JS Kabylie
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
AS FAR

JS Kabylie vs AS FAR

Tỷ số chung cuộc: JS Kabylie 0-0 AS FAR tại Giải vô địch các câu lạc bộ châu Phi, 24 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: JS Kabylie thắng 2, hòa 1, AS FAR thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch các câu lạc bộ châu Phi · Regular season · Vòng 3
Phong độ
LWWDW JS Kabylie
DDLDW AS FAR
  1. 32' L. Bellaouel A. Mammeri
  2. 43' Fallou Formose Mendy
  3. HT0-0
  4. 71' Marouane Louadni
  5. 76' R. Slim A. Hammoudan
  6. 84' Abdelfettah Hadraf
  7. 85' I. Slimane L. Akhrib
  8. 87' M. Bouriga H. Khabba
  9. 87' T. Razko Y. El Fahli
  10. 88' Y. Izem R. Boudebouz
  11. 90'+2 Islam Eddine Slimane Tichtich
  12. FT0-0

Đội hình

JS Kabylie Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Josef Zinnbauer
  1. 16G. Merbah 7.0
  2. 17M. Hamidi 7.9
  3. 5Z. Belaid 7.3
  4. 20M. Madani 7.2
  5. 26A. Mammeri ▼ 32' 6.9
  6. 4M. Bott 7.6
  7. 12A. Bada 7.9
  8. 11L. Akhrib ▼ 85' 6.7
  9. 10R. Boudebouz ▼ 88' 7.7
  10. 9B. Messaoudi 7.2
  11. 18A. Mahious 6.9

Dự bị 8

  1. 22S. Benrabah
  2. 3L. Bellaouel ▲ 32' 6.6
  3. 15Y. Izem ▲ 88' 6.3
  4. 28R. Benchaa
  5. 13O. Benattia
  6. 14A. Cherir
  7. 30I. Slimane ▲ 85' 6.3
  8. 27O. Malki
AS FAR Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Alexandre Santos
  1. 1A. El Khayati 6.7
  2. 24N. El Abd 6.9
  3. 15M. Louadni 7.9
  4. 4F. Mendy 6.3
  5. 2To Carneiro 7.5
  6. 34M. Hrimat 7.5
  7. 3A. Bach 7.2
  8. 7Y. El Fahli ▼ 87' 6.2
  9. 40A. Hadraf 7.2
  10. 11A. Hammoudan ▼ 76' 6.7
  11. 17H. Khabba ▼ 87' 5.3

Dự bị 8

  1. 22H. Mesbahi
  2. 5Y. Abdelhamid
  3. 6Z. Derrag
  4. 9M. Bouriga ▲ 87' 6.3
  5. 10R. Slim ▲ 76' 6.7
  6. 14T. Razko ▲ 87' 6.7
  7. 19J. E. El Khfiyef
  8. 27A. Ait Khassou

Thống kê

018
630
54%Kiểm soát bóng46%
15Dứt điểm7
1Trúng đích2
12Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm6
7Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn2
8Phạt góc6
3Việt vị2
8Phạm lỗi23
1Thẻ vàng3
2Cứu thua1
416Chuyền bóng363
337Chuyền chính xác287
81%Chính xác chuyền79%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Ahly SC
6 8 - 3 +5 10
1
Al Hilal Omdurman
6 9 - 7 +2 11
1
Pyramids FC
6 14 - 2 +12 16
1
Stade Malien Bamako
6 5 - 2 +3 11
2
AS FAR
6 3 - 2 +1 9
2
ES Tunis
6 6 - 4 +2 9
2
Mamelodi Sundowns F.C.
6 9 - 6 +3 9
2
Renaissance Berkane
6 8 - 6 +2 10
3
MC Alger
6 5 - 6 -1 7
3
Petro de Luanda
6 3 - 6 -3 6
3
Power Dynamos
6 4 - 7 -3 7
3
Young Africans
6 5 - 4 +1 8
4
JS Kabylie
6 1 - 8 -7 3
4
Rivers United
6 2 - 13 -11 1
4
Saint Eloi Lupopo
6 4 - 8 -4 5
4
Simba
6 5 - 7 -2 5

So sánh

40Trận đấu47
53Ghi được64
40Thủng lưới32
1.33Bàn thắng mỗi trận1.36
13Giữ sạch lưới22
18Trên 2.5 bàn18
32Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu