JS Kabylie
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Al Ahly SC

JS Kabylie vs Al Ahly SC

Tỷ số chung cuộc: JS Kabylie 0-0 Al Ahly SC tại Giải vô địch các câu lạc bộ châu Phi, 7 tháng 2, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch các câu lạc bộ châu Phi · Regular season · Vòng 5
Phong độ
LWWDW JS Kabylie
LWWWD Al Ahly SC
  1. 25' Mohamed Amine Madani
  2. 34' Ahmed Nabil Koka
  3. HT0-0
  4. 46' T. Mohamed Trezeguet
  5. 59' L. Bellaouel M. Madani
  6. 66' A. Ramadan A. Kouka
  7. 66' K. Fouad A. Bencharki
  8. 77' F. Nechat C. Boulkaboul
  9. 77' B. Sarr R. Boudebouz
  10. 77' Ieltsin Camoes M. Ben Romdhane
  11. 83' Yasser Ibrahim
  12. 87' H. El Shahat M. Otaka
  13. 90'+1 C. Ecua L. Akhrib
  14. FT0-0

Đội hình

JS Kabylie Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Josef Zinnbauer
  1. 16G. Merbah 6.9
  2. 17M. Hamidi 7.9
  3. 5Z. Belaid 7.2
  4. 20M. Madani ▼ 59' 6.9
  5. 24C. Boulkaboul ▼ 77' 7.3
  6. 4M. Bott 6.6
  7. 12A. Bada 7.3
  8. 10R. Boudebouz ▼ 77' 7.0
  9. 9B. Messaoudi 8.3
  10. 18A. Mahious 6.3
  11. 11L. Akhrib ▼ 90' 6.9

Dự bị 9

  1. 21M. Hadid
  2. 27O. Malki
  3. 2F. Nechat ▲ 77' 6.9
  4. 3L. Bellaouel ▲ 59' 6.9
  5. 29C. Ecua ▲ 90'
  6. 25B. Sarr ▲ 77' 6.3
  7. 7Jaredi
  8. 13O. Benattia
  9. 30I. Slimane
Al Ahly SC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Jess Thorup
  1. 31O. Shobeir 8.2
  2. 30M. Hany 7.2
  3. 6Y. Ibrahim 6.9
  4. 2Y. Marei 7.2
  5. 36A. Kouka ▼ 66' 6.9
  6. 13M. Attia 7.2
  7. 5M. Ben Romdhane ▼ 77' 6.7
  8. 23A. Dieng 6.6
  9. 27M. Otaka ▼ 87' 6.7
  10. 7Trezeguet ▼ 46' 6.3
  11. 17A. Bencharki ▼ 66' 6.2

Dự bị 9

  1. 1M. El Shenawy
  2. 29T. Mohamed ▲ 46' 6.7
  3. 14H. El Shahat ▲ 87' 6.3
  4. 24A. Eid
  5. 4A. Ramadan ▲ 66' 6.9
  6. 28K. Fouad ▲ 66' 6.9
  7. 12M. Shokry
  8. 9Ieltsin Camoes ▲ 77' 6.7
  9. 26A. El Gazar

Thống kê

017
120
50%Kiểm soát bóng50%
20Dứt điểm6
6Trúng đích1
10Chệch đích2
15Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn3
7Phạt góc1
1Việt vị2
10Phạm lỗi22
1Thẻ vàng2
1Cứu thua6
424Chuyền bóng442
360Chuyền chính xác379
85%Chính xác chuyền86%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Ahly SC
6 8 - 3 +5 10
1
Al Hilal Omdurman
6 9 - 7 +2 11
1
Pyramids FC
6 14 - 2 +12 16
1
Stade Malien Bamako
6 5 - 2 +3 11
2
AS FAR
6 3 - 2 +1 9
2
ES Tunis
6 6 - 4 +2 9
2
Mamelodi Sundowns F.C.
6 9 - 6 +3 9
2
Renaissance Berkane
6 8 - 6 +2 10
3
MC Alger
6 5 - 6 -1 7
3
Petro de Luanda
6 3 - 6 -3 6
3
Power Dynamos
6 4 - 7 -3 7
3
Young Africans
6 5 - 4 +1 8
4
JS Kabylie
6 1 - 8 -7 3
4
Rivers United
6 2 - 13 -11 1
4
Saint Eloi Lupopo
6 4 - 8 -4 5
4
Simba
6 5 - 7 -2 5

So sánh

40Trận đấu39
53Ghi được59
40Thủng lưới33
1.33Bàn thắng mỗi trận1.51
13Giữ sạch lưới15
18Trên 2.5 bàn16
32Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu