Al Ahly SC
4 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
JS Kabylie

Al Ahly SC vs JS Kabylie

Tỷ số chung cuộc: Al Ahly SC 4-1 JS Kabylie tại Giải vô địch các câu lạc bộ châu Phi, 22 tháng 11, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch các câu lạc bộ châu Phi · Regular season · Vòng 1
Phong độ
LWWWD Al Ahly SC
LWWDW JS Kabylie
  1. 36' Trezeguet · Zizo 1-0
  2. 39' M. Sherif · A. Bencharki 2-0
  3. 44' Josaphat Arthur Bada
  4. 44' M. Bott F. Nechat
  5. HT2-0
  6. 46' M. Madani A. Bada
  7. 46' A. Lahmeri M. Boudjemaa
  8. 57' 2-1 M. El Shenawyphản lưới
  9. 61' A. Mahious H. Mouali
  10. 64' T. Mohamed M. Sherif
  11. 78' R. Boudebouz M. Merghem
  12. 79' O. Shobeir M. El Shenawy
  13. 79' E. Ashour Zizo
  14. 84' Trezeguet · T. Mohamed 3-1
  15. 88' M. Ben Romdhane Trezeguet
  16. 89' H. Abdelkarim M. Attia
  17. 90'+2 Redda Benchaa
  18. 90' M. Hadidphản lưới 4-1
  19. FT4-1

Đội hình

Al Ahly SC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Jess Thorup
  1. 1M. El Shenawy ▼ 79' 7.0
  2. 30M. Hany 6.9
  3. 6Y. Ibrahim 6.6
  4. 2Y. Marei 6.9
  5. 36A. Kouka 6.9
  6. 23A. Dieng 6.7
  7. 13M. Attia ▼ 89' 7.9
  8. 17A. Bencharki 8.0
  9. 25Zizo ▼ 79' 6.3
  10. 7Trezeguet ⚽2 ▼ 88' 9.2
  11. 10M. Sherif ▼ 64' 7.0

Dự bị 9

  1. 31O. Shobeir ▲ 79' 7.3
  2. 4A. Ramadan
  3. 28K. Fouad
  4. 3O. Kamal
  5. 5M. Ben Romdhane ▲ 88'
  6. 19Afsha
  7. 22E. Ashour ▲ 79' 6.7
  8. 29T. Mohamed ▲ 64' 6.9
  9. 39H. Abdelkarim ▲ 89'
JS Kabylie Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Josef Zinnbauer
  1. 21M. Hadid 7.2
  2. 2F. Nechat ▼ 44' 5.6
  3. 5Z. Belaid 5.9
  4. 28R. Benchaa 6.6
  5. 23H. Mouali ▼ 61' 6.2
  6. 25B. Sarr 6.9
  7. 8M. Boudjemaa ▼ 46' 6.3
  8. 19M. Merghem ▼ 78' 6.9
  9. 12A. Bada ▼ 46' 6.5
  10. 11L. Akhrib 6.7
  11. 9B. Messaoudi 6.6

Dự bị 9

  1. 22S. Benrabah
  2. 3L. Bellaouel
  3. 4M. Bott ▲ 44' 6.3
  4. 13O. Benattia
  5. 20M. Madani ▲ 46' 6.2
  6. 7A. Lahmeri ▲ 46' 6.2
  7. 10R. Boudebouz ▲ 78' 6.2
  8. 18A. Mahious ▲ 61' 6.2
  9. 27O. Malki

Thống kê

0011
220
61%Kiểm soát bóng39%
18Dứt điểm9
7Trúng đích4
9Chệch đích4
13Sút trong vòng cấm2
5Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn1
11Phạt góc2
4Việt vị3
3Phạm lỗi8
0Thẻ vàng2
4Cứu thua4
486Chuyền bóng324
416Chuyền chính xác251
86%Chính xác chuyền77%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Ahly SC
6 8 - 3 +5 10
1
Al Hilal Omdurman
6 9 - 7 +2 11
1
Pyramids FC
6 14 - 2 +12 16
1
Stade Malien Bamako
6 5 - 2 +3 11
2
AS FAR
6 3 - 2 +1 9
2
ES Tunis
6 6 - 4 +2 9
2
Mamelodi Sundowns F.C.
6 9 - 6 +3 9
2
Renaissance Berkane
6 8 - 6 +2 10
3
MC Alger
6 5 - 6 -1 7
3
Petro de Luanda
6 3 - 6 -3 6
3
Power Dynamos
6 4 - 7 -3 7
3
Young Africans
6 5 - 4 +1 8
4
JS Kabylie
6 1 - 8 -7 3
4
Rivers United
6 2 - 13 -11 1
4
Saint Eloi Lupopo
6 4 - 8 -4 5
4
Simba
6 5 - 7 -2 5

So sánh

39Trận đấu40
59Ghi được53
33Thủng lưới40
1.51Bàn thắng mỗi trận1.33
15Giữ sạch lưới13
16Trên 2.5 bàn18
30Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu