MC Alger vs Saint Eloi Lupopo
Tỷ số chung cuộc: MC Alger 2-0 Saint Eloi Lupopo tại Giải vô địch các câu lạc bộ châu Phi, 1 tháng 2, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch các câu lạc bộ châu Phi · Regular season · Vòng 4
- Phong độ
- WDWLD MC Alger
- DWLDL Saint Eloi Lupopo
- 15' Kashala Ramos
- 41' Mohamed Benkhemassa
- 43' Simon Omossola
- 45' ▲ J. Nekadio ▼ M. Katumbwe
- HT0-0
- 46' ▲ B. Amongo ▼ J. Mpweto
- 53' M. Khelif · C. Boukholda 1-0
- 58' Moslem Anatouf
- 61' ▲ O. Benhaoua ▼ M. Bangoura
- 61' ▲ Z. Naidji ▼ M. Anatouf
- 70' ▲ J. Tukumbane ▼ H. Molia
- 71' Oussama Benhaoua
- 74' ▲ A. Bangoura ▼ M. Zougrana
- 74' ▲ K. Zunon ▼ C. Boukholda
- 77' Zinedine Ferhat
- 82' Z. Naidji 2-0
- 88' ▲ L. Twite ▼ D. Kambou
- 88' ▲ B. Matukala ▼ R. Kashala
- 90'+1 Aimen Bouguerra
- 90' Alhassane Bangoura
- 90' ▲ A. Bouguerra ▼ Z. Ferhat
- FT2-0
Đội hình
- 26A. Guendouz 7.5
- 36Y. Gassi 7.5
- 27A. Menezla 7.0
- 5A. Abdellaoui 7.9
- 3M. Khelif ⚽ 8.2
- 6M. Benkhemassa 7.7
- 12M. Zougrana ▼ 74' 7.2
- 8Z. Ferhat ▼ 90' 7.5
- 37M. Anatouf ▼ 61' 6.5
- 18M. Bangoura ▼ 61' 6.2
- 17C. Boukholda ⇢ ▼ 74' 7.6
Dự bị 9
- 40M. Hammache
- 1A. Ramdane
- 25A. Bouguerra ▲ 90' 6.6
- 10A. Bangoura ▲ 74' 6.7
- 28O. Benhaoua ▲ 61' 6.3
- 7S. Bayazid
- 29A. Messoussa
- 24Z. Naidji ⚽ ▲ 61' 6.9
- 22K. Zunon ▲ 74' 6.9
- 30S. Omossola 7.3
- 32I. Mpeko 6.2
- 25M. Katumbwe ▼ 45' 6.3
- 6J. Douhadji 6.7
- 26J. Mendy 5.9
- 24D. Kambou ▼ 88' 6.6
- 12M. Kimputu 6.3
- 11J. Mpweto ▼ 46' 6.7
- 27M. Mika 6.3
- 23H. Molia ▼ 70' 6.3
- 40R. Kashala ▼ 88' 6.2
Dự bị 9
- 31Y. Mukawa Kisanga
- 3J. Nekadio ▲ 45' 6.3
- 4C. Sumbu
- 21L. Twite ▲ 88' 6.6
- 18B. Matukala ▲ 88' 6.3
- 10J. Mavungu
- 19T. Mutuila
- 5J. Tukumbane ▲ 70' 6.2
- 16B. Amongo ▲ 46'
Thống kê
06⚑6
⚑320
66%Kiểm soát bóng34%
16Dứt điểm7
4Trúng đích3
9Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm3
8Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn2
6Phạt góc3
2Việt vị2
15Phạm lỗi23
6Thẻ vàng2
3Cứu thua2
536Chuyền bóng273
454Chuyền chính xác194
85%Chính xác chuyền71%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 8 - 3 | +5 | 10 | |
| 1 | 6 | 9 - 7 | +2 | 11 | |
| 1 | 6 | 14 - 2 | +12 | 16 | |
| 1 | 6 | 5 - 2 | +3 | 11 | |
| 2 | 6 | 3 - 2 | +1 | 9 | |
| 2 | 6 | 6 - 4 | +2 | 9 | |
| 2 | 6 | 9 - 6 | +3 | 9 | |
| 2 | 6 | 8 - 6 | +2 | 10 | |
| 3 | 6 | 5 - 6 | -1 | 7 | |
| 3 | 6 | 3 - 6 | -3 | 6 | |
| 3 | 6 | 4 - 7 | -3 | 7 | |
| 3 | 6 | 5 - 4 | +1 | 8 | |
| 4 | 6 | 1 - 8 | -7 | 3 | |
| 4 | 6 | 2 - 13 | -11 | 1 | |
| 4 | 6 | 4 - 8 | -4 | 5 | |
| 4 | 6 | 5 - 7 | -2 | 5 |
So sánh
40Trận đấu10
50Ghi được8
25Thủng lưới11
1.25Bàn thắng mỗi trận0.8
22Giữ sạch lưới4
13Trên 2.5 bàn3
29Hiệp hai5