Kenya
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Namibia

Kenya vs Namibia

Tỷ số chung cuộc: Kenya 0-0 Namibia tại Africa Cup of Nations - Qualification, 19 tháng 11, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
Africa Cup of Nations - Qualification · Group Stage · Vòng 6
Sân vận động
FNB Stadium, Johannesburg
Phong độ
WDWLL Kenya
LDDLL Namibia
  1. HT0-0
  2. 64' D. Sakari J. Avire
  3. 64' S. Damaseb C. Hambira
  4. 64' B. Muzeu W. Stephanus
  5. 64' M. Shidolo V. Ngaruka
  6. 77' M. Nabwire A. Odhiambo Otieno
  7. 77' J. Ayunga A. Scriven
  8. 83' P. Shalulile E. Kambindu
  9. 83' P. Amutenya P. Tjiueza
  10. 88' C. Momanyi J. Omurwa
  11. 88' A. Omar D. Abuya
  12. FT0-0

Đội hình

Kenya HLV: E. Fırat
  1. 23B. Odhiambo
  2. 24D. Anyembe
  3. 4J. Omurwa▼ 88'
  4. 16R. Onyango
  5. 6T. Akumu
  6. 13E. Otieno
  7. 8D. Abuya▼ 88'
  8. 12R. Odada
  9. 10A. Odhiambo Otieno▼ 77'
  10. 19A. Scriven▼ 77'
  11. 21J. Avire▼ 64'

Dự bị 10

  1. 22D. Sakari▲ 64'
  2. 20M. Nabwire▲ 77'
  3. 9J. Ayunga▲ 77'
  4. 5C. Momanyi▲ 88'
  5. 3A. Omar▲ 88'
  6. 15A. Wanjala
  7. 14M. Olunga
  8. 1F. Shikhalo
  9. 18B. Bwire
  10. 7B. Leshan Mootian
Namibia HLV: C. Benjamin
  1. 23E. Maova
  2. 4R. Hanamub
  3. 5C. Hambira▼ 64'
  4. 14V. Ngaruka▼ 64'
  5. 20I. Kamberipa
  6. 18A. Petrus
  7. 12K. Eib
  8. 6N. Katua
  9. 8W. Stephanus▼ 64'
  10. 3E. Kambindu▼ 83'
  11. 10P. Tjiueza▼ 83'

Dự bị 11

  1. 2S. Damaseb▲ 64'
  2. 9B. Muzeu▲ 64'
  3. 15M. Shidolo▲ 64'
  4. 13P. Shalulile▲ 83'
  5. 19P. Amutenya▲ 83'
  6. 16K. Ndisiro
  7. 22B. Nashixwa
  8. 21L. Doeseb
  9. 17R. Prins
  10. 1L. Kazapua
  11. 11A. Abubakir

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ai Cập
6 12 - 2 +10 14
1
Algeria
6 16 - 2 +14 16
1
Angola
6 7 - 2 +5 14
1
Cameroon
6 8 - 2 +6 14
1
Comoros
6 7 - 4 +3 12
1
Congo DR
6 7 - 3 +4 12
1
Ma-rốc
6 26 - 2 +24 18
1
Mali
6 10 - 1 +9 14
1
Nigeria
6 9 - 3 +6 11
1
Senegal
6 10 - 1 +9 16
1
South Africa
6 16 - 5 +11 14
1
Zambia
6 7 - 4 +3 13
2
Benin
6 7 - 7 0 8
2
Botswana
6 4 - 7 -3 8
2
Burkina Faso
6 10 - 7 +3 10
2
Equatorial Guinea
6 5 - 8 -3 8
2
Gabon
6 7 - 9 -2 10
2
Ivory Coast
6 12 - 3 +9 12
2
Mozambique
6 9 - 5 +4 11
2
Sudan
6 4 - 6 -2 8
2
Tanzania
6 5 - 4 +1 10
2
Tunisia
6 7 - 6 +1 10
2
Uganda
6 8 - 5 +3 13
2
Zimbabwe
6 6 - 4 +2 9
3
Congo - Kinshasa
6 4 - 12 -8 4
3
Gambia
6 6 - 6 0 8
3
Guinea
6 9 - 5 +4 9
3
Guinea-Bissau
6 4 - 6 -2 5
3
Kenya
6 4 - 7 -3 6
3
Lesotho
6 2 - 13 -11 4
3
Malawi
6 6 - 11 -5 4
3
Mauritania
6 3 - 6 -3 7
3
Niger
6 7 - 6 +1 7
3
Rwanda
6 5 - 7 -2 8
3
Sierra Leone
6 5 - 10 -5 5
3
Togo
6 7 - 10 -3 5
4
Burundi
6 4 - 11 -7 4
4
Cape Verde Islands
6 3 - 7 -4 4
4
Central African Republic
6 3 - 14 -11 3
4
Chad
6 1 - 8 -7 3
4
Eswatini
6 2 - 13 -11 2
4
Ethiopia
6 3 - 12 -9 4
4
Ghana
6 3 - 7 -4 3
4
Liberia
6 4 - 12 -8 4
4
Libya
6 3 - 7 -4 5
4
Madagascar
6 4 - 8 -4 2
4
Namibia
6 2 - 7 -5 2
4
South Sudan
6 6 - 12 -6 3

So sánh

12Trận đấu8
9Ghi được2
18Thủng lưới12
0.75Bàn thắng mỗi trận0.25
4Giữ sạch lưới2
4Trên 2.5 bàn3
5Hiệp hai2

Đối đầu

Trang trận đấu