Power Dynamos vs Rivers United
Tỷ số chung cuộc: Power Dynamos 0-0 Rivers United tại Giải vô địch các câu lạc bộ châu Phi, 24 tháng 1, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch các câu lạc bộ châu Phi · Regular season · Vòng 3
- Phong độ
- DWWLL Power Dynamos
- WWWWD Rivers United
- 15' Taofeek Otaniyi
- 39' ▲ O. Duke ▼ O. Ogechukwu
- HT0-0
- 46' ▲ B. Masanyinga ▼ D. Adoko
- 63' ▲ W. Falolu ▼ S. Oguntayo
- 63' ▲ O. Elias ▼ T. Abdulrafiu
- 63' ▲ A. Okon ▼ W. Samuel
- 65' ▲ M. Shumah ▼ F. Mulambia
- 66' David Sholumade
- 70' ▲ I. Kashita ▼ I. Ankobo
- 79' ▲ T. Zachariah ▼ M. B. Jenewari
- 80' ▲ R. Manyanga ▼ C. Mphasi
- FT0-0
Đội hình
- 30W. Mwanza 6.9
- 4K. Chiboni 8.2
- 24A. Bamidele 7.2
- 26D. Chanda 7.3
- 15J. Soko 7.0
- 5D. Adoko ▼ 46' 6.9
- 3P. Mumba 7.3
- 19O. Tembo 6.6
- 8F. Mulambia ▼ 65' 7.5
- 11C. Mphasi ▼ 80' 6.9
- 13I. Ankobo ▼ 70' 6.5
Dự bị 9
- 1L. Mulenga
- 2J. Mulambia
- 14A. Katebe
- 6L. Makwaza
- 9M. Shumah ▲ 65' 6.2
- 20B. Masanyinga ▲ 46' 6.3
- 29R. Manyanga ▲ 80' 6.5
- 28K. Musonda
- 39I. Kashita ▲ 70' 6.3
- 32O. Onisodumeya 8.2
- 19I. Annor 6.9
- 6S. Manyo 7.2
- 12O. Ogechukwu ▼ 39' 6.9
- 13T. Abdulrafiu ▼ 63' 6.7
- 18S. Oguntayo ▼ 63' 6.7
- 27D. Sholumade 7.2
- 21W. Samuel ▼ 63' 7.0
- 29T. Otaniyi 6.2
- 28M. B. Jenewari ▼ 79' 5.9
- 7F. Ubong 6.5
Dự bị 9
- 34J. Noble
- 33T. Emekayi
- 4O. Duke ▲ 39' 6.3
- 22R. Ayemwenre
- 24W. Falolu ▲ 63' 6.5
- 36O. Elias ▲ 63' 6.6
- 11A. Okon ▲ 63' 6.5
- 30S. Obi
- 31T. Zachariah ▲ 79' 6.2
Thống kê
00⚑2
⚑220
50%Kiểm soát bóng50%
22Dứt điểm6
6Trúng đích1
12Chệch đích2
12Sút trong vòng cấm2
10Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn3
2Phạt góc2
4Việt vị1
15Phạm lỗi17
0Thẻ vàng2
1Cứu thua6
318Chuyền bóng324
220Chuyền chính xác234
69%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 8 - 3 | +5 | 10 | |
| 1 | 6 | 9 - 7 | +2 | 11 | |
| 1 | 6 | 14 - 2 | +12 | 16 | |
| 1 | 6 | 5 - 2 | +3 | 11 | |
| 2 | 6 | 3 - 2 | +1 | 9 | |
| 2 | 6 | 6 - 4 | +2 | 9 | |
| 2 | 6 | 9 - 6 | +3 | 9 | |
| 2 | 6 | 8 - 6 | +2 | 10 | |
| 3 | 6 | 5 - 6 | -1 | 7 | |
| 3 | 6 | 3 - 6 | -3 | 6 | |
| 3 | 6 | 4 - 7 | -3 | 7 | |
| 3 | 6 | 5 - 4 | +1 | 8 | |
| 4 | 6 | 1 - 8 | -7 | 3 | |
| 4 | 6 | 2 - 13 | -11 | 1 | |
| 4 | 6 | 4 - 8 | -4 | 5 | |
| 4 | 6 | 5 - 7 | -2 | 5 |
So sánh
44Trận đấu48
61Ghi được41
28Thủng lưới44
1.39Bàn thắng mỗi trận0.85
24Giữ sạch lưới20
15Trên 2.5 bàn13
27Hiệp hai25