Ethiopia
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Congo DR

Ethiopia vs Congo DR

Tỷ số chung cuộc: Ethiopia 0-2 Congo DR tại Africa Cup of Nations - Qualification, 9 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Ethiopia thắng 1, hòa 0, Congo DR thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Africa Cup of Nations - Qualification · Group Stage · Vòng 2
Sân vận động
KMC Stadium, Dar es Salaam
Phong độ
LLLLW Ethiopia
LLWWW Congo DR
  1. 17' B. Wolde
  2. 32' T. Bongonda C. Akolo
  3. HT0-0
  4. 46' E. Kayembe G. Kakuta
  5. 62' 0-1 T. Bongonda · J. Kayembe
  6. 64' B. Belay C. Gugsa
  7. 65' F. Kasa
  8. 65' A. Demissie B. Waza
  9. 69' F. Mayele S. Essende
  10. 69' M. Elia Y. Wissa
  11. 71' B. Belay
  12. 76' 0-2 F. Mayele · M. Elia
  13. 77' B. Ayten S. Hamid
  14. 80' N. Sadiki C. Pickel
  15. 83' M. Wondimu S. Dagnachew
  16. FT0-2

Đội hình

Ethiopia HLV: G. Haile
  1. 22S. Habtamu
  2. 16Y. Bayeh
  3. 5F. Kassa
  4. 19S. Hamid ▼ 77'
  5. 12B. Bekele
  6. 3Y. Kassaye
  7. 6G. Panom
  8. 8K. Markneh
  9. 7S. Dagnachew ▼ 83'
  10. 13B. Waza ▼ 65'
  11. 21C. Gugsa ▼ 64'

Dự bị 12

  1. 10B. Belay ▲ 64'
  2. 15A. Demissie ▲ 65'
  3. 9B. Ayten ▲ 77'
  4. 14M. Wondimu ▲ 83'
  5. 23A. Nura
  6. 2F. Jemal
  7. 11B. Fikru
  8. 1F. Getahun
  9. 17A. Gidey
  10. 18W. Gezahegn
  11. 20R. Yusef
  12. 4M. Solomon
Congo DR HLV: S. Desabre
  1. 16D. Bertaud
  2. 22C. Mbemba
  3. 12J. Kayembe
  4. 4A. Tuanzebe
  5. 2H. Inonga
  6. 14G. Kakuta ▼ 46'
  7. 20Y. Wissa ▼ 69'
  8. 8S. Moutoussamy
  9. 18C. Pickel ▼ 80'
  10. 7C. Akolo ▼ 32'
  11. 9S. Essende ▼ 69'

Dự bị 12

  1. 10T. Bongonda ▲ 32'
  2. 25E. Kayembe ▲ 46'
  3. 19F. Mayele ▲ 69'
  4. 13M. Elia ▲ 69'
  5. 17N. Sadiki ▲ 80'
  6. 24G. Kalulu
  7. 15R. Bushiri
  8. 23S. Banza
  9. 5D. Batubinsika
  10. 1L. Mpasi
  11. 21T. Fayulu
  12. 26A. Masuaku

Thống kê

03
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ai Cập
6 12 - 2 +10 14
1
Algeria
6 16 - 2 +14 16
1
Angola
6 7 - 2 +5 14
1
Cameroon
6 8 - 2 +6 14
1
Comoros
6 7 - 4 +3 12
1
Congo DR
6 7 - 3 +4 12
1
Ma-rốc
6 26 - 2 +24 18
1
Mali
6 10 - 1 +9 14
1
Nigeria
6 9 - 3 +6 11
1
Senegal
6 10 - 1 +9 16
1
South Africa
6 16 - 5 +11 14
1
Zambia
6 7 - 4 +3 13
2
Benin
6 7 - 7 0 8
2
Botswana
6 4 - 7 -3 8
2
Burkina Faso
6 10 - 7 +3 10
2
Equatorial Guinea
6 5 - 8 -3 8
2
Gabon
6 7 - 9 -2 10
2
Ivory Coast
6 12 - 3 +9 12
2
Mozambique
6 9 - 5 +4 11
2
Sudan
6 4 - 6 -2 8
2
Tanzania
6 5 - 4 +1 10
2
Tunisia
6 7 - 6 +1 10
2
Uganda
6 8 - 5 +3 13
2
Zimbabwe
6 6 - 4 +2 9
3
Congo - Kinshasa
6 4 - 12 -8 4
3
Gambia
6 6 - 6 0 8
3
Guinea
6 9 - 5 +4 9
3
Guinea-Bissau
6 4 - 6 -2 5
3
Kenya
6 4 - 7 -3 6
3
Lesotho
6 2 - 13 -11 4
3
Malawi
6 6 - 11 -5 4
3
Mauritania
6 3 - 6 -3 7
3
Niger
6 7 - 6 +1 7
3
Rwanda
6 5 - 7 -2 8
3
Sierra Leone
6 5 - 10 -5 5
3
Togo
6 7 - 10 -3 5
4
Burundi
6 4 - 11 -7 4
4
Cape Verde Islands
6 3 - 7 -4 4
4
Central African Republic
6 3 - 14 -11 3
4
Chad
6 1 - 8 -7 3
4
Eswatini
6 2 - 13 -11 2
4
Ethiopia
6 3 - 12 -9 4
4
Ghana
6 3 - 7 -4 3
4
Liberia
6 4 - 12 -8 4
4
Libya
6 3 - 7 -4 5
4
Madagascar
6 4 - 8 -4 2
4
Namibia
6 2 - 7 -5 2
4
South Sudan
6 6 - 12 -6 3

So sánh

6Trận đấu9
3Ghi được13
12Thủng lưới4
0.5Bàn thắng mỗi trận1.44
1Giữ sạch lưới6
3Trên 2.5 bàn2
2Hiệp hai8

Đối đầu

Trang trận đấu