GOR Mahia
3 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
APR

GOR Mahia vs APR

Tỷ số chung cuộc: GOR Mahia 3-1 APR tại Giải vô địch các câu lạc bộ châu Phi, 5 tháng 12, 2020. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: GOR Mahia thắng 2, hòa 0, APR thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch các câu lạc bộ châu Phi · Preliminary Round
Sân vận động
Nyayo National Stadium, Nairobi
Trọng tài
Mahmood Ismail
Phong độ
LWDLL GOR Mahia
LWWLW APR
  1. 17' S. Onyango 1-0
  2. HT1-0
  3. 55' S. Ochieng B. Ondiek
  4. 74' D. Ndayishimiye D. Manishimwe
  5. 74' K. Nsanzimfura R. Byiringiro
  6. 79' G. Ochieng S. Onyango
  7. 82' 1-1 K. Nsanzimfura
  8. 83' M. Mohammed J. Tuyisenge
  9. 85' N. Kipkirui K. Muguna
  10. 90' S. Ochieng 2-1
  11. 90' N. Kipkirui 3-1
  12. FT3-1

Đội hình

GOR Mahia
  1. 16G. Mathews
  2. 4C. Momanyi
  3. 26P. Otieno
  4. 12A. Juma
  5. 3M. Apudo
  6. 10K. Muguna ▼ 85'
  7. 19S. Onyango ▼ 79'
  8. 20E. Wendo
  9. 17B. Ondiek ▼ 55'
  10. 9T. Okello
  11. 22B. Ochieng

Dự bị 7

  1. 21S. Ochieng ▲ 55'
  2. 2G. Ochieng ▲ 79'
  3. 7N. Kipkirui ▲ 85'
  4. 13L. Opiyo
  5. 15J. Oluoch
  6. 18B. Konfor
  7. 23C. Miheso
APR
  1. 1U. Rwabugiri
  2. 25F. Omborenga
  3. 4T. Manzi
  4. 5A. Mutsinzi
  5. 24E. Imanishimwe
  6. 3C. Niyomugabo
  7. 10D. Manishimwe ▼ 74'
  8. 21O. Niyonzima
  9. 14R. Byiringiro ▼ 74'
  10. 27J. Ruboneka
  11. 9J. Tuyisenge ▼ 83'

Dự bị 7

  1. 2D. Ndayishimiye ▲ 74'
  2. 22K. Nsanzimfura ▲ 74'
  3. 13M. Mohammed ▲ 83'
  4. 6R. Aimée Placide
  5. 16A. Heritier
  6. 23Y. Bizimana
  7. 29Y. Mugunga

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ES Tunis
6 9 - 6 +3 11
1
Mamelodi Sundowns F.C.
6 10 - 4 +6 13
1
Simba
6 9 - 2 +7 13
1
Wydad AC
6 9 - 1 +8 13
2
Al Ahly SC
6 11 - 5 +6 11
2
CR Belouizdad
6 6 - 6 0 9
2
Kaizer Chiefs F.C.
6 5 - 6 -1 9
2
MC Alger
6 4 - 4 0 9
3
Horoya
6 5 - 4 +1 9
3
TP Mazembe
6 3 - 6 -3 5
3
Vita Club
6 10 - 12 -2 7
3
Zamalek SC
6 7 - 5 +2 8
4
Al Hilal Omdurman
6 2 - 5 -3 4
4
Al Merreikh
6 4 - 15 -11 2
4
Petro de Luanda
6 0 - 8 -8 1
4
Teungueth
6 4 - 9 -5 4
CAF Champions League (Play Offs)

So sánh

37Trận đấu16
42Ghi được41
44Thủng lưới9
1.14Bàn thắng mỗi trận2.56
11Giữ sạch lưới9
18Trên 2.5 bàn12
2Hiệp hai2

Đối đầu

Trang trận đấu