Songo
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Petro de Luanda

Songo vs Petro de Luanda

Tỷ số chung cuộc: Songo 1-2 Petro de Luanda tại Giải vô địch các câu lạc bộ châu Phi, 17 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Songo thắng 0, hòa 0, Petro de Luanda thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch các câu lạc bộ châu Phi · 2nd Preliminary Round
Sân vận động
Estádio Nacional do Zimpeto, Maputo
Phong độ
WDLLL Songo
WDWWW Petro de Luanda
  1. HT0-0
  2. 61' Reginaldo Dayo António
  3. 74' Carlinhos J. Toro
  4. 74' Alexandre Guedes Tiago Azulão
  5. 78' 0-1 Kinito
  6. 83' Reginaldo 1-1
  7. 84' Jaredi Teixeira Gilberto
  8. 86' 1-2 Kinito
  9. 90' F. Tchinda Vital W. Muzaza
  10. 90' Dário Melo Dominguês
  11. FT1-2

Đội hình

Songo HLV: Carlos Manuel
  1. 31Ernan Siluane
  2. 4Sidique
  3. 13Pascoal Amorim
  4. 30Agenor
  5. 14Macaime
  6. 12T. Muringai
  7. 33Dominguês ▼ 90'
  8. 10J. Banda
  9. 21W. Muzaza ▼ 90'
  10. 17Dayo António ▼ 61'
  11. 3E. Mandiranga

Dự bị 9

  1. 28Reginaldo ▲ 61'
  2. 6F. Tchinda Vital ▲ 90'
  3. 9Dário Melo ▲ 90'
  4. 1Valério
  5. 7Jimmy
  6. 8Neymar Canhembe
  7. 11Nélson Divrassone
  8. 23Danito
  9. 26Allan
Petro de Luanda HLV: Alexandre Santos
  1. 1Hugo Marques
  2. 4Pedro Pinto
  3. 14Inácio Miguel
  4. 25Eddie
  5. 24Kinito
  6. 5Soares
  7. 10Megue
  8. 26Tiago Azulão ▼ 74'
  9. 20J. Toro ▼ 74'
  10. 7Anderson Cruz
  11. 27Gilberto ▼ 84'

Dự bị 8

  1. 8Carlinhos ▲ 74'
  2. 23Alexandre Guedes ▲ 74'
  3. 11Jaredi Teixeira ▲ 84'
  4. 2Diógenes João
  5. 13Tó Carneiro
  6. 17Vanilson
  7. 22Mualucano
  8. 32Mindinho

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Ahly SC
6 6 - 1 +5 12
1
ASEC Mimosas
6 7 - 2 +5 11
1
Mamelodi Sundowns F.C.
6 7 - 1 +6 13
1
Petro de Luanda
6 5 - 0 +5 12
2
ES Tunis
6 6 - 3 +3 11
2
Simba
6 9 - 2 +7 9
2
TP Mazembe
6 6 - 2 +4 10
2
Young Africans
6 9 - 6 +3 8
3
Al Hilal Omdurman
6 4 - 5 -1 5
3
CR Belouizdad
6 7 - 6 +1 8
3
Nouadhibou
6 4 - 9 -5 5
3
Wydad AC
6 3 - 4 -1 9
4
ES Sahel
6 2 - 9 -7 4
4
Galaxy
6 1 - 12 -11 4
4
Medeama
6 3 - 12 -9 4
4
Pyramids FC
6 3 - 8 -5 5
CAF Champions League (Play Offs: )

So sánh

4Trận đấu40
4Ghi được70
6Thủng lưới20
1Bàn thắng mỗi trận1.75
1Giữ sạch lưới26
2Trên 2.5 bàn17
3Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu