Ivory Coast
4 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Sierra Leone

Ivory Coast vs Sierra Leone

Tỷ số chung cuộc: Ivory Coast 4-1 Sierra Leone tại Africa Cup of Nations - Qualification, 11 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Ivory Coast thắng 2, hòa 1, Sierra Leone thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Africa Cup of Nations - Qualification · Group Stage · Vòng 3
Phong độ
WLDLW Ivory Coast
LLWDL Sierra Leone
  1. 3' N. Pépé · J. Krasso 1-0
  2. 41' H. Mustapha I. Sillah
  3. 41' M. Bundu I. Kallon
  4. 43' 1-1 A. Koroma · H. Mustapha
  5. HT1-1
  6. 51' F. Kessié · S. Fofana 2-1
  7. 56' T. Fornah
  8. 65' O. Diakité J. Krasso
  9. 65' B. Traoré E. Guessand
  10. 73' M. Bangura N. Jalloh
  11. 75' M. Kamara
  12. 76' F. Kessié11m 3-1
  13. 77' H. Traorè S. Fofana
  14. 78' G. Doué J. Seri
  15. 78' A. Conteh A. Koroma
  16. 78' S. Kaikai A. Koroma
  17. 83' H. J. Traore
  18. 85' J. Kouassi N. Pépé
  19. 87' O. Diakité11m 4-1
  20. FT4-1

Đội hình

Ivory Coast HLV: E. Faé
  1. 1Y. Fofana
  2. 11C. Opéri
  3. 21E. Ndicka
  4. 5W. Singo
  5. 22E. Agbadou
  6. 4J. Seri ▼ 78'
  7. 6S. Fofana ▼ 77'
  8. 8F. Kessié
  9. 19N. Pépé ▼ 85'
  10. 12J. Krasso ▼ 65'
  11. 25E. Guessand ▼ 65'

Dự bị 12

  1. 14O. Diakité ▲ 65'
  2. 24B. Traoré ▲ 65'
  3. 20H. Traorè ▲ 77'
  4. 17G. Doué ▲ 78'
  5. 10J. Kouassi ▲ 85'
  6. 16M. Koné
  7. 9M. Diomande
  8. 3E. Bailly
  9. 7H. Kamara
  10. 2C. Kipré
  11. 13M. Dorgeles
  12. 18G. Bedi
Sierra Leone HLV: A. Karim
  1. 1M. Kamara
  2. 5S. Caulker
  3. 15A. Jarjue
  4. 6A. Koroma ▼ 78'
  5. 14T. Fornah
  6. 18I. Sillah ▼ 41'
  7. 19E. Samadia
  8. 12N. Jalloh ▼ 73'
  9. 17I. Kallon ▼ 41'
  10. 9A. Bakayoko
  11. 8A. Koroma ▼ 78'

Dự bị 12

  1. 27H. Mustapha ▲ 41'
  2. 10M. Bundu ▲ 41'
  3. 3M. Bangura ▲ 73'
  4. 20A. Conteh ▲ 78'
  5. 11S. Kaikai ▲ 78'
  6. 2N. Daffae
  7. 23F. Koroma
  8. 4A. Dumbuya
  9. 13Alpha Kamara
  10. 22M. Kamara
  11. 16I. Caulker
  12. 21R. Michael

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ai Cập
6 12 - 2 +10 14
1
Algeria
6 16 - 2 +14 16
1
Angola
6 7 - 2 +5 14
1
Cameroon
6 8 - 2 +6 14
1
Comoros
6 7 - 4 +3 12
1
Congo DR
6 7 - 3 +4 12
1
Ma-rốc
6 26 - 2 +24 18
1
Mali
6 10 - 1 +9 14
1
Nigeria
6 9 - 3 +6 11
1
Senegal
6 10 - 1 +9 16
1
South Africa
6 16 - 5 +11 14
1
Zambia
6 7 - 4 +3 13
2
Benin
6 7 - 7 0 8
2
Botswana
6 4 - 7 -3 8
2
Burkina Faso
6 10 - 7 +3 10
2
Equatorial Guinea
6 5 - 8 -3 8
2
Gabon
6 7 - 9 -2 10
2
Ivory Coast
6 12 - 3 +9 12
2
Mozambique
6 9 - 5 +4 11
2
Sudan
6 4 - 6 -2 8
2
Tanzania
6 5 - 4 +1 10
2
Tunisia
6 7 - 6 +1 10
2
Uganda
6 8 - 5 +3 13
2
Zimbabwe
6 6 - 4 +2 9
3
Congo - Kinshasa
6 4 - 12 -8 4
3
Gambia
6 6 - 6 0 8
3
Guinea
6 9 - 5 +4 9
3
Guinea-Bissau
6 4 - 6 -2 5
3
Kenya
6 4 - 7 -3 6
3
Lesotho
6 2 - 13 -11 4
3
Malawi
6 6 - 11 -5 4
3
Mauritania
6 3 - 6 -3 7
3
Niger
6 7 - 6 +1 7
3
Rwanda
6 5 - 7 -2 8
3
Sierra Leone
6 5 - 10 -5 5
3
Togo
6 7 - 10 -3 5
4
Burundi
6 4 - 11 -7 4
4
Cape Verde Islands
6 3 - 7 -4 4
4
Central African Republic
6 3 - 14 -11 3
4
Chad
6 1 - 8 -7 3
4
Eswatini
6 2 - 13 -11 2
4
Ethiopia
6 3 - 12 -9 4
4
Ghana
6 3 - 7 -4 3
4
Liberia
6 4 - 12 -8 4
4
Libya
6 3 - 7 -4 5
4
Madagascar
6 4 - 8 -4 2
4
Namibia
6 2 - 7 -5 2
4
South Sudan
6 6 - 12 -6 3

So sánh

10Trận đấu6
14Ghi được5
5Thủng lưới10
1.4Bàn thắng mỗi trận0.83
5Giữ sạch lưới2
2Trên 2.5 bàn2
8Hiệp hai2

Đối đầu

Trang trận đấu