Mauritania
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Cape Verde Islands

Mauritania vs Cape Verde Islands

Tỷ số chung cuộc: Mauritania 1-0 Cape Verde Islands tại Africa Cup of Nations - Qualification, 19 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Mauritania thắng 2, hòa 1, Cape Verde Islands thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Africa Cup of Nations - Qualification · Group Stage · Vòng 6
Sân vận động
Stade Cheikha Ould Boïdiya, Nouakchott
Phong độ
WWDDL Mauritania
DWDDD Cape Verde Islands
  1. 34' L. Costa
  2. 45'+4 M. Soueid 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' Wagner Pina Steven Moreira
  5. 46' Telmo Arcanjo Jovane Cabral
  6. 46' Jamiro Monteiro Laros Duarte
  7. 47' K. Lenini
  8. 53' I. Thiam S. Bouna Amar
  9. 53' M. Sy P. Yade
  10. 60' K. Lenini
  11. 60' K. Lenini
  12. 61' B. Mouhsine
  13. 70' Gilson Benchimol Dailon Livramento
  14. 73' O. Ngom M. Soueid
  15. 82' Bebé Yannick Semedo
  16. 84' O. Ngom
  17. 90'+1 T. Arcanjo
  18. 90'+2 H. Abderrahmane K. Diaw
  19. 90'+2 B. Lekoueiry A. Koïta
  20. FT1-0

Đội hình

Mauritania HLV: A. Abdou
  1. 16B. Niasse
  2. 5L. Ba
  3. 21H. Houeibib
  4. 13N. El Abd
  5. 2K. Diaw ▼ 90'
  6. 12B. Camara
  7. 23M. Soueid ▼ 73'
  8. 8M. Bodda
  9. 7A. Koïta ▼ 90'
  10. 15P. Yade ▼ 53'
  11. 19S. Bouna Amar ▼ 53'

Dự bị 11

  1. 10I. Thiam ▲ 53'
  2. 11M. Sy ▲ 53'
  3. 28O. Ngom ▲ 73'
  4. 18H. Abderrahmane ▲ 90'
  5. 9B. Lekoueiry ▲ 90'
  6. 30M. N'Diaye
  7. 24D. Saleck
  8. 17A. Mahmoud
  9. 27D. Camara
  10. 25P. Ba
  11. 22M. Diop
Cape Verde Islands HLV: Bubista
  1. 23Bruno Varela
  2. 4Roberto Lopes
  3. 22Steven Moreira ▼ 46'
  4. 5Logan Costa
  5. 15Laros Duarte ▼ 46'
  6. 24Yannick Semedo ▼ 82'
  7. 16Kevin Pina
  8. 8João Paulo
  9. 7Jovane Cabral ▼ 46'
  10. 19Dailon Livramento ▼ 70'
  11. 17Hélio Varela

Dự bị 11

  1. 2Wagner Pina ▲ 46'
  2. 11Telmo Arcanjo ▲ 46'
  3. 10Jamiro Monteiro ▲ 46'
  4. 9Gilson Benchimol ▲ 70'
  5. 21Bebé ▲ 82'
  6. 14Deroy Duarte
  7. 20Ryan Mendes
  8. 18Dylan Tavares
  9. 13Kelvin Pires
  10. 12Márcio da Rosa
  11. 1Vozinha

Thống kê

02
41

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ai Cập
6 12 - 2 +10 14
1
Algeria
6 16 - 2 +14 16
1
Angola
6 7 - 2 +5 14
1
Cameroon
6 8 - 2 +6 14
1
Comoros
6 7 - 4 +3 12
1
Congo DR
6 7 - 3 +4 12
1
Ma-rốc
6 26 - 2 +24 18
1
Mali
6 10 - 1 +9 14
1
Nigeria
6 9 - 3 +6 11
1
Senegal
6 10 - 1 +9 16
1
South Africa
6 16 - 5 +11 14
1
Zambia
6 7 - 4 +3 13
2
Benin
6 7 - 7 0 8
2
Botswana
6 4 - 7 -3 8
2
Burkina Faso
6 10 - 7 +3 10
2
Equatorial Guinea
6 5 - 8 -3 8
2
Gabon
6 7 - 9 -2 10
2
Ivory Coast
6 12 - 3 +9 12
2
Mozambique
6 9 - 5 +4 11
2
Sudan
6 4 - 6 -2 8
2
Tanzania
6 5 - 4 +1 10
2
Tunisia
6 7 - 6 +1 10
2
Uganda
6 8 - 5 +3 13
2
Zimbabwe
6 6 - 4 +2 9
3
Congo - Kinshasa
6 4 - 12 -8 4
3
Gambia
6 6 - 6 0 8
3
Guinea
6 9 - 5 +4 9
3
Guinea-Bissau
6 4 - 6 -2 5
3
Kenya
6 4 - 7 -3 6
3
Lesotho
6 2 - 13 -11 4
3
Malawi
6 6 - 11 -5 4
3
Mauritania
6 3 - 6 -3 7
3
Niger
6 7 - 6 +1 7
3
Rwanda
6 5 - 7 -2 8
3
Sierra Leone
6 5 - 10 -5 5
3
Togo
6 7 - 10 -3 5
4
Burundi
6 4 - 11 -7 4
4
Cape Verde Islands
6 3 - 7 -4 4
4
Central African Republic
6 3 - 14 -11 3
4
Chad
6 1 - 8 -7 3
4
Eswatini
6 2 - 13 -11 2
4
Ethiopia
6 3 - 12 -9 4
4
Ghana
6 3 - 7 -4 3
4
Liberia
6 4 - 12 -8 4
4
Libya
6 3 - 7 -4 5
4
Madagascar
6 4 - 8 -4 2
4
Namibia
6 2 - 7 -5 2
4
South Sudan
6 6 - 12 -6 3

So sánh

10Trận đấu11
6Ghi được9
9Thủng lưới10
0.6Bàn thắng mỗi trận0.82
3Giữ sạch lưới3
1Trên 2.5 bàn2
3Hiệp hai5

Đối đầu

Trang trận đấu