Raja Casablanca
5 : 0
FT · Hiệp một 3:0
·
ASGNN

Raja Casablanca vs ASGNN

Tỷ số chung cuộc: Raja Casablanca 5-0 ASGNN tại Giải vô địch các câu lạc bộ châu Phi, 24 tháng 8, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch các câu lạc bộ châu Phi · 1st Preliminary Round
Phong độ
WLDWW Raja Casablanca
LL ASGNN
  1. 28' M. Zrida 1-0
  2. 33' N. Zerhouni 2-0
  3. 45'+2 M. Boulacsout 3-0
  4. HT3-0
  5. 46' D. Idi Mamoudou M. Gigo
  6. 54' A. Ennaffati 4-0
  7. 67' S. Bougrine 5-0
  8. 69' A. Rachid Moussa T. Jebrin
  9. 69' A. Zakou Halidou M. Hamisu
  10. 72' M. Mchakhchekh B. Arrassi
  11. 72' Z. Labib Y. Belammari
  12. 74' H. Rahimi S. Bougrine
  13. 74' M.Zila A. Ennaffati
  14. 76' A. Djibo A. Kwame
  15. 83' M. Nachet N. Zerhouni
  16. FT5-0

Đội hình

Raja Casablanca HLV: R. Cviko
  1. 1A. Zniti
  2. 5A. Khafifi
  3. 28B. Arrassi ▼ 72'
  4. 34S. Bougrine ▼ 74'
  5. 11N. Zerhouni ▼ 83'
  6. 26Y. Bouzok
  7. 17Y. Belammari ▼ 72'
  8. 19M. Zrida
  9. 27M. Boulacsout
  10. 10A. Ennaffati ▼ 74'

Dự bị 7

  1. 33M. Mchakhchekh ▲ 72'
  2. 3Z. Labib ▲ 72'
  3. 9H. Rahimi ▲ 74'
  4. 97M.Zila ▲ 74'
  5. 8M. Nachet ▲ 83'
  6. 12H. Siouahe
  7. 32Y. Zoubir
ASGNN HLV: O. Diabaté
  1. 22Y. Babari
  2. 3A. Garba
  3. 12A. Kassali
  4. 11T. Jules
  5. 24A. Kwame ▼ 76'
  6. 28M. Hamisu ▼ 69'
  7. I. Halidou
  8. 30T. Jebrin ▼ 69'
  9. 18I. Oumarou
  10. 10M. Yacouba Issa
  11. 7M. Gigo ▼ 46'

Dự bị 6

  1. 23D. Idi Mamoudou ▲ 46'
  2. 8A. Rachid Moussa ▲ 69'
  3. 15A. Zakou Halidou ▲ 69'
  4. 27A. Djibo ▲ 76'
  5. 16A. Boubacar Hama
  6. 29M. Moussa

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Hilal Omdurman
6 6 - 7 -1 10
1
AS FAR
6 8 - 4 +4 10
1
ES Tunis
6 12 - 3 +9 13
1
Orlando Pirates F.C.
6 10 - 4 +6 14
2
Al Ahly SC
6 14 - 7 +7 10
2
Mamelodi Sundowns F.C.
6 5 - 4 +1 9
2
MC Alger
6 4 - 2 +2 9
2
Pyramids FC
6 14 - 4 +10 13
3
CR Belouizdad
6 11 - 10 +1 9
3
Raja Casablanca
6 4 - 5 -1 8
3
Sagrada Esperança
6 3 - 10 -7 5
3
Young Africans
6 5 - 6 -1 8
4
Djoliba
6 0 - 12 -12 2
4
Maniema Union
6 3 - 7 -4 3
4
Stade d'Abidjan
6 4 - 18 -14 1
4
TP Mazembe
6 7 - 7 0 5
CAF Champions League (Play Offs: )

So sánh

42Trận đấu2
58Ghi được1
37Thủng lưới7
1.38Bàn thắng mỗi trận0.5
17Giữ sạch lưới0
16Trên 2.5 bàn2
33Hiệp hai0

Đối đầu

Trang trận đấu