Dekedaha
1 : 4
FT · Hiệp một 1:1
·
ES Tunis

Dekedaha vs ES Tunis

Tỷ số chung cuộc: Dekedaha 1-4 ES Tunis tại Giải vô địch các câu lạc bộ châu Phi, 15 tháng 9, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch các câu lạc bộ châu Phi · 2nd Preliminary Round
Sân vận động
Stade olympique Hammadi-Agrebi, Radès
Phong độ
LWLLL Dekedaha
LWWLW ES Tunis
  1. 27' 0-1 Yan Sasse
  2. 45'+2 O. Adepoju 1-1
  3. HT1-1
  4. 46' I. Bangura I. Bilal
  5. 46' O. Ogbelu W. Derbali
  6. 50' 1-2 Y. Belaïli
  7. 55' J. Aguocha M. Mohamed Ahmed
  8. 59' K. Sowe Y. Abdelli
  9. 66' 1-3 Y. Meriah
  10. 68' E. Mokwana H. Tka
  11. 76' 1-4 Y. Belaïli
  12. 84' A. Muse ahmed A. Nnaemeka
  13. 84' A. Konaté Yan Sasse
  14. 84' M. Ben Ali R. Bouchniba
  15. FT1-4

Đội hình

Dekedaha HLV: M. Abdulle Farayare
  1. 19M. Mohamed Ahmed ▼ 55'
  2. 11I. Bilal ▼ 46'
  3. 17A. Nnaemeka ▼ 84'
  4. 29O. Adepoju
  5. 31A. Mohamud Jama
  6. 15I. Zakaria
  7. 12A. Abdullahi
  8. 27K. Moshood
  9. 10A. Adan
  10. 13B. Wehliye
  11. 16M. Osman

Dự bị 9

  1. 8I. Bangura ▲ 46'
  2. 28J. Aguocha ▲ 55'
  3. 24A. Muse ahmed ▲ 84'
  4. 1I. Hussein
  5. 3M. Harun Mohamed
  6. 6O. Abdi
  7. 9Y. Baparapé
  8. 18J. Koal
  9. 20S. Botan abdi
ES Tunis HLV: Miguel Cardoso
  1. 1A. Memmiche
  2. 5Y. Meriah
  3. 20A. Ben Hamida
  4. 15M. Tougaï
  5. 13R. Bouchniba ▼ 84'
  6. 11Y. Belaïli
  7. 8H. Tka ▼ 68'
  8. 18R. Aholou
  9. 4W. Derbali ▼ 46'
  10. 7Y. Abdelli ▼ 59'
  11. 10Yan Sasse ▼ 84'

Dự bị 9

  1. 14O. Ogbelu ▲ 46'
  2. 27K. Sowe ▲ 59'
  3. 24E. Mokwana ▲ 68'
  4. 21A. Konaté ▲ 84'
  5. 2M. Ben Ali ▲ 84'
  6. 32B. Ben Saïd
  7. 6H. Jelassi
  8. 23L. Azouni
  9. 17Z. El Ayeb

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Hilal Omdurman
6 6 - 7 -1 10
1
AS FAR
6 8 - 4 +4 10
1
ES Tunis
6 12 - 3 +9 13
1
Orlando Pirates F.C.
6 10 - 4 +6 14
2
Al Ahly SC
6 14 - 7 +7 10
2
Mamelodi Sundowns F.C.
6 5 - 4 +1 9
2
MC Alger
6 4 - 2 +2 9
2
Pyramids FC
6 14 - 4 +10 13
3
CR Belouizdad
6 11 - 10 +1 9
3
Raja Casablanca
6 4 - 5 -1 8
3
Sagrada Esperança
6 3 - 10 -7 5
3
Young Africans
6 5 - 6 -1 8
4
Djoliba
6 0 - 12 -12 2
4
Maniema Union
6 3 - 7 -4 3
4
Stade d'Abidjan
6 4 - 18 -14 1
4
TP Mazembe
6 7 - 7 0 5
CAF Champions League (Play Offs: )

So sánh

4Trận đấu45
6Ghi được98
16Thủng lưới28
1.5Bàn thắng mỗi trận2.18
1Giữ sạch lưới25
3Trên 2.5 bàn23
1Hiệp hai52

Đối đầu

Trang trận đấu