Ivory Coast vs Sierra Leone
Tỷ số chung cuộc: Ivory Coast 2-2 Sierra Leone tại Cúp bóng đá châu Phi, 16 tháng 1, 2022. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Ivory Coast thắng 2, hòa 1, Sierra Leone thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Cúp bóng đá châu Phi · Group Stage · Vòng 2
- Trọng tài
- M. Ndiaye
- Phong độ
- WLDLW Ivory Coast
- LLWDL Sierra Leone
- 25' S. Haller · W. Zaha 1-0
- HT1-0
- 52' Osman Kakay
- 55' 1-1 Musa Noah Kamara · M. Turay
- 65' N. Pépé · I. Sangaré 2-1
- 72' ▲ C. Kouamé ▼ S. Haller
- 73' ▲ H. Traorè ▼ I. Sangaré
- 73' ▲ I. Kallon ▼ M. Turay
- 75' ▲ A. Kamara ▼ M. Bundu
- 82' ▲ S. Dié ▼ F. Kessié
- 82' ▲ J. Kouassi ▼ W. Zaha
- 83' ▲ S. Kaikai ▼ K. Kamara
- 90'+5 Alhaji Kamara
- 90'+3 ▲ O. Kossounou ▼ E. Bailly
- 90'+3 2-2 A. Kamara · Steven Caulker
- FT2-2
Đội hình
- 23B. Sangaré 5.9
- 17S. Aurier 6.3
- 21E. Bailly ▼ 90' 7.0
- 14S. Deli 6.6
- 3G. Konan 6.7
- 4J. Seri 7.2
- 8F. Kessié ▼ 82' 6.7
- 18I. Sangaré ⇢ ▼ 73' 7.2
- 9W. Zaha ⇢ ▼ 82' 8.0
- 22S. Haller ⚽ ▼ 72' 7.6
- 19N. Pépé ⚽ 8.7
Dự bị 12
- 24C. Kouamé ▲ 72' 6.7
- 25H. Traorè ▲ 73' 6.0
- 20S. Dié ▲ 82' 6.5
- 10J. Kouassi ▲ 82' 6.7
- 7O. Kossounou ▲ 90'
- 2K. Konaté
- 26A. Cissé
- 12H. Maïga
- 1E. Tapé
- 15M. Gradel
- 5W. Kanon
- 11M. Cornet
- 1Mohamed Nbalie Kamara 7.9
- 17U. Bangura 6.3
- 5Steven Caulker ⇢ 7.2
- 3K. Wright 5.7
- 2O. Kakay 6.9
- 6J. Kamara 6.5
- 7K. Quee 7.0
- 10K. Kamara ▼ 83' 7.2
- 14M. Turay ⇢ ▼ 73' 6.7
- 19M. Bundu ▼ 75' 6.7
- 28Musa Noah Kamara ⚽ 7.0
Dự bị 12
- 22I. Kallon ▲ 73' 6.3
- 12A. Kamara ⚽ ▲ 75' 7.2
- 11S. Kaikai ▲ 83' 6.7
- 4Mohamed Kamara ⚽ 7.0
- 9A. Williams
- 15Y. Dunia
- 20S. Mansaray
- 23Isaac Caulker
- 13A. Kargbo
- 16I. Sesay
- 8S. Fofanah
- 27A. Dumbuya
Thống kê
00⚑10
⚑220
61%Kiểm soát bóng39%
18Dứt điểm7
8Trúng đích4
5Chệch đích3
15Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm0
5Bị chặn0
10Phạt góc2
2Việt vị0
16Phạm lỗi14
0Thẻ vàng2
2Cứu thua5
480Chuyền bóng312
411Chuyền chính xác231
86%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 7 - 3 | +4 | 7 | |
| 1 | 3 | 6 - 3 | +3 | 7 | |
| 1 | 3 | 5 - 2 | +3 | 7 | |
| 1 | 3 | 4 - 1 | +3 | 7 | |
| 1 | 3 | 6 - 1 | +5 | 9 | |
| 1 | 3 | 1 - 0 | +1 | 5 | |
| 2 | 3 | 2 - 1 | +1 | 6 | |
| 2 | 3 | 3 - 3 | 0 | 4 | |
| 2 | 3 | 2 - 1 | +1 | 6 | |
| 2 | 3 | 4 - 3 | +1 | 5 | |
| 2 | 3 | 3 - 1 | +2 | 7 | |
| 2 | 3 | 2 - 2 | 0 | 4 | |
| 3 | 3 | 2 - 2 | 0 | 4 | |
| 3 | 3 | 2 - 2 | 0 | 4 | |
| 3 | 3 | 4 - 2 | +2 | 3 | |
| 4 | 3 | 1 - 4 | -3 | 1 | |
| 4 | 3 | 3 - 5 | -2 | 3 | |
| 4 | 3 | 2 - 6 | -4 | 1 | |
| 4 | 3 | 3 - 5 | -2 | 1 | |
| 4 | 3 | 0 - 3 | -3 | 1 | |
| 4 | 3 | 0 - 7 | -7 | 0 | |
| 4 | 3 | 3 - 4 | -1 | 3 | |
| 5 | 3 | 2 - 3 | -1 | 2 | |
| 6 | 3 | 1 - 4 | -3 | 1 |
Africa Cup of Nations (Play Offs)
So sánh
12Trận đấu11
19Ghi được8
9Thủng lưới11
1.58Bàn thắng mỗi trận0.73
5Giữ sạch lưới5
7Trên 2.5 bàn2
9Hiệp hai6