ASGNN
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Raja Casablanca

ASGNN vs Raja Casablanca

Tỷ số chung cuộc: ASGNN 1-2 Raja Casablanca tại Giải vô địch các câu lạc bộ châu Phi, 17 tháng 8, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch các câu lạc bộ châu Phi · 1st Preliminary Round
Sân vận động
Stade Général Seyni Kountché, Niamey
Phong độ
LL ASGNN
WLDWW Raja Casablanca
  1. 20' 0-1 S. Bougrine
  2. 37' T. Jules11m 1-1
  3. HT1-1
  4. 46' M. Zrida H. Guy
  5. 63' M.Zila Y. Bouzok
  6. 66' 1-2 M.Zila
  7. 73' A. Djibo M. Yacouba Issa
  8. 73' T. Jebrin D. Idi Mamoudou
  9. 73' Z. Labib A. Camara
  10. 84' H. Rahimi S. Bougrine
  11. 88' A. Rachid Moussa M. Hamisu
  12. 88' J. Mamman I. Oumarou
  13. FT1-2

Đội hình

ASGNN HLV: O. Diabaté
  1. 22Y. Babari
  2. 2M. Ali
  3. 3A. Garba
  4. 12A. Kassali
  5. 11T. Jules
  6. 23D. Idi Mamoudou ▼ 73'
  7. 24A. Kwame
  8. 28M. Hamisu ▼ 88'
  9. 18I. Oumarou ▼ 88'
  10. 10M. Yacouba Issa ▼ 73'
  11. 7M. Gigo

Dự bị 7

  1. 27A. Djibo ▲ 73'
  2. 30T. Jebrin ▲ 73'
  3. 8A. Rachid Moussa ▲ 88'
  4. 26J. Mamman ▲ 88'
  5. 15A. Zakou Halidou
  6. 16A. Boubacar Hama
  7. 29M. Moussa
Raja Casablanca HLV: R. Cviko
  1. 1A. Zniti
  2. 5A. Khafifi
  3. 28B. Arrassi
  4. 34S. Bougrine ▼ 84'
  5. 11N. Zerhouni
  6. 14H. Guy ▼ 46'
  7. 26Y. Bouzok ▼ 63'
  8. 17Y. Belammari
  9. 27M. Boulacsout
  10. 30A. Camara ▼ 73'
  11. 10A. Ennaffati

Dự bị 9

  1. 19M. Zrida ▲ 46'
  2. 20M.Zila ▲ 63'
  3. 3Z. Labib ▲ 73'
  4. 9H. Rahimi ▲ 84'
  5. 12H. Siouahe
  6. 7K. Al Achkar
  7. 33M. Mchakhchekh
  8. 8M. Nachet
  9. 32Y. Zoubir

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Hilal Omdurman
6 6 - 7 -1 10
1
AS FAR
6 8 - 4 +4 10
1
ES Tunis
6 12 - 3 +9 13
1
Orlando Pirates F.C.
6 10 - 4 +6 14
2
Al Ahly SC
6 14 - 7 +7 10
2
Mamelodi Sundowns F.C.
6 5 - 4 +1 9
2
MC Alger
6 4 - 2 +2 9
2
Pyramids FC
6 14 - 4 +10 13
3
CR Belouizdad
6 11 - 10 +1 9
3
Raja Casablanca
6 4 - 5 -1 8
3
Sagrada Esperança
6 3 - 10 -7 5
3
Young Africans
6 5 - 6 -1 8
4
Djoliba
6 0 - 12 -12 2
4
Maniema Union
6 3 - 7 -4 3
4
Stade d'Abidjan
6 4 - 18 -14 1
4
TP Mazembe
6 7 - 7 0 5
CAF Champions League (Play Offs: )

So sánh

2Trận đấu42
1Ghi được58
7Thủng lưới37
0.5Bàn thắng mỗi trận1.38
0Giữ sạch lưới17
2Trên 2.5 bàn16
0Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu