AS FAR
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
JS Kabylie

AS FAR vs JS Kabylie

Tỷ số chung cuộc: AS FAR 1-0 JS Kabylie tại Giải vô địch các câu lạc bộ châu Phi, 31 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: AS FAR thắng 1, hòa 1, JS Kabylie thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch các câu lạc bộ châu Phi · Regular season · Vòng 4
Phong độ
DDLDW AS FAR
LWWDW JS Kabylie
  1. 1' Mostapha Rezkallah Bott
  2. 15' H. Khabba M. Bouriga
  3. HT0-0
  4. 61' Jaredi L. Akhrib
  5. 62' B. Sarr A. Bada
  6. 62' C. Ecua A. Mahious
  7. 65' Y. El Fahli A. Hammoudan
  8. 65' R. Slim A. Hadraf
  9. 66' Zinedine Derrag
  10. 67' Mohamed Rabie Hrimat
  11. 74' H. Khabba · To Carneiro 1-0
  12. 85' J. E. El Khfiyef To Carneiro
  13. 85' J. Ech Chamakh
  14. 85' C. Boulkaboul A. Mammeri
  15. 85' O. Malki R. Boudebouz
  16. FT1-0

Đội hình

AS FAR Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Alexandre Santos
  1. 16A. Tagnaouti 6.9
  2. 24N. El Abd 6.9
  3. 15M. Louadni 7.7
  4. 5Y. Abdelhamid 7.3
  5. 3A. Bach 7.2
  6. 34M. Hrimat 6.9
  7. 6Z. Derrag 6.9
  8. 2To Carneiro ▼ 85' 7.3
  9. 40A. Hadraf ▼ 65' 7.2
  10. 11A. Hammoudan ▼ 65' 6.6
  11. 9M. Bouriga ▼ 15' 7.0

Dự bị 9

  1. 1A. El Khayati
  2. 7Y. El Fahli ▲ 65' 6.9
  3. 10R. Slim ▲ 65' 6.6
  4. 14T. Razko
  5. 17H. Khabba ▲ 15' 7.2
  6. 19J. E. El Khfiyef ▲ 85' 6.2
  7. 23J. Ech Chamakh ▲ 85' 6.6
  8. 25R. Silva
  9. 27A. Ait Khassou
JS Kabylie Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Josef Zinnbauer
  1. 16G. Merbah 7.2
  2. 17M. Hamidi 6.9
  3. 5Z. Belaid 6.9
  4. 20M. Madani 6.9
  5. 26A. Mammeri ▼ 85' 6.7
  6. 12A. Bada ▼ 62' 7.3
  7. 4M. Bott 6.9
  8. 10R. Boudebouz ▼ 85' 6.7
  9. 11L. Akhrib ▼ 61' 6.7
  10. 18A. Mahious ▼ 62' 6.5
  11. 9B. Messaoudi 6.3

Dự bị 9

  1. 21M. Hadid
  2. 3L. Bellaouel
  3. 13O. Benattia
  4. 28R. Benchaa
  5. 15C. Boulkaboul ▲ 85' 6.7
  6. 25B. Sarr ▲ 62' 6.3
  7. 29C. Ecua ▲ 62' 6.5
  8. 7Jaredi ▲ 61' 6.3
  9. 27O. Malki ▲ 85' 6.2

Thống kê

026
110
59%Kiểm soát bóng41%
15Dứt điểm6
4Trúng đích1
6Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm3
7Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn1
6Phạt góc1
1Việt vị4
14Phạm lỗi14
2Thẻ vàng1
1Cứu thua3
530Chuyền bóng365
456Chuyền chính xác280
86%Chính xác chuyền77%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Ahly SC
6 8 - 3 +5 10
1
Al Hilal Omdurman
6 9 - 7 +2 11
1
Pyramids FC
6 14 - 2 +12 16
1
Stade Malien Bamako
6 5 - 2 +3 11
2
AS FAR
6 3 - 2 +1 9
2
ES Tunis
6 6 - 4 +2 9
2
Mamelodi Sundowns F.C.
6 9 - 6 +3 9
2
Renaissance Berkane
6 8 - 6 +2 10
3
MC Alger
6 5 - 6 -1 7
3
Petro de Luanda
6 3 - 6 -3 6
3
Power Dynamos
6 4 - 7 -3 7
3
Young Africans
6 5 - 4 +1 8
4
JS Kabylie
6 1 - 8 -7 3
4
Rivers United
6 2 - 13 -11 1
4
Saint Eloi Lupopo
6 4 - 8 -4 5
4
Simba
6 5 - 7 -2 5

So sánh

47Trận đấu40
64Ghi được53
32Thủng lưới40
1.36Bàn thắng mỗi trận1.33
22Giữ sạch lưới13
18Trên 2.5 bàn18
38Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu