Senegal vs Guinea
Tỷ số chung cuộc: Senegal 0-0 Guinea tại Cúp bóng đá châu Phi, 14 tháng 1, 2022. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Senegal thắng 4, hòa 2, Guinea thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Cúp bóng đá châu Phi · Group Stage · Vòng 2
- Sân vận động
- Stade Omnisports de Bafoussam, Bafoussam
- Trọng tài
- B. Tessema
- Phong độ
- LLLLW Senegal
- LDDWD Guinea
- HT0-0
- 49' Amadou Diawara
- 64' Naby Keïta
- 66' ▲ Ibrahima Sory Conté I ▼ Ilaix Moriba
- 74' ▲ H. Diallo ▼ M. Thiam
- 75' Cheikhou Kouyaté
- 78' ▲ M. Konaté ▼ A. Diawara
- 80' Issiaga Sylla
- 81' ▲ J. Lopy ▼ B. Dia
- 83' Aly Keita
- 90' ▲ K. Baldé ▼ B. Sarr
- 90' ▲ M. Sylla ▼ M. Guilavogui
- FT0-0
Đội hình
- 1S. Dieng 7.2
- 2S. Ciss 7.3
- 20B. Sarr ▼ 90' 7.3
- 21I. Mbaye 6.6
- 22A. Diallo 7.5
- 4P. Cissé 7.0
- 8C. Kouyaté 7.3
- 25M. Loum 6.7
- 10S. Mané 6.3
- 27M. Thiam ▼ 74' 6.9
- 9B. Dia ▼ 81' 6.7
Dự bị 9
- 11H. Diallo ▲ 74' 6.6
- 13J. Lopy ▲ 81' 6.7
- 7K. Baldé ▲ 90'
- 17P. Sarr
- 6N. Mendy
- 24M. Name
- 23A. Gomis
- 28A. Faty
- 19F. Diédhiou
- 1A. Keita 7.2
- 3I. Sylla 6.2
- 4Ibrahima Sory Conté II 7.0
- 13Mohamed Camara 7.5
- 5S. Sow 6.7
- 7I. Cissé 6.9
- 8N. Keïta 6.9
- 6A. Diawara ▼ 78' 6.9
- 10M. Guilavogui ▼ 90' 6.2
- 14Ilaix Moriba ▼ 66' 6.6
- 11M. Bayo 6.6
Dự bị 12
- 12Ibrahima Sory Conté I ▲ 66' 6.3
- 24M. Konaté ▲ 78' 6.5
- 2M. Sylla ▲ 90'
- 18S. Soumah
- 27G. Siby
- 17O. Kanté
- 25M. Diallo
- 19M. Kané
- 15M. Dyrestam
- 26F. Camara
- 22I. Koné
- 21S. Kaba
Thống kê
01⚑7
⚑740
50%Kiểm soát bóng50%
10Dứt điểm5
2Trúng đích1
4Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm1
4Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn1
7Phạt góc7
0Việt vị1
14Phạm lỗi26
1Thẻ vàng4
1Cứu thua2
242Chuyền bóng250
159Chuyền chính xác160
66%Chính xác chuyền64%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 7 - 3 | +4 | 7 | |
| 1 | 3 | 6 - 3 | +3 | 7 | |
| 1 | 3 | 5 - 2 | +3 | 7 | |
| 1 | 3 | 4 - 1 | +3 | 7 | |
| 1 | 3 | 6 - 1 | +5 | 9 | |
| 1 | 3 | 1 - 0 | +1 | 5 | |
| 2 | 3 | 2 - 1 | +1 | 6 | |
| 2 | 3 | 3 - 3 | 0 | 4 | |
| 2 | 3 | 2 - 1 | +1 | 6 | |
| 2 | 3 | 4 - 3 | +1 | 5 | |
| 2 | 3 | 3 - 1 | +2 | 7 | |
| 2 | 3 | 2 - 2 | 0 | 4 | |
| 3 | 3 | 2 - 2 | 0 | 4 | |
| 3 | 3 | 2 - 2 | 0 | 4 | |
| 3 | 3 | 4 - 2 | +2 | 3 | |
| 4 | 3 | 1 - 4 | -3 | 1 | |
| 4 | 3 | 3 - 5 | -2 | 3 | |
| 4 | 3 | 2 - 6 | -4 | 1 | |
| 4 | 3 | 3 - 5 | -2 | 1 | |
| 4 | 3 | 0 - 3 | -3 | 1 | |
| 4 | 3 | 0 - 7 | -7 | 0 | |
| 4 | 3 | 3 - 4 | -1 | 3 | |
| 5 | 3 | 2 - 3 | -1 | 2 | |
| 6 | 3 | 1 - 4 | -3 | 1 |
Africa Cup of Nations (Play Offs)
So sánh
21Trận đấu14
32Ghi được14
11Thủng lưới12
1.52Bàn thắng mỗi trận1
12Giữ sạch lưới6
8Trên 2.5 bàn5
22Hiệp hai7