Rivers United vs Power Dynamos
Tỷ số chung cuộc: Rivers United 0-1 Power Dynamos tại Giải vô địch các câu lạc bộ châu Phi, 1 tháng 2, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch các câu lạc bộ châu Phi · Regular season · Vòng 4
- Phong độ
- WWWWD Rivers United
- DWWLL Power Dynamos
- 34' Ochobi Elias
- HT0-0
- 46' ▲ I. Ankobo ▼ M. Shumah
- 50' 0-1 K. Chiboni · P. Mumba
- 53' ▲ S. Oguntayo ▼ T. Otaniyi
- 67' ▲ B. Masanyinga ▼ C. Mphasi
- 67' ▲ F. Mulambia ▼ D. Adoko
- 68' ▲ S. Obi ▼ M. Chijioke
- 69' ▲ E. Nsi Edim ▼ I. Annor
- 69' ▲ A. Okon ▼ F. Ubong
- 82' Prince Mumba
- 83' ▲ A. Katebe ▼ L. Makwaza
- 83' ▲ A. Muwowo ▼
- 88' ▲ W. Samuel ▼ T. Zachariah
- FT0-1
Đội hình
- 32O. Onisodumeya 6.3
- 19I. Annor ▼ 69' 6.7
- 6S. Manyo 7.3
- 27D. Sholumade 7.5
- 36O. Elias 7.0
- 24W. Falolu 6.6
- 4O. Duke 7.2
- 29T. Otaniyi ▼ 53' 6.3
- 7F. Ubong ▼ 69' 6.7
- 26M. Chijioke ▼ 68' 6.2
- 31T. Zachariah ▼ 88' 7.0
Dự bị 9
- 34J. Noble
- 13T. Abdulrafiu
- 22R. Ayemwenre
- 33T. Emekayi
- 2E. Nsi Edim ▲ 69' 7.3
- 11A. Okon ▲ 69' 6.9
- 30S. Obi ▲ 68' 6.7
- 18S. Oguntayo ▲ 53' 7.3
- 21W. Samuel ▲ 88' 6.9
- 30W. Mwanza 7.9
- 4K. Chiboni ⚽ 7.6
- 24A. Bamidele 7.5
- 26D. Chanda 7.5
- 15J. Soko 7.2
- 6L. Makwaza ▼ 83' 6.3
- 19O. Tembo 6.6
- 5D. Adoko ▼ 67' 6.6
- 3P. Mumba ⇢ 6.5
- 11C. Mphasi ▼ 67' 6.9
- 9M. Shumah ▼ 46' 6.2
Dự bị 9
- 16J. Lilanda
- 14A. Katebe ▲ 83' 6.6
- 2J. Mulambia
- 39I. Kashita
- 10A. Muwowo ▲ 83' 6.3
- 22S. Phiri
- 13I. Ankobo ▲ 46' 6.6
- 20B. Masanyinga ▲ 67' 6.9
- 8F. Mulambia ▲ 67' 6.5
Thống kê
01⚑8
⚑310
71%Kiểm soát bóng29%
20Dứt điểm7
4Trúng đích2
7Chệch đích3
17Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm3
9Bị chặn2
8Phạt góc3
1Việt vị6
12Phạm lỗi18
1Thẻ vàng1
1Cứu thua4
557Chuyền bóng228
463Chuyền chính xác146
83%Chính xác chuyền64%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 8 - 3 | +5 | 10 | |
| 1 | 6 | 9 - 7 | +2 | 11 | |
| 1 | 6 | 14 - 2 | +12 | 16 | |
| 1 | 6 | 5 - 2 | +3 | 11 | |
| 2 | 6 | 3 - 2 | +1 | 9 | |
| 2 | 6 | 6 - 4 | +2 | 9 | |
| 2 | 6 | 9 - 6 | +3 | 9 | |
| 2 | 6 | 8 - 6 | +2 | 10 | |
| 3 | 6 | 5 - 6 | -1 | 7 | |
| 3 | 6 | 3 - 6 | -3 | 6 | |
| 3 | 6 | 4 - 7 | -3 | 7 | |
| 3 | 6 | 5 - 4 | +1 | 8 | |
| 4 | 6 | 1 - 8 | -7 | 3 | |
| 4 | 6 | 2 - 13 | -11 | 1 | |
| 4 | 6 | 4 - 8 | -4 | 5 | |
| 4 | 6 | 5 - 7 | -2 | 5 |
So sánh
48Trận đấu44
41Ghi được61
44Thủng lưới28
0.85Bàn thắng mỗi trận1.39
20Giữ sạch lưới24
13Trên 2.5 bàn15
25Hiệp hai27