Chad
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Ivory Coast

Chad vs Ivory Coast

Tỷ số chung cuộc: Chad 0-2 Ivory Coast tại Africa Cup of Nations - Qualification, 10 tháng 9, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
Africa Cup of Nations - Qualification · Group Stage · Vòng 2
Sân vận động
Stade Omnisport Ahmadou Ahidjo, Yaoundé
Phong độ
LDLLD Chad
WLDLW Ivory Coast
  1. 22' W. Singo
  2. 25' N. Osee
  3. 45'+3 0-1 J. Krasso · O. Diakité
  4. HT0-1
  5. 55' 0-2 O. Diakité
  6. 57' A. Abdallah N. Osée
  7. 61' A. Diallo E. Guessand
  8. 61' B. Traoré O. Diakité
  9. 63' A. T. Ngouyamsa Nounchil
  10. 67' E. Ndicka
  11. 72' B. Djibrine S. Yeo
  12. 72' A. Youssouf Y. Allarabaye
  13. 73' A. Hiver C. Ninga
  14. 75' M. Diomande S. Adingra
  15. 75' G. Doué F. Kessié
  16. 89' O. Kossounou J. Krasso
  17. FT0-2

Đội hình

Chad HLV: K. Nicaise
  1. 16G. Allahbatnan
  2. 6A. Ngouyamsa
  3. 8A. Ahmat
  4. 13C. Tchouplaou
  5. 5M. Thiam
  6. 17Y. Allarabaye ▼ 72'
  7. 27N. Osée ▼ 57'
  8. 24S. Yeo ▼ 72'
  9. 25W. Damba
  10. 10C. Ninga ▼ 73'
  11. 7M. Mouandilmadji

Dự bị 11

  1. 12A. Abdallah ▲ 57'
  2. 20B. Djibrine ▲ 72'
  3. 11A. Youssouf ▲ 72'
  4. 9A. Hiver ▲ 73'
  5. 1A. Ekiang
  6. 15B. Goudja
  7. 3O. Biani
  8. 18A. Mahamat
  9. 21W. Daikreo
  10. 14E. Sangta
  11. 19Y. Abanga
Ivory Coast HLV: E. Faé
  1. 1Y. Fofana
  2. 11C. Opéri
  3. 21E. Ndicka
  4. 5W. Singo
  5. 6E. Agbadou
  6. 4J. Seri
  7. 8F. Kessié ▼ 75'
  8. 12J. Krasso ▼ 89'
  9. 25E. Guessand ▼ 61'
  10. 10S. Adingra ▼ 75'
  11. 14O. Diakité ▼ 61'

Dự bị 12

  1. 15A. Diallo ▲ 61'
  2. 24B. Traoré ▲ 61'
  3. 19M. Diomande ▲ 75'
  4. 17G. Doué ▲ 75'
  5. 7O. Kossounou ▲ 89'
  6. 16M. Koné
  7. 13M. Dorgeles
  8. 9E. Latte Lath
  9. 23B. Ali Sangaré
  10. 2O. Diomande
  11. 18A. Sylla
  12. 20C. Kouamé

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ai Cập
6 12 - 2 +10 14
1
Algeria
6 16 - 2 +14 16
1
Angola
6 7 - 2 +5 14
1
Cameroon
6 8 - 2 +6 14
1
Comoros
6 7 - 4 +3 12
1
Congo DR
6 7 - 3 +4 12
1
Ma-rốc
6 26 - 2 +24 18
1
Mali
6 10 - 1 +9 14
1
Nigeria
6 9 - 3 +6 11
1
Senegal
6 10 - 1 +9 16
1
South Africa
6 16 - 5 +11 14
1
Zambia
6 7 - 4 +3 13
2
Benin
6 7 - 7 0 8
2
Botswana
6 4 - 7 -3 8
2
Burkina Faso
6 10 - 7 +3 10
2
Equatorial Guinea
6 5 - 8 -3 8
2
Gabon
6 7 - 9 -2 10
2
Ivory Coast
6 12 - 3 +9 12
2
Mozambique
6 9 - 5 +4 11
2
Sudan
6 4 - 6 -2 8
2
Tanzania
6 5 - 4 +1 10
2
Tunisia
6 7 - 6 +1 10
2
Uganda
6 8 - 5 +3 13
2
Zimbabwe
6 6 - 4 +2 9
3
Congo - Kinshasa
6 4 - 12 -8 4
3
Gambia
6 6 - 6 0 8
3
Guinea
6 9 - 5 +4 9
3
Guinea-Bissau
6 4 - 6 -2 5
3
Kenya
6 4 - 7 -3 6
3
Lesotho
6 2 - 13 -11 4
3
Malawi
6 6 - 11 -5 4
3
Mauritania
6 3 - 6 -3 7
3
Niger
6 7 - 6 +1 7
3
Rwanda
6 5 - 7 -2 8
3
Sierra Leone
6 5 - 10 -5 5
3
Togo
6 7 - 10 -3 5
4
Burundi
6 4 - 11 -7 4
4
Cape Verde Islands
6 3 - 7 -4 4
4
Central African Republic
6 3 - 14 -11 3
4
Chad
6 1 - 8 -7 3
4
Eswatini
6 2 - 13 -11 2
4
Ethiopia
6 3 - 12 -9 4
4
Ghana
6 3 - 7 -4 3
4
Liberia
6 4 - 12 -8 4
4
Libya
6 3 - 7 -4 5
4
Madagascar
6 4 - 8 -4 2
4
Namibia
6 2 - 7 -5 2
4
South Sudan
6 6 - 12 -6 3

So sánh

12Trận đấu10
8Ghi được14
15Thủng lưới5
0.67Bàn thắng mỗi trận1.4
4Giữ sạch lưới5
5Trên 2.5 bàn2
6Hiệp hai8

Đối đầu

Trang trận đấu