Al Merreikh Juba
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
GOR Mahia

Al Merreikh Juba vs GOR Mahia

Tỷ số chung cuộc: Al Merreikh Juba 1-0 GOR Mahia tại Giải vô địch các câu lạc bộ châu Phi, 18 tháng 8, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch các câu lạc bộ châu Phi · 1st Preliminary Round
Sân vận động
Juba Stadium, Juba
Phong độ
DDLWL Al Merreikh Juba
WDLLL GOR Mahia
  1. 45' Dominic Abui R. Lok
  2. HT0-0
  3. 60' A. Odhiambo Otieno E. Morrison
  4. 61' S. Sirengo B. Omondi
  5. 64' L. Juma A. Onyango
  6. 64' S. Kapen J. Odhiambo
  7. 64' M. Elfaki 1-0
  8. 75' J. Rek M. Elfaki
  9. 86' G. Mololia G. Ochieng
  10. 90' F. Saaka T. Tethloach
  11. FT1-0

Đội hình

Al Merreikh Juba HLV: S. Lolaku
  1. 1J. Jenaro
  2. 28A. Magor
  3. 4P. Pal
  4. 31I. Wani
  5. 27Sharif Omar
  6. 7P. Chol
  7. 33W. Godfrey
  8. 9R. Lok ▼ 45'
  9. 32S. Akinbinu
  10. 10T. Tethloach ▼ 90'
  11. 14M. Elfaki ▼ 75'

Dự bị 9

  1. 11Dominic Abui ▲ 45'
  2. 18J. Rek ▲ 75'
  3. 24F. Saaka ▲ 90'
  4. 2Omer Dafalla
  5. 3K. Bol
  6. 17O. Sebit
  7. 21P. Gatduel
  8. 29Mohamed Idris
  9. 30G. Bajiek
GOR Mahia HLV: Leonardo Neiva
  1. 35K. Omondi Onyango
  2. 2G. Ochieng ▼ 86'
  3. 5A. Omija
  4. 37P. Ochuoga
  5. 15S. Owino
  6. 4J. Owino Onyango
  7. 33J. Odhiambo ▼ 64'
  8. 7B. Omondi ▼ 61'
  9. 8A. Onyango ▼ 64'
  10. 6E. Morrison ▼ 60'
  11. 40C. Ochieng Oduor

Dự bị 9

  1. 10A. Odhiambo Otieno ▲ 60'
  2. 19S. Sirengo ▲ 61'
  3. 24L. Juma ▲ 64'
  4. 30S. Kapen ▲ 64'
  5. 18G. Mololia ▲ 86'
  6. 14K. Onyango
  7. 23R. Ouma
  8. 26P. Otieno
  9. 29C. Omondi

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Hilal Omdurman
6 6 - 7 -1 10
1
AS FAR
6 8 - 4 +4 10
1
ES Tunis
6 12 - 3 +9 13
1
Orlando Pirates F.C.
6 10 - 4 +6 14
2
Al Ahly SC
6 14 - 7 +7 10
2
Mamelodi Sundowns F.C.
6 5 - 4 +1 9
2
MC Alger
6 4 - 2 +2 9
2
Pyramids FC
6 14 - 4 +10 13
3
CR Belouizdad
6 11 - 10 +1 9
3
Raja Casablanca
6 4 - 5 -1 8
3
Sagrada Esperança
6 3 - 10 -7 5
3
Young Africans
6 5 - 6 -1 8
4
Djoliba
6 0 - 12 -12 2
4
Maniema Union
6 3 - 7 -4 3
4
Stade d'Abidjan
6 4 - 18 -14 1
4
TP Mazembe
6 7 - 7 0 5
CAF Champions League (Play Offs: )

So sánh

2Trận đấu38
2Ghi được52
5Thủng lưới32
1Bàn thắng mỗi trận1.37
1Giữ sạch lưới17
1Trên 2.5 bàn16
1Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu