |
| 2 | 6 | 9 - 6 | +3 | 9 | |
| 2 | 6 | 8 - 6 | +2 | 10 | |
| 3 | 6 | 5 - 6 | -1 | 7 | |
| 3 | 6 | 3 - 6 | -3 | 6 | |
| 3 | 6 | 4 - 7 | -3 | 7 | |
| 3 | 6 | 5 - 4 | +1 | 8 | |
| 4 | 6 | 1 - 8 | -7 | 3 | |
| 4 | 6 | 2 - 13 | -11 | 1 | |
| 4 | 6 | 4 - 8 | -4 | 5 | |
| 4 | 6 | 5 - 7 | -2 | 5 |
So sánh
44Trận đấu48
77Ghi được41
33Thủng lưới44
1.75Bàn thắng mỗi trận0.85
19Giữ sạch lưới20
22Trên 2.5 bàn13
48Hiệp hai25