Saint Eloi Lupopo vs MC Alger
Tỷ số chung cuộc: Saint Eloi Lupopo 1-0 MC Alger tại Giải vô địch các câu lạc bộ châu Phi, 25 tháng 1, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch các câu lạc bộ châu Phi · Regular season · Vòng 3
- Phong độ
- DWLDL Saint Eloi Lupopo
- WDWLD MC Alger
- 2' Jean Benoît Tukumbane
- 14' Ayoub Abdellaoui
- 15' Mohamed Benkhemassa
- HT0-0
- 46' ▲ H. Molia ▼ J. Mavungu
- 46' ▲ M. Zougrana ▼ C. Boukholda
- 46' ▲ Z. Naidji ▼ M. Bangoura
- 48' Ayoub Ghezala
- 65' ▲ B. Amongo ▼ J. Tukumbane
- 65' ▲ K. Zunon ▼ S. Bayazid
- 84' ▲ A. Messoussa ▼ A. Bangoura
- 86' ▲ L. Twite ▼ M. Katumbwe
- 86' ▲ J. Mpweto ▼ R. Kashala
- 88' Mohamed Zougrana
- 90'+8 ▲ C. Sumbu ▼ M. Mika
- 90' M. Kimputu11m 1-0
- FT1-0
Đội hình
- 30S. Omossola 7.3
- 32I. Mpeko 7.2
- 25M. Katumbwe ▼ 86' 7.2
- 6J. Douhadji 7.3
- 26J. Mendy 7.3
- 12M. Kimputu ⚽ 7.2
- 24D. Kambou 6.2
- 10J. Mavungu ▼ 46' 6.6
- 27M. Mika ▼ 90' 7.3
- 5J. Tukumbane ▼ 65' 6.9
- 40R. Kashala ▼ 86' 6.3
Dự bị 9
- 1E. Kabamba
- 3J. Nekadio
- 4C. Sumbu ▲ 90'
- 21L. Twite ▲ 86' 6.6
- 9M. W. Djoumekou R.
- 16B. Amongo ▲ 65'
- 28A. Goumey
- 23H. Molia ▲ 46' 7.0
- 11J. Mpweto ▲ 86' 6.3
- 26A. Guendouz 6.6
- 25A. Bouguerra 6.6
- 19A. Ghezala 6.5
- 5A. Abdellaoui 6.9
- 3M. Khelif 6.6
- 10A. Bangoura ▼ 84' 7.2
- 6M. Benkhemassa 6.6
- 8Z. Ferhat 6.2
- 18M. Bangoura ▼ 46' 6.2
- 17C. Boukholda ▼ 46' 6.2
- 7S. Bayazid ▼ 65' 6.2
Dự bị 9
- 12M. Zougrana ▲ 46' 6.2
- 40M. Hammache
- 24Z. Naidji ▲ 46' 6.2
- 27A. Menezla
- 29A. Messoussa ▲ 84' 6.5
- 36Y. Gassi
- 37M. Anatouf
- 33A. Satta
- 22K. Zunon ▲ 65' 6.5
Thống kê
01⚑4
⚑440
45%Kiểm soát bóng55%
16Dứt điểm3
6Trúng đích1
8Chệch đích1
7Sút trong vòng cấm0
9Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn2
4Phạt góc4
2Việt vị2
17Phạm lỗi17
1Thẻ vàng4
1Cứu thua5
280Chuyền bóng356
220Chuyền chính xác274
79%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 8 - 3 | +5 | 10 | |
| 1 | 6 | 9 - 7 | +2 | 11 | |
| 1 | 6 | 14 - 2 | +12 | 16 | |
| 1 | 6 | 5 - 2 | +3 | 11 | |
| 2 | 6 | 3 - 2 | +1 | 9 | |
| 2 | 6 | 6 - 4 | +2 | 9 | |
| 2 | 6 | 9 - 6 | +3 | 9 | |
| 2 | 6 | 8 - 6 | +2 | 10 | |
| 3 | 6 | 5 - 6 | -1 | 7 | |
| 3 | 6 | 3 - 6 | -3 | 6 | |
| 3 | 6 | 4 - 7 | -3 | 7 | |
| 3 | 6 | 5 - 4 | +1 | 8 | |
| 4 | 6 | 1 - 8 | -7 | 3 | |
| 4 | 6 | 2 - 13 | -11 | 1 | |
| 4 | 6 | 4 - 8 | -4 | 5 | |
| 4 | 6 | 5 - 7 | -2 | 5 |
So sánh
10Trận đấu40
8Ghi được50
11Thủng lưới25
0.8Bàn thắng mỗi trận1.25
4Giữ sạch lưới22
3Trên 2.5 bàn13
5Hiệp hai29