Renaissance Berkane
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Power Dynamos

Renaissance Berkane vs Power Dynamos

Tỷ số chung cuộc: Renaissance Berkane 3-0 Power Dynamos tại Giải vô địch các câu lạc bộ châu Phi, 22 tháng 11, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch các câu lạc bộ châu Phi · Regular season · Vòng 1
Phong độ
WDLWW Renaissance Berkane
DWWLL Power Dynamos
  1. 13' A. Katebephản lưới 1-0
  2. 16' M. Chouiar · H. Manaout 2-0
  3. 25' R. Aabid M. El Morabit
  4. 34' Hamza El Moussaoui
  5. 36' Daniel Adoko
  6. HT2-0
  7. 46' C. Mphasi J. Mulambia
  8. 51' A. Azri Y. Mehri
  9. 65' P. Bassene11m 3-0
  10. 69' K. Musonda D. Adoko
  11. 77' Y. El Kaabi P. Bassene
  12. 77' I. Kandouss O. Haddadi
  13. 77' R. Hajji A. Khairi
  14. 79' B. Masanyinga M. Shumah
  15. 85' S. Phiri F. Mulambia
  16. FT3-0

Đội hình

Renaissance Berkane Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Moin Chaabani
  1. 1Munir 6.9
  2. 20H. Manaout 7.9
  3. 13A. Assal 8.0
  4. 4O. Haddadi ▼ 77' 7.2
  5. 19H. El Moussaoui 7.2
  6. 8A. Khairi ▼ 77' 6.5
  7. 6M. Camara 7.9
  8. 11Y. Mehri ▼ 51' 6.3
  9. 10M. El Morabit ▼ 25' 6.7
  10. 23M. Chouiar 8.9
  11. 28P. Bassene ▼ 77' 7.3

Dự bị 9

  1. 12M. Maftah
  2. 2A. El Maswab
  3. 3M. Sadil
  4. 14R. Aabid ▲ 25' 7.7
  5. 21A. Azri ▲ 51' 6.6
  6. 24Y. El Kaabi ▲ 77' 6.7
  7. 27I. Kandouss ▲ 77' 6.9
  8. 33E. T. Boukhriss
  9. 35R. Hajji ▲ 77' 6.3
Power Dynamos Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Oswald Mutapa
  1. 1L. Mulenga 6.0
  2. 4K. Chiboni 5.3
  3. 15J. Soko 6.0
  4. 14A. Katebe 7.0
  5. 26D. Chanda 5.6
  6. 2J. Mulambia ▼ 46' 6.0
  7. 5D. Adoko ▼ 69' 6.2
  8. 3P. Mumba 6.3
  9. 19O. Tembo 6.2
  10. 8F. Mulambia ▼ 85' 6.3
  11. 9M. Shumah ▼ 79' 6.3

Dự bị 9

  1. 30W. Mwanza
  2. 18S. Bakolele
  3. 6L. Makwaza
  4. 11C. Mphasi ▲ 46' 6.2
  5. 20B. Masanyinga ▲ 79' 6.5
  6. 29R. Manyanga
  7. 28K. Musonda ▲ 69' 6.3
  8. 39I. Kashita
  9. 22S. Phiri ▲ 85' 6.6

Thống kê

015
110
70%Kiểm soát bóng30%
13Dứt điểm2
2Trúng đích0
8Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm0
4Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn0
5Phạt góc1
0Việt vị5
7Phạm lỗi14
1Thẻ vàng1
675Chuyền bóng299
608Chuyền chính xác228
90%Chính xác chuyền76%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Ahly SC
6 8 - 3 +5 10
1
Al Hilal Omdurman
6 9 - 7 +2 11
1
Pyramids FC
6 14 - 2 +12 16
1
Stade Malien Bamako
6 5 - 2 +3 11
2
AS FAR
6 3 - 2 +1 9
2
ES Tunis
6 6 - 4 +2 9
2
Mamelodi Sundowns F.C.
6 9 - 6 +3 9
2
Renaissance Berkane
6 8 - 6 +2 10
3
MC Alger
6 5 - 6 -1 7
3
Petro de Luanda
6 3 - 6 -3 6
3
Power Dynamos
6 4 - 7 -3 7
3
Young Africans
6 5 - 4 +1 8
4
JS Kabylie
6 1 - 8 -7 3
4
Rivers United
6 2 - 13 -11 1
4
Saint Eloi Lupopo
6 4 - 8 -4 5
4
Simba
6 5 - 7 -2 5

So sánh

45Trận đấu44
62Ghi được61
41Thủng lưới28
1.38Bàn thắng mỗi trận1.39
15Giữ sạch lưới24
19Trên 2.5 bàn15
31Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu