Ma-rốc
7 : 0
FT · Hiệp một 5:0
·
Lesotho

Ma-rốc vs Lesotho

Tỷ số chung cuộc: Ma-rốc 7-0 Lesotho tại Africa Cup of Nations - Qualification, 18 tháng 11, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
Africa Cup of Nations - Qualification · Group Stage · Vòng 6
Sân vận động
Stade d'Honneur d'Oujda, Oujda
Phong độ
WWWWL Ma-rốc
LWLDL Lesotho
  1. 5' Brahim Díaz · A. Ounahi 1-0
  2. 15' Brahim Díaz · A. Ezzalzouli 2-0
  3. 25' R. Rasethuntsa
  4. 37' S. Rahimi · E. Ben Seghir 3-0
  5. 42' Brahim Díaz · S. Rahimi 4-0
  6. 45'+1 S. Moerane
  7. 45'+2 S. Rahimi11m 5-0
  8. HT5-0
  9. 46' B. El Khannouss E. Ben Seghir
  10. 46' I. Saibari A. Ounahi
  11. 53' H. Kalake T. Phatsisi
  12. 53' T. Letsema N. Mokhachane
  13. 53' L. Lebokollane T. Mafatle
  14. 56' T. Sefoli
  15. 62' A. El Kaabi Brahim Díaz
  16. 63' Y. En-Nesyri S. Rahimi
  17. 68' Y. En-Nesyri · A. Ezzalzouli 6-0
  18. 70' I. Saibari · S. Amrabat 7-0
  19. 76' A. Masina A. Aznou
  20. 79' T. Toloane T. Sefoli
  21. 90'+3 S. Motebang
  22. FT7-0

Đội hình

Ma-rốc HLV: W. Regragui
  1. 1Y. Bounou
  2. 3N. Mazraoui
  3. 5N. Aguerd
  4. 16J. Harkass
  5. 26A. Aznou ▼ 76'
  6. 4S. Amrabat
  7. 10Brahim Díaz ▼ 62'
  8. 8A. Ounahi ▼ 46'
  9. 13E. Ben Seghir ▼ 46'
  10. 9S. Rahimi ▼ 63'
  11. 17A. Ezzalzouli

Dự bị 12

  1. 23B. El Khannouss ▲ 46'
  2. 15I. Saibari ▲ 46'
  3. 20A. El Kaabi ▲ 62'
  4. 19Y. En-Nesyri ▲ 63'
  5. 6A. Masina ▲ 76'
  6. 21Z. Aboukhlal
  7. 24R. Belahyane
  8. 25Y. Attiat Allah
  9. 14O. Targhalline
  10. 22S. Chihab
  11. 18A. Abqar
  12. 12M. Mohamedi
Lesotho HLV: L. Notši
  1. 16S. Moerane
  2. 21R. Mokokoane
  3. 3R. Rasethuntša
  4. 18T. Malane
  5. 20T. Makhele
  6. 2T. Sefoli ▼ 79'
  7. 11N. Mokhachane ▼ 53'
  8. 22T. Phatsisi ▼ 53'
  9. 5T. Mafatle ▼ 53'
  10. 19L. Matsau
  11. 9M. Sera

Dự bị 12

  1. 7H. Kalake ▲ 53'
  2. 12T. Letsema ▲ 53'
  3. 6L. Lebokollane ▲ 53'
  4. 4T. Toloane ▲ 79'
  5. 13F. Matlabe
  6. 8T. Matšoele
  7. 1N. Molise
  8. 23T. Chaba
  9. 10L. Fothoane
  10. 14M. Hlephole
  11. 15P. Maile
  12. 17L. Lintša

Thống kê

00
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ai Cập
6 12 - 2 +10 14
1
Algeria
6 16 - 2 +14 16
1
Angola
6 7 - 2 +5 14
1
Cameroon
6 8 - 2 +6 14
1
Comoros
6 7 - 4 +3 12
1
Congo DR
6 7 - 3 +4 12
1
Ma-rốc
6 26 - 2 +24 18
1
Mali
6 10 - 1 +9 14
1
Nigeria
6 9 - 3 +6 11
1
Senegal
6 10 - 1 +9 16
1
South Africa
6 16 - 5 +11 14
1
Zambia
6 7 - 4 +3 13
2
Benin
6 7 - 7 0 8
2
Botswana
6 4 - 7 -3 8
2
Burkina Faso
6 10 - 7 +3 10
2
Equatorial Guinea
6 5 - 8 -3 8
2
Gabon
6 7 - 9 -2 10
2
Ivory Coast
6 12 - 3 +9 12
2
Mozambique
6 9 - 5 +4 11
2
Sudan
6 4 - 6 -2 8
2
Tanzania
6 5 - 4 +1 10
2
Tunisia
6 7 - 6 +1 10
2
Uganda
6 8 - 5 +3 13
2
Zimbabwe
6 6 - 4 +2 9
3
Congo - Kinshasa
6 4 - 12 -8 4
3
Gambia
6 6 - 6 0 8
3
Guinea
6 9 - 5 +4 9
3
Guinea-Bissau
6 4 - 6 -2 5
3
Kenya
6 4 - 7 -3 6
3
Lesotho
6 2 - 13 -11 4
3
Malawi
6 6 - 11 -5 4
3
Mauritania
6 3 - 6 -3 7
3
Niger
6 7 - 6 +1 7
3
Rwanda
6 5 - 7 -2 8
3
Sierra Leone
6 5 - 10 -5 5
3
Togo
6 7 - 10 -3 5
4
Burundi
6 4 - 11 -7 4
4
Cape Verde Islands
6 3 - 7 -4 4
4
Central African Republic
6 3 - 14 -11 3
4
Chad
6 1 - 8 -7 3
4
Eswatini
6 2 - 13 -11 2
4
Ethiopia
6 3 - 12 -9 4
4
Ghana
6 3 - 7 -4 3
4
Liberia
6 4 - 12 -8 4
4
Libya
6 3 - 7 -4 5
4
Madagascar
6 4 - 8 -4 2
4
Namibia
6 2 - 7 -5 2
4
South Sudan
6 6 - 12 -6 3

So sánh

11Trận đấu8
35Ghi được2
2Thủng lưới14
3.18Bàn thắng mỗi trận0.25
9Giữ sạch lưới3
6Trên 2.5 bàn2
15Hiệp hai2

Đối đầu

Trang trận đấu