Guinea
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Senegal

Guinea vs Senegal

Tỷ số chung cuộc: Guinea 0-2 Senegal tại Cúp bóng đá châu Phi, 23 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Guinea thắng 3, hòa 2, Senegal thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Cúp bóng đá châu Phi · Group Stage · Vòng 3
Phong độ
LDDWD Guinea
LLLLW Senegal
  1. 22' Facinet Conte
  2. 45'+5 Antoine Conte
  3. 45'+2 Ismail Jakobs
  4. HT0-0
  5. 61' 0-1 A. Seck · K. Diatta
  6. 63' M. Bayo S. Guirassy
  7. 63' M. Guilavogui N. Keïta
  8. 64' I. Diakité A. Conté
  9. 66' Krépin Diatta
  10. 71' C. Kouyaté P. Gueye
  11. 71' I. Gueye P. Sarr
  12. 72' I. Ndiaye I. Sarr
  13. 73' S. Cissé I. Moriba
  14. 78' K. Cissé F. Conté
  15. 88' N. Jackson H. Diallo
  16. 88' F. Ballo-Touré I. Jakobs
  17. 90' 0-2 I. Ndiaye · S. Mané
  18. FT0-2

Đội hình

Guinea Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: K. Diawara
  1. 22I. Koné 6.5
  2. 2A. Conté ▼ 64' 6.2
  3. 4S. Sow 6.7
  4. 13M. Camara 7.3
  5. 3I. Sylla 6.7
  6. 10I. Moriba ▼ 73' 6.3
  7. 6A. Diawara 6.3
  8. 18A. Camara 7.2
  9. 8N. Keïta ▼ 63' 6.9
  10. 25F. Conté ▼ 78' 6.5
  11. 9S. Guirassy ▼ 63' 6.3

Dự bị 11

  1. 11M. Bayo ▲ 63' 6.5
  2. 7M. Guilavogui ▲ 63' 6.3
  3. 12I. Diakité ▲ 64' 6.5
  4. 15S. Cissé ▲ 73' 6.2
  5. 14K. Cissé ▲ 78' 6.3
  6. 5M. Diakhaby
  7. 16Moussa Camara I
  8. 21S. Sylla
  9. 24J. Kanté
  10. 1A. Keita
  11. 20M. Konaté
Senegal Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: A. Cissé
  1. 16É. Mendy 7.0
  2. 15K. Diatta 8.0
  3. 4A. Seck 7.9
  4. 3K. Koulibaly 6.7
  5. 14I. Jakobs ▼ 88' 6.5
  6. 26P. Gueye ▼ 71' 7.2
  7. 18I. Sarr ▼ 72' 6.9
  8. 17P. Sarr ▼ 71' 6.3
  9. 6N. Mendy 7.0
  10. 10S. Mané 7.3
  11. 20H. Diallo ▼ 88' 6.3

Dự bị 12

  1. 8C. Kouyaté ▲ 71' 7.0
  2. 5I. Gueye ▲ 71' 7.0
  3. 13I. Ndiaye ▲ 72' 7.2
  4. 7N. Jackson ▲ 88' 6.5
  5. 12F. Ballo-Touré ▲ 88' 6.6
  6. 23M. Diaw
  7. 25L. Camara
  8. 2F. Mendy
  9. 11P. Ciss
  10. 1A. Gomis
  11. 27A. N'Diaye
  12. 9B. Dieng

Thống kê

020
620
51%Kiểm soát bóng49%
4Dứt điểm12
1Trúng đích2
2Chệch đích4
2Sút trong vòng cấm9
2Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn6
0Phạt góc6
1Việt vị1
16Phạm lỗi15
2Thẻ vàng2
0Cứu thua1
391Chuyền bóng369
318Chuyền chính xác301
81%Chính xác chuyền82%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Angola
3 6 - 3 +3 7
1
Cape Verde Islands
3 7 - 3 +4 7
1
Equatorial Guinea
3 9 - 3 +6 7
1
Ma-rốc
3 5 - 1 +4 7
1
Mali
3 3 - 1 +2 5
1
Senegal
3 8 - 1 +7 9
2
Ai Cập
3 6 - 6 0 3
2
Burkina Faso
3 3 - 4 -1 4
2
Cameroon
3 5 - 6 -1 4
2
Congo DR
3 2 - 2 0 3
2
Nigeria
3 3 - 1 +2 7
2
South Africa
3 4 - 2 +2 4
3
Guinea
3 2 - 3 -1 4
3
Mauritania
3 3 - 4 -1 3
3
Namibia
3 1 - 4 -3 4
4
Algeria
3 3 - 4 -1 2
4
Gambia
3 2 - 7 -5 0
4
Guinea-Bissau
3 2 - 7 -5 0
4
Ivory Coast
3 2 - 5 -3 3
4
Mozambique
3 4 - 7 -3 2
4
Tanzania
3 1 - 4 -3 2
4
Tunisia
3 1 - 2 -1 2
5
Ghana
3 5 - 6 -1 2
6
Zambia
3 2 - 3 -1 2
Africa Cup of Nations (Play Offs: )

So sánh

14Trận đấu13
16Ghi được26
18Thủng lưới9
1.14Bàn thắng mỗi trận2
5Giữ sạch lưới5
5Trên 2.5 bàn5
8Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu