Senegal
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Tanzania

Senegal vs Tanzania

Tỷ số chung cuộc: Senegal 2-0 Tanzania tại Cúp bóng đá châu Phi, 23 tháng 6, 2019.

Tổng quan

Bóng đá
Cúp bóng đá châu Phi · Group Stage · Vòng 1
Trọng tài
Sadok Selmi, Tunisia
Phong độ
LLLLW Senegal
DWWLL Tanzania
  1. 9' Feisal Salum
  2. 14' Badou Ndiaye
  3. 23' Cheikhou Kouyaté Salif Sané
  4. 28' Keita Baldé · Idrissa Gueye 1-0
  5. 35' Himid Mao Mkami
  6. 44' Farid Mussa Feisal Salum
  7. HT1-0
  8. 63' Simon Msuva
  9. 64' Krépin Diatta 2-0
  10. 66' Thomas Ulimwengu Simon Msuva
  11. 73' Sada Thioub Keita Baldé
  12. 83' Moussa Konaté M'Baye Niang
  13. 84' Frank Domayo Mudathir Yahya
  14. 90' Hassan Khamis
  15. FT2-0

Đội hình

Senegal Sơ đồ: 4-1-4-1
  1. 16Edouard Mendy 7.0
  2. 22Moussa Wagué 7.0
  3. 6Salif Sané ▼ 23' 6.9
  4. 3Kalidou Koulibaly 7.7
  5. 12Youssouf Sabaly 7.1
  6. 17Badou Ndiaye 7.1
  7. 18Ismaila Sarr 7.7
  8. 15Krépin Diatta 8.0
  9. 5Idrissa Gueye 7.4
  10. 11Keita Baldé ▼ 73' 7.8
  11. 9M'Baye Niang ▼ 83' 6.4

Dự bị 11

  1. 1Abdoulaye Diallo
  2. 23Alfred Gomis
  3. 21Lamine Gassama
  4. 4Pape Abou Cissé
  5. 2Saliou Ciss
  6. 14Henri Saivet
  7. 8Cheikhou Kouyaté ▲ 23' 6.7
  8. 13Alfred N'Diaye
  9. 19Mbaye Diagne
  10. 7Moussa Konaté ▲ 83' 6.5
  11. 20Sada Thioub ▲ 73' 6.7
Tanzania Sơ đồ: 4-2-3-1
  1. 18Aishi Manula 7.9
  2. 22Hassan Khamis 7.1
  3. 6David Mwantika 6.3
  4. 5Kelvin Yondani 6.7
  5. 2Gadiel Michael Kamagi 6.0
  6. 23Mudathir Yahya ▼ 84' 5.8
  7. 3Feisal Salum ▼ 44' 6.6
  8. 7Himid Mao Mkami 6.6
  9. 12Simon Msuva ▼ 66' 6.2
  10. 14John Bocco 6.3
  11. 10Mbwana Samatta 6.6

Dự bị 12

  1. 13Metacha Mnata
  2. 1Aron Kalambo
  3. 19Vicent Philipo
  4. 20Ally Mtoni
  5. 4Erasto Nyoni
  6. 15Mohamed Husseini
  7. 17Farid Mussa ▲ 44' 6.6
  8. 11Thomas Ulimwengu ▲ 66' 6.7
  9. 9Adi Yussuf
  10. 21Yahya Zayd
  11. 16Rashid Mandawa
  12. 8Frank Domayo ▲ 84' 6.6

Thống kê

016
340
63%Kiểm soát bóng37%
24Dứt điểm3
10Trúng đích0
10Chệch đích3
18Sút trong vòng cấm0
6Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn0
6Phạt góc3
2Việt vị2
18Phạm lỗi22
1Thẻ vàng4
0Cứu thua8
468Chuyền bóng265
396Chuyền chính xác184
85%Chính xác chuyền69%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ai Cập
3 5 - 0 +5 9
1
Algeria
3 6 - 0 +6 9
1
Ghana
3 4 - 2 +2 5
1
Ma-rốc
3 3 - 0 +3 9
1
Madagascar
3 5 - 2 +3 7
1
Mali
3 6 - 2 +4 7
2
Cameroon
3 2 - 0 +2 5
2
Ivory Coast
3 5 - 2 +3 6
2
Nigeria
3 2 - 2 0 6
2
Senegal
3 5 - 1 +4 6
2
Tunisia
3 2 - 2 0 3
2
Uganda
3 3 - 3 0 4
3
Angola
3 1 - 2 -1 2
3
Benin
3 2 - 2 0 3
3
Congo DR
3 4 - 4 0 3
3
Guinea
3 4 - 3 +1 4
3
Kenya
3 3 - 7 -4 3
3
South Africa
3 1 - 2 -1 3
4
Burundi
3 0 - 4 -4 0
4
Guinea-Bissau
3 0 - 4 -4 1
4
Mauritania
3 1 - 4 -3 2
4
Namibia
3 1 - 6 -5 0
4
Tanzania
3 2 - 8 -6 0
4
Zimbabwe
3 1 - 6 -5 1

So sánh

15Trận đấu16
23Ghi được10
6Thủng lưới18
1.53Bàn thắng mỗi trận0.63
10Giữ sạch lưới6
5Trên 2.5 bàn5
15Hiệp hai2

Đối đầu

Trang trận đấu