APR
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
GOR Mahia

APR vs GOR Mahia

Tỷ số chung cuộc: APR 2-1 GOR Mahia tại Giải vô địch các câu lạc bộ châu Phi, 28 tháng 11, 2020. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: APR thắng 1, hòa 0, GOR Mahia thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch các câu lạc bộ châu Phi · Preliminary Round
Sân vận động
Stade Régional de Nyamirambo, Kigali
Trọng tài
S. Djama
Phong độ
LWWLW APR
LWDLL GOR Mahia
  1. 9' O. Niyonzima 1-0
  2. 27' 1-1 K. Muguna
  3. HT1-1
  4. 46' R. Byiringiro P. Buregeya
  5. 52' C. Miheso B. Kon
  6. 54' J. Tuyisenge D. Usengimana
  7. 61' A. Jumaphản lưới 2-1
  8. 65' J. Ruboneka C. Bukuru
  9. 67' N. Kipkirui T. Okello
  10. 78' K. Wesonga S. Onyango
  11. FT2-1

Đội hình

APR
  1. 1U. Rwabugiri
  2. 25F. Omborenga
  3. 4T. Manzi
  4. 5A. Mutsinzi
  5. 24E. Imanishimwe
  6. 18P. Buregeya ▼ 46'
  7. 10D. Manishimwe
  8. 21O. Niyonzima
  9. 15C. Bukuru ▼ 65'
  10. 19D. Usengimana ▼ 54'
  11. 23Y. Bizimana

Dự bị 7

  1. 14R. Byiringiro ▲ 46'
  2. 9J. Tuyisenge ▲ 54'
  3. 27J. Ruboneka ▲ 65'
  4. 3C. Niyomugabo
  5. 13M. Mohammed
  6. 16A. Heritier
  7. 26A. Ishimwe
GOR Mahia
  1. 29B. Oluoch
  2. 4C. Momanyi
  3. 26P. Otieno
  4. 2G. Ochieng
  5. 12A. Juma
  6. 10K. Muguna
  7. 19S. Onyango ▼ 78'
  8. 20E. Wendo
  9. 17B. Ondiek
  10. 18B. Konfor
  11. 9T. Okello ▼ 67'

Dự bị 7

  1. 23C. Miheso ▲ 52'
  2. 7N. Kipkirui ▲ 67'
  3. 5K. Wesonga ▲ 78'
  4. 3M. Apudo
  5. 15J. Oluoch
  6. 16G. Mathews
  7. 21S. Ochieng

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ES Tunis
6 9 - 6 +3 11
1
Mamelodi Sundowns F.C.
6 10 - 4 +6 13
1
Simba
6 9 - 2 +7 13
1
Wydad AC
6 9 - 1 +8 13
2
Al Ahly SC
6 11 - 5 +6 11
2
CR Belouizdad
6 6 - 6 0 9
2
Kaizer Chiefs F.C.
6 5 - 6 -1 9
2
MC Alger
6 4 - 4 0 9
3
Horoya
6 5 - 4 +1 9
3
TP Mazembe
6 3 - 6 -3 5
3
Vita Club
6 10 - 12 -2 7
3
Zamalek SC
6 7 - 5 +2 8
4
Al Hilal Omdurman
6 2 - 5 -3 4
4
Al Merreikh
6 4 - 15 -11 2
4
Petro de Luanda
6 0 - 8 -8 1
4
Teungueth
6 4 - 9 -5 4
CAF Champions League (Play Offs)

So sánh

16Trận đấu37
41Ghi được42
9Thủng lưới44
2.56Bàn thắng mỗi trận1.14
9Giữ sạch lưới11
12Trên 2.5 bàn18
2Hiệp hai2

Đối đầu

Trang trận đấu