GOR Mahia
5 : 1
FT · Hiệp một 3:1
·
Al Merreikh Juba

GOR Mahia vs Al Merreikh Juba

Tỷ số chung cuộc: GOR Mahia 5-1 Al Merreikh Juba tại Giải vô địch các câu lạc bộ châu Phi, 25 tháng 8, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch các câu lạc bộ châu Phi · 1st Preliminary Round
Sân vận động
Nyayo National Stadium, Nairobi
Phong độ
WDLLL GOR Mahia
DDLWL Al Merreikh Juba
  1. 7' 0-1 S. Akinbinu
  2. 11' C. Ochieng Oduor 1-1
  3. 21' A. Onyango 2-1
  4. 35' A. Omija 3-1
  5. 41' T. Tethloach Dominic Abui
  6. HT3-1
  7. 62' K. Onyango A. Omija
  8. 63' P. Otieno P. Ochuoga
  9. 71' L. Juma E. Morrison
  10. 73' Mohamed Idris M. Elfaki
  11. 79' B. Omondi C. Ochieng Oduor
  12. 79' S. Kapen S. Sirengo
  13. 80' R. Otieno Onyango 4-1
  14. 83' L. Gony P. Chol
  15. 90' R. Otieno Onyango 5-1
  16. FT5-1

Đội hình

GOR Mahia HLV: Leonardo Neiva
  1. 35K. Omondi Onyango
  2. 2G. Ochieng
  3. 38R. Otieno Onyango
  4. 5A. Omija ▼ 62'
  5. 19S. Sirengo ▼ 79'
  6. 37P. Ochuoga ▼ 63'
  7. 15S. Owino
  8. 10A. Odhiambo Otieno
  9. 8A. Onyango
  10. 6E. Morrison ▼ 71'
  11. 40C. Ochieng Oduor ▼ 79'

Dự bị 9

  1. 14K. Onyango ▲ 62'
  2. 26P. Otieno ▲ 63'
  3. 24L. Juma ▲ 71'
  4. 7B. Omondi ▲ 79'
  5. 30S. Kapen ▲ 79'
  6. 17C. Akena
  7. 18G. Mololia
  8. 29C. Omondi
  9. 33J. Odhiambo
Al Merreikh Juba HLV: S. Lolaku
  1. 1J. Jenaro
  2. 28A. Magor
  3. 2Omer Dafalla
  4. 4P. Pal
  5. 31I. Wani
  6. 27Sharif Omar
  7. 7P. Chol ▼ 83'
  8. 11Dominic Abui ▼ 41'
  9. 33W. Godfrey
  10. 32S. Akinbinu
  11. 14M. Elfaki ▼ 73'

Dự bị 9

  1. 10T. Tethloach ▲ 41'
  2. 29Mohamed Idris ▲ 73'
  3. 25L. Gony ▲ 83'
  4. 9R. Lok
  5. 17O. Sebit
  6. 18J. Rek
  7. 21P. Gatduel
  8. 24F. Saaka
  9. 30G. Bajiek

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Hilal Omdurman
6 6 - 7 -1 10
1
AS FAR
6 8 - 4 +4 10
1
ES Tunis
6 12 - 3 +9 13
1
Orlando Pirates F.C.
6 10 - 4 +6 14
2
Al Ahly SC
6 14 - 7 +7 10
2
Mamelodi Sundowns F.C.
6 5 - 4 +1 9
2
MC Alger
6 4 - 2 +2 9
2
Pyramids FC
6 14 - 4 +10 13
3
CR Belouizdad
6 11 - 10 +1 9
3
Raja Casablanca
6 4 - 5 -1 8
3
Sagrada Esperança
6 3 - 10 -7 5
3
Young Africans
6 5 - 6 -1 8
4
Djoliba
6 0 - 12 -12 2
4
Maniema Union
6 3 - 7 -4 3
4
Stade d'Abidjan
6 4 - 18 -14 1
4
TP Mazembe
6 7 - 7 0 5
CAF Champions League (Play Offs: )

So sánh

38Trận đấu2
52Ghi được2
32Thủng lưới5
1.37Bàn thắng mỗi trận1
17Giữ sạch lưới1
16Trên 2.5 bàn1
22Hiệp hai1

Đối đầu

Trang trận đấu