Power Dynamos
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Renaissance Berkane

Power Dynamos vs Renaissance Berkane

Tỷ số chung cuộc: Power Dynamos 2-0 Renaissance Berkane tại Giải vô địch các câu lạc bộ châu Phi, 7 tháng 2, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch các câu lạc bộ châu Phi · Regular season · Vòng 5
Phong độ
DWWLL Power Dynamos
WDLWW Renaissance Berkane
  1. 19' Paul Bassène
  2. 27' Youssef Mehri
  3. 44' Owen Tembo
  4. HT0-0
  5. 46' O. Haddadi A. Assal
  6. 47' R. Manyanga · D. Adoko 1-0
  7. 49' Ronel Manyanga
  8. 56' M. Chouiar Z. Machach
  9. 56' O. Lamlioui I. Riahi
  10. 64' C. Mphasi R. Manyanga
  11. 70' Haytam Manaout
  12. 74' L. Makwaza D. Adoko
  13. 77' Kondwani Chiboni
  14. 78' Hamza El Moussaoui
  15. 84' R. Aabid A. Khairi
  16. 84' Y. El Kaabi P. Bassene
  17. 88' A. Katebe F. Mulambia
  18. 88' I. Ankobo M. Shumah
  19. 90' P. Mumba · C. Mphasi 2-0
  20. FT2-0

Đội hình

Power Dynamos Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Oswald Mutapa
  1. 30W. Mwanza 7.2
  2. 4K. Chiboni 7.5
  3. 24A. Bamidele 7.2
  4. 26D. Chanda 7.5
  5. 15J. Soko 6.9
  6. 5D. Adoko ▼ 74' 7.6
  7. 19O. Tembo 7.3
  8. 8F. Mulambia ▼ 88' 6.6
  9. 3P. Mumba 7.9
  10. 9M. Shumah ▼ 88' 5.9
  11. 29R. Manyanga ▼ 64' 6.9

Dự bị 9

  1. 16J. Lilanda
  2. 14A. Katebe ▲ 88' 6.6
  3. 13I. Ankobo ▲ 88' 6.2
  4. 28K. Musonda
  5. 11C. Mphasi ▲ 64' 7.3
  6. 20B. Masanyinga
  7. 22S. Phiri
  8. 10A. Muwowo
  9. 6L. Makwaza ▲ 74' 6.3
Renaissance Berkane Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Moin Chaabani
  1. 12M. Maftah 6.5
  2. 20H. Manaout 6.9
  3. 27I. Kandouss 6.6
  4. 13A. Assal ▼ 46' 7.0
  5. 19H. El Moussaoui 7.0
  6. 18I. Riahi ▼ 56' 6.2
  7. 8A. Khairi ▼ 84' 6.3
  8. 6M. Camara 7.2
  9. 11Y. Mehri 5.7
  10. 29Z. Machach ▼ 56' 6.2
  11. 28P. Bassene ▼ 84' 6.7

Dự bị 9

  1. 22A. Zniti
  2. 14R. Aabid ▲ 84' 6.2
  3. 21A. Azri
  4. 5S. Sidibe
  5. 4O. Haddadi ▲ 46' 6.5
  6. 23M. Chouiar ▲ 56' 6.7
  7. 3M. Sadil
  8. 9O. Lamlioui ▲ 56' 6.3
  9. 24Y. El Kaabi ▲ 84' 6.3

Thống kê

034
240
55%Kiểm soát bóng45%
13Dứt điểm6
3Trúng đích2
8Chệch đích1
4Sút trong vòng cấm1
9Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn3
4Phạt góc2
5Việt vị1
19Phạm lỗi13
3Thẻ vàng4
2Cứu thua1
352Chuyền bóng288
266Chuyền chính xác194
76%Chính xác chuyền67%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Ahly SC
6 8 - 3 +5 10
1
Al Hilal Omdurman
6 9 - 7 +2 11
1
Pyramids FC
6 14 - 2 +12 16
1
Stade Malien Bamako
6 5 - 2 +3 11
2
AS FAR
6 3 - 2 +1 9
2
ES Tunis
6 6 - 4 +2 9
2
Mamelodi Sundowns F.C.
6 9 - 6 +3 9
2
Renaissance Berkane
6 8 - 6 +2 10
3
MC Alger
6 5 - 6 -1 7
3
Petro de Luanda
6 3 - 6 -3 6
3
Power Dynamos
6 4 - 7 -3 7
3
Young Africans
6 5 - 4 +1 8
4
JS Kabylie
6 1 - 8 -7 3
4
Rivers United
6 2 - 13 -11 1
4
Saint Eloi Lupopo
6 4 - 8 -4 5
4
Simba
6 5 - 7 -2 5

So sánh

44Trận đấu45
61Ghi được62
28Thủng lưới41
1.39Bàn thắng mỗi trận1.38
24Giữ sạch lưới15
15Trên 2.5 bàn19
27Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu