Ivory Coast
4 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Chad

Ivory Coast vs Chad

Tỷ số chung cuộc: Ivory Coast 4-0 Chad tại Africa Cup of Nations - Qualification, 19 tháng 11, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
Africa Cup of Nations - Qualification · Group Stage · Vòng 6
Sân vận động
Stade Félix Houphouët-Boigny, Abidjan
Phong độ
WLDLW Ivory Coast
LDLLD Chad
  1. 24' A. Youssouf J. Naa
  2. 25' V. Bayo 1-0
  3. 37' S. Adingra · E. Ndicka 2-0
  4. HT2-0
  5. 46' A. Abdallah N. Osée
  6. 60' M. Dorgeles J. Aholou
  7. 65' W. Damba A. Mahamat
  8. 72' B. Traoré J. Boga
  9. 72' O. Diakité S. Adingra
  10. 77' E. Agbadou · J. Krasso 3-0
  11. 80' K. Konaté V. Bayo
  12. 81' S. Fofana F. Kessie
  13. 81' Y. Abdraman A. Abdallah
  14. 81' Y. Allarabaye A. Mbogo
  15. 90'+2 M. Thiam
  16. 90'+3 O. Diakité 4-0
  17. FT4-0

Đội hình

Ivory Coast HLV: E. Faé
  1. 1Y. Fofana
  2. 11C. Opéri
  3. 21E. Ndicka
  4. 22E. Agbadou
  5. 17G. Doué
  6. 18J. Aholou ▼ 60'
  7. 8F. Kessie ▼ 81'
  8. 13J. Boga ▼ 72'
  9. 12J. Krasso
  10. 9V. Bayo ▼ 80'
  11. 10S. Adingra ▼ 72'

Dự bị 12

  1. 7M. Dorgeles ▲ 60'
  2. 24B. Traoré ▲ 72'
  3. 14O. Diakité ▲ 72'
  4. 19K. Konaté ▲ 80'
  5. 6S. Fofana ▲ 81'
  6. 25E. Guessand
  7. 15L. Amani
  8. 4S. Diomandé
  9. 20H. Traorè
  10. 23B. Sangaré
  11. 3H. Kamara
  12. 5W. Singo
Chad HLV: K. Nicaise
  1. 16G. Allahbatnan
  2. 20M. Assane
  3. 4J. Na'a
  4. 22A. Mbogo ▼ 81'
  5. 13C. Tchouplaou
  6. 14M. Thiam
  7. 6É. Mbangossoum
  8. 27N. Osée ▼ 46'
  9. 24S. Yeo
  10. 10M. Mouandilmadji
  11. 18A. Mahamat ▼ 65'

Dự bị 11

  1. 11A. Youssouf ▲ 24'
  2. 12A. Abdallah ▲ 46'
  3. 25W. Damba ▲ 65'
  4. 7Y. Abdraman ▲ 81'
  5. 17Y. Allarabaye ▲ 81'
  6. 5F. Djoeta
  7. 21W. Daikreo
  8. 8A. Ahmat
  9. 19I. Mbairamadji
  10. 23J. Mbaynaissem
  11. 1A. Ekiang

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ai Cập
6 12 - 2 +10 14
1
Algeria
6 16 - 2 +14 16
1
Angola
6 7 - 2 +5 14
1
Cameroon
6 8 - 2 +6 14
1
Comoros
6 7 - 4 +3 12
1
Congo DR
6 7 - 3 +4 12
1
Ma-rốc
6 26 - 2 +24 18
1
Mali
6 10 - 1 +9 14
1
Nigeria
6 9 - 3 +6 11
1
Senegal
6 10 - 1 +9 16
1
South Africa
6 16 - 5 +11 14
1
Zambia
6 7 - 4 +3 13
2
Benin
6 7 - 7 0 8
2
Botswana
6 4 - 7 -3 8
2
Burkina Faso
6 10 - 7 +3 10
2
Equatorial Guinea
6 5 - 8 -3 8
2
Gabon
6 7 - 9 -2 10
2
Ivory Coast
6 12 - 3 +9 12
2
Mozambique
6 9 - 5 +4 11
2
Sudan
6 4 - 6 -2 8
2
Tanzania
6 5 - 4 +1 10
2
Tunisia
6 7 - 6 +1 10
2
Uganda
6 8 - 5 +3 13
2
Zimbabwe
6 6 - 4 +2 9
3
Congo - Kinshasa
6 4 - 12 -8 4
3
Gambia
6 6 - 6 0 8
3
Guinea
6 9 - 5 +4 9
3
Guinea-Bissau
6 4 - 6 -2 5
3
Kenya
6 4 - 7 -3 6
3
Lesotho
6 2 - 13 -11 4
3
Malawi
6 6 - 11 -5 4
3
Mauritania
6 3 - 6 -3 7
3
Niger
6 7 - 6 +1 7
3
Rwanda
6 5 - 7 -2 8
3
Sierra Leone
6 5 - 10 -5 5
3
Togo
6 7 - 10 -3 5
4
Burundi
6 4 - 11 -7 4
4
Cape Verde Islands
6 3 - 7 -4 4
4
Central African Republic
6 3 - 14 -11 3
4
Chad
6 1 - 8 -7 3
4
Eswatini
6 2 - 13 -11 2
4
Ethiopia
6 3 - 12 -9 4
4
Ghana
6 3 - 7 -4 3
4
Liberia
6 4 - 12 -8 4
4
Libya
6 3 - 7 -4 5
4
Madagascar
6 4 - 8 -4 2
4
Namibia
6 2 - 7 -5 2
4
South Sudan
6 6 - 12 -6 3

So sánh

10Trận đấu12
14Ghi được8
5Thủng lưới15
1.4Bàn thắng mỗi trận0.67
5Giữ sạch lưới4
2Trên 2.5 bàn5
8Hiệp hai6

Đối đầu

Trang trận đấu