Qatar
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Li-băng

Qatar vs Li-băng

Tỷ số chung cuộc: Qatar 2-0 Li-băng tại Cúp bóng đá châu Á, 9 tháng 1, 2019. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Qatar thắng 2, hòa 0, Li-băng thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Cúp bóng đá châu Á · Group Stage · Vòng 1
Trọng tài
Ma Ning
Phong độ
DLDLL Qatar
WWLWD Li-băng
  1. 24' Alexander Michel
  2. HT0-0
  3. 56' Abdulaziz Hatem Karim Boudiaf
  4. 62' Abdelkarim Hassan Abdulkarim Salem
  5. 64' Hassan Maatouk
  6. 65' Bassam Hisham 1-0
  7. 72' Nader Matar Alexander Michel
  8. 77' Samir Ayass Felix Michel
  9. 79' Almoez Ali 2-0
  10. 84' Mohamad Haidar Moataz Al Junaidi
  11. 85' Ahmed Alaa Eldin Hassan Al Heidos
  12. FT2-0

Đội hình

Qatar Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Félix Sánchez
  1. 1Saad Al Sheeb
  2. 16Boualem Khoukhi
  3. 2Pedro Miguel Correia
  4. 12Karim Boudiaf ▼ 56'
  5. 18Abdulkarim Salem ▼ 62'
  6. 23Assim Madibo
  7. 4Tarek Salman
  8. 15Bassam Hisham
  9. 10Hassan Al Heidos ▼ 85'
  10. 19Almoez Ali
  11. 11Akram Afif

Dự bị 12

  1. 6Abdulaziz Hatem ▲ 56'
  2. 3Abdelkarim Hassan ▲ 62'
  3. 7Ahmed Alaa Eldin ▲ 85'
  4. 20Ali Hassan Afif
  5. 8Hamid Ismaeil
  6. 21Yousef Hassan
  7. 9Khaled Mohammed
  8. 17Abdulrahman Fahmi Moustafa
  9. 5Ahmed Fathy
  10. 13Tameem Al Muhaza
  11. 14Salem Al Hajri
  12. 22Mohammed Al Bakri
Li-băng Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: M. Radulović
  1. 1Mehdi Khalil
  2. 6Joan Oumari
  3. 19Ali Hamam
  4. 18Walid Ismail
  5. 11Alexander Michel ▼ 72'
  6. 13Felix Michel ▼ 77'
  7. 3Moataz Al Junaidi ▼ 84'
  8. 7Hassan Maatouk
  9. 15Haytham Faour
  10. 22Bassel Jradi
  11. 9Hilal El-Helwe

Dự bị 12

  1. 14Nader Matar ▲ 72'
  2. 5Samir Ayass ▲ 77'
  3. 10Mohamad Haidar ▲ 84'
  4. 23Mostafa Matar
  5. 20Rabih Ataya
  6. 21Ahmad Taktook
  7. 12Adnan Haidar
  8. 4Nour Mansour
  9. 17Mohammad Tahhan
  10. 8Hassan Chaito
  11. 16Hassan Sameeh Chaitou
  12. 2Kassem Al Zein

Thống kê

002
420
69%Kiểm soát bóng31%
5Dứt điểm3
4Trúng đích1
1Chệch đích2
2Phạt góc4
1Việt vị0
13Phạm lỗi14
0Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua2

So sánh

16Trận đấu10
34Ghi được18
13Thủng lưới10
2.13Bàn thắng mỗi trận1.8
8Giữ sạch lưới3
7Trên 2.5 bàn5
20Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu