Congo DR
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Ethiopia

Congo DR vs Ethiopia

Tỷ số chung cuộc: Congo DR 1-2 Ethiopia tại Africa Cup of Nations - Qualification, 19 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Congo DR thắng 2, hòa 0, Ethiopia thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Africa Cup of Nations - Qualification · Group Stage · Vòng 6
Sân vận động
Stade des Martyrs de la Pentecôte, Kinshasa
Phong độ
LLWWW Congo DR
LLLLW Ethiopia
  1. 36' 0-1 B. Desta · B. Waza
  2. HT0-1
  3. 46' G. Kalulu P. Kioso
  4. 46' S. Essende N. Mbuku
  5. 46' W. Balikwisha N. Sadiki
  6. 56' C. Gugsa A. Beyene
  7. 70' O. Kabwit E. Kayembe
  8. 74' M. Nasir A. Worku
  9. 78' Y. Baye
  10. 81' A. Tonjo Y. Kassaye
  11. 83' M. Elia S. Katompa Mvumpa
  12. 90'+7 M. Nassir
  13. 90'+2 D. Batubinsika · M. Elia 1-1
  14. 90'+6 1-2 M. Nasir · A. Yohannes
  15. FT1-2

Đội hình

Congo DR HLV: S. Desabre
  1. 1L. Mpasi
  2. 12J. Kayembe
  3. 5D. Batubinsika
  4. 4P. Kioso ▼ 46'
  5. 2H. Inonga
  6. 25E. Kayembe ▼ 70'
  7. 17N. Sadiki ▼ 46'
  8. 6N. Mukau
  9. 11S. Katompa Mvumpa ▼ 83'
  10. 7N. Mbuku ▼ 46'
  11. 19F. Mayele

Dự bị 12

  1. 24G. Kalulu ▲ 46'
  2. 9S. Essende ▲ 46'
  3. 28W. Balikwisha ▲ 46'
  4. 14O. Kabwit ▲ 70'
  5. 13M. Elia ▲ 83'
  6. 18C. Pickel
  7. 26A. Masuaku
  8. 22C. Mbemba
  9. 23S. Banza
  10. 16D. Bertaud
  11. 21T. Fayulu
  12. 15R. Bushiri
Ethiopia HLV: M. Teferi
  1. 22S. Habtamu
  2. 16Y. Bayeh
  3. 14B. Bekele
  4. 5A. Terfa
  5. 3R. James
  6. 19Y. Kassaye ▼ 81'
  7. 8A. Yohannes
  8. 10A. Worku ▼ 74'
  9. 20B. Waza
  10. 7B. Desta
  11. 18A. Beyene ▼ 56'

Dự bị 9

  1. 17C. Gugsa ▲ 56'
  2. 9M. Nasir ▲ 74'
  3. 21A. Tonjo ▲ 81'
  4. 4F. Kassa
  5. 12A. Erbo
  6. 1F. Getahun
  7. 15A. Demissie
  8. 11D. Mamo
  9. 6R. Ahmed

Thống kê

00
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ai Cập
6 12 - 2 +10 14
1
Algeria
6 16 - 2 +14 16
1
Angola
6 7 - 2 +5 14
1
Cameroon
6 8 - 2 +6 14
1
Comoros
6 7 - 4 +3 12
1
Congo DR
6 7 - 3 +4 12
1
Ma-rốc
6 26 - 2 +24 18
1
Mali
6 10 - 1 +9 14
1
Nigeria
6 9 - 3 +6 11
1
Senegal
6 10 - 1 +9 16
1
South Africa
6 16 - 5 +11 14
1
Zambia
6 7 - 4 +3 13
2
Benin
6 7 - 7 0 8
2
Botswana
6 4 - 7 -3 8
2
Burkina Faso
6 10 - 7 +3 10
2
Equatorial Guinea
6 5 - 8 -3 8
2
Gabon
6 7 - 9 -2 10
2
Ivory Coast
6 12 - 3 +9 12
2
Mozambique
6 9 - 5 +4 11
2
Sudan
6 4 - 6 -2 8
2
Tanzania
6 5 - 4 +1 10
2
Tunisia
6 7 - 6 +1 10
2
Uganda
6 8 - 5 +3 13
2
Zimbabwe
6 6 - 4 +2 9
3
Congo - Kinshasa
6 4 - 12 -8 4
3
Gambia
6 6 - 6 0 8
3
Guinea
6 9 - 5 +4 9
3
Guinea-Bissau
6 4 - 6 -2 5
3
Kenya
6 4 - 7 -3 6
3
Lesotho
6 2 - 13 -11 4
3
Malawi
6 6 - 11 -5 4
3
Mauritania
6 3 - 6 -3 7
3
Niger
6 7 - 6 +1 7
3
Rwanda
6 5 - 7 -2 8
3
Sierra Leone
6 5 - 10 -5 5
3
Togo
6 7 - 10 -3 5
4
Burundi
6 4 - 11 -7 4
4
Cape Verde Islands
6 3 - 7 -4 4
4
Central African Republic
6 3 - 14 -11 3
4
Chad
6 1 - 8 -7 3
4
Eswatini
6 2 - 13 -11 2
4
Ethiopia
6 3 - 12 -9 4
4
Ghana
6 3 - 7 -4 3
4
Liberia
6 4 - 12 -8 4
4
Libya
6 3 - 7 -4 5
4
Madagascar
6 4 - 8 -4 2
4
Namibia
6 2 - 7 -5 2
4
South Sudan
6 6 - 12 -6 3

So sánh

9Trận đấu6
13Ghi được3
4Thủng lưới12
1.44Bàn thắng mỗi trận0.5
6Giữ sạch lưới1
2Trên 2.5 bàn3
8Hiệp hai2

Đối đầu

Trang trận đấu