Cape Verde Islands
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Mauritania

Cape Verde Islands vs Mauritania

Tỷ số chung cuộc: Cape Verde Islands 1-0 Mauritania tại Cúp bóng đá châu Phi, 29 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Cape Verde Islands thắng 2, hòa 1, Mauritania thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Cúp bóng đá châu Phi · Round of 16
Sân vận động
Stade Félix Houphouët-Boigny, Abidjan
Phong độ
DWDDD Cape Verde Islands
WWDDL Mauritania
  1. 11' Kevin Pina
  2. 35' G. Fofana O. Gassama
  3. HT0-0
  4. 66' A. Kamara S. Amar
  5. 66' P. Bâ H. Tanjy
  6. 71' Kenny Rocha Deroy Duarte
  7. 71' Garry Rodrigues Bebé
  8. 79' Y. El Welly I. Keita
  9. 80' E. Ba S. Anne
  10. 85' Gilson Benchimol Jovane Cabral
  11. 87' Babacar Niasse
  12. 88' Ryan Mendes11m 1-0
  13. 90'+5 Willy Semedo Steven Moreira
  14. FT1-0

Đội hình

Cape Verde Islands Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Bubista
  1. 1Vózinha 6.9
  2. 23Steven Moreira ▼ 90' 6.9
  3. 5Logan Costa 7.2
  4. 4Pico 7.2
  5. 8João Paulo 7.3
  6. 10Jamiro Monteiro 6.3
  7. 26Kevin Pina 6.3
  8. 14Deroy Duarte ▼ 71' 6.9
  9. 20Ryan Mendes 7.6
  10. 21Bebé ▼ 71' 6.7
  11. 7Jovane Cabral ▼ 85' 7.3

Dự bị 12

  1. 18Kenny Rocha ▲ 71' 6.9
  2. 11Garry Rodrigues ▲ 71' 6.9
  3. 9Gilson Benchimol ▲ 85' 6.9
  4. 17Willy Semedo ▲ 90'
  5. 12Márcio da Rosa
  6. 16Dylan Tavares
  7. 6Patrick Andrade
  8. 19Bryan Teixeira
  9. 2Stopira
  10. 3Diney Borges
  11. 24Dylan Silva
  12. 13Cuca
Mauritania Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: A. Abdou
  1. 16B. Niasse 6.9
  2. 20I. Keita ▼ 79' 7.0
  3. 21H. Houbeib 7.9
  4. 5L. Ba 6.6
  5. 2K. Diaw 6.7
  6. 23S. Amar ▼ 66' 7.3
  7. 8M. Bodda 7.0
  8. 4O. Gassama ▼ 35' 6.7
  9. 9H. Tanjy ▼ 66' 6.3
  10. 19A. Koïta 6.9
  11. 11S. Anne ▼ 80' 6.7

Dự bị 12

  1. 6G. Fofana ▲ 35' 6.7
  2. 27A. Kamara ▲ 66' 6.7
  3. 25P. Bâ ▲ 66' 6.5
  4. 17Y. El Welly ▲ 79' 5.0
  5. 7E. Ba ▲ 80' 6.5
  6. 3A. Abeid
  7. 10I. Thiam
  8. 15S. Doukara
  9. 26O. Ngom
  10. 12B. Camara
  11. 1N. Diaw
  12. 24B. N'Diaye

Thống kê

0111
110
69%Kiểm soát bóng31%
18Dứt điểm11
4Trúng đích0
5Chệch đích8
10Sút trong vòng cấm4
8Sút ngoài vòng cấm7
9Bị chặn3
11Phạt góc1
18Phạm lỗi12
1Thẻ vàng1
0Cứu thua3
468Chuyền bóng217
381Chuyền chính xác132
81%Chính xác chuyền61%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Angola
3 6 - 3 +3 7
1
Cape Verde Islands
3 7 - 3 +4 7
1
Equatorial Guinea
3 9 - 3 +6 7
1
Ma-rốc
3 5 - 1 +4 7
1
Mali
3 3 - 1 +2 5
1
Senegal
3 8 - 1 +7 9
2
Ai Cập
3 6 - 6 0 3
2
Burkina Faso
3 3 - 4 -1 4
2
Cameroon
3 5 - 6 -1 4
2
Congo DR
3 2 - 2 0 3
2
Nigeria
3 3 - 1 +2 7
2
South Africa
3 4 - 2 +2 4
3
Guinea
3 2 - 3 -1 4
3
Mauritania
3 3 - 4 -1 3
3
Namibia
3 1 - 4 -3 4
4
Algeria
3 3 - 4 -1 2
4
Gambia
3 2 - 7 -5 0
4
Guinea-Bissau
3 2 - 7 -5 0
4
Ivory Coast
3 2 - 5 -3 3
4
Mozambique
3 4 - 7 -3 2
4
Tanzania
3 1 - 4 -3 2
4
Tunisia
3 1 - 2 -1 2
5
Ghana
3 5 - 6 -1 2
6
Zambia
3 2 - 3 -1 2
Africa Cup of Nations (Play Offs: )

So sánh

14Trận đấu12
18Ghi được16
16Thủng lưới13
1.29Bàn thắng mỗi trận1.33
7Giữ sạch lưới4
7Trên 2.5 bàn7
10Hiệp hai8

Đối đầu

Trang trận đấu