Qatar vs Li-băng
Tỷ số chung cuộc: Qatar 3-0 Li-băng tại Cúp bóng đá châu Á, 12 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Qatar thắng 2, hòa 0, Li-băng thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Cúp bóng đá châu Á · Group Stage · Vòng 1
- Trọng tài
- A. Faghani
- Phong độ
- DLDLL Qatar
- WWLWD Li-băng
- 45' Akram Afif · Almoez Ali 1-0
- HT1-0
- 51' Mohamad Haidar
- 56' Almoez Ali · Mohammed Waad 2-0
- 57' ▲ Ismaeel Mohammad ▼ Yusuf Abdurisag
- 57' ▲ Mostafa Meshaal ▼ Hassan Al Haydos
- 70' ▲ Hilal El Helwe ▼ Hassan Maatouk
- 70' ▲ Omar Bugiel ▼ Mohamad Haidar
- 70' ▲ Hasan Srour ▼ Walid Shour
- 72' ▲ Homam Ahmed ▼ Mohammed Waad
- 78' ▲ Ahmed Alaa ▼ Almoez Ali
- 79' ▲ Jassem Gaber ▼ Abdulaziz Hatem
- 80' Hasan Srour
- 80' ▲ Gabriel Bitar ▼ Bassel Jradi
- 86' Ahmed Alaaeldin
- 87' ▲ Soony Saad ▼ Nassar Nassar
- 90' Pedro Miguel
- 90'+6 Akram Afif 3-0
- FT3-0
Đội hình
- 22Meshaal Barsham 8.3
- 2Pedro Miguel 7.3
- 3Almahdi Ali ▼ 78' 7.3
- 12Lucas Mendes 7.2
- 9Yusuf Abdurisag ▼ 57' 6.9
- 10Hassan Al Haydos ▼ 57' 6.3
- 20Ahmed Fathy 7.3
- 6Abdulaziz Hatem ▼ 79' 7.2
- 4Mohammed Waad ⇢ ▼ 72' 7.2
- 11Akram Afif ⚽2 9.6
- 19Almoez Ali ⚽ ⇢ ▼ 78' 8.2
Dự bị 12
- 17Ismaeel Mohammad ▲ 57' 6.9
- 23Mostafa Meshaal ▲ 57' 6.9
- 14Homam Ahmed ▲ 72' 6.7
- 7Ahmed Alaa ▲ 78' 6.3
- 24Jassem Gaber ▲ 79' 6.3
- 5Tarek Salman
- 21Salah Zakaria
- 16Boualem Khoukhi
- 1Saad Al Sheeb
- 25Ahmed Al Ganehi
- 13Khalid Muneer
- 15Bassam Al Rawi
- 21Mostafa Matar 6.2
- 12Alexander Melki 6.5
- 4Nour Mansour 6.3
- 18Kassem Al Zein 6.5
- 6Hussein Al Zein 7.0
- 20Ali Tneich 6.9
- 10Mohamad Haidar ▼ 70' 6.3
- 16Walid Shour ▼ 70' 7.0
- 5Nassar Nassar ▼ 87' 6.2
- 22Bassel Jradi ▼ 80' 6.3
- 7Hassan Maatouk ▼ 70' 6.9
Dự bị 12
- 9Hilal El Helwe ▲ 70' 6.3
- 11Omar Bugiel ▲ 70' 6.3
- 25Hasan Srour ▲ 70' 7.2
- 24Gabriel Bitar ▲ 80' 6.5
- 8Soony Saad ▲ 87' 6.7
- 3Maher Sabra
- 1Mehdi Khalil
- 19Daniel Lajud
- 17Ali Al Haj
- 13Khalil Khamis
- 2Yahya El Hindi
- 23Ali Sabeh
Thống kê
02⚑4
⚑320
61%Kiểm soát bóng39%
16Dứt điểm9
5Trúng đích5
4Chệch đích2
13Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm4
7Bị chặn2
4Phạt góc3
4Việt vị0
9Phạm lỗi9
2Thẻ vàng2
5Cứu thua2
487Chuyền bóng308
400Chuyền chính xác219
82%Chính xác chuyền71%
So sánh
21Trận đấu13
29Ghi được11
25Thủng lưới18
1.38Bàn thắng mỗi trận0.85
7Giữ sạch lưới4
12Trên 2.5 bàn7
9Hiệp hai9