Lesotho
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Ma-rốc

Lesotho vs Ma-rốc

Tỷ số chung cuộc: Lesotho 0-1 Ma-rốc tại Africa Cup of Nations - Qualification, 9 tháng 9, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
Africa Cup of Nations - Qualification · Group Stage · Vòng 2
Sân vận động
Stade d'Agadir, Agadir
Phong độ
LWLDL Lesotho
WWWWL Ma-rốc
  1. HT0-0
  2. 56' A. Ezzalzouli A. Adli
  3. 57' H. Ziyech A. Richardson
  4. 57' Y. En-Nesyri A. El Kaabi
  5. 57' Brahim Díaz I. Akhomach
  6. 70' L. Lebokollane T. Phatsisi
  7. 70' K. Makateng J. Thabantṧo
  8. 70' S. Rahimi A. Ounahi
  9. 81' S. Motebang
  10. 89' T. Malane M. Sera
  11. 90'+1 T. Toloane
  12. 90'+3 0-1 Brahim Díaz · Y. En-Nesyri
  13. FT0-1

Đội hình

Lesotho HLV: L. Notši
  1. 16S. Moerane
  2. 3R. Rasethuntša
  3. 20T. Makhele
  4. 15J. Thabantṧo ▼ 70'
  5. 5T. Sefoli
  6. 8T. Matšoele
  7. 22T. Phatsisi ▼ 70'
  8. 19L. Matsau
  9. 7T. Letsema
  10. 9M. Sera ▼ 89'
  11. 4T. Toloane

Dự bị 10

  1. 6L. Lebokollane ▲ 70'
  2. 12K. Makateng ▲ 70'
  3. 17T. Malane ▲ 89'
  4. 13F. Matlabe
  5. 2M. Molise
  6. 1N. Molise
  7. 11N. Mokhachane
  8. 21R. Mokokoane
  9. 23T. Chaba
  10. 10L. Fothoane
Ma-rốc HLV: W. Regragui
  1. 12M. Mohamedi
  2. 6Y. Abdelhamid
  3. 5N. Aguerd
  4. 2A. Hakimi
  5. 26A. Aznou
  6. 8A. Ounahi ▼ 70'
  7. 14O. Targhalline
  8. 24A. Richardson ▼ 57'
  9. 20A. El Kaabi ▼ 57'
  10. 21A. Adli ▼ 56'
  11. 17I. Akhomach ▼ 57'

Dự bị 12

  1. 16A. Ezzalzouli ▲ 56'
  2. 7H. Ziyech ▲ 57'
  3. 19Y. En-Nesyri ▲ 57'
  4. 10Brahim Díaz ▲ 57'
  5. 9S. Rahimi ▲ 70'
  6. 3N. Mazraoui
  7. 18A. Abqar
  8. 1Y. Bounou
  9. 23B. El Khannouss
  10. 25M. Chibi
  11. 4S. Amrabat
  12. 11Z. El Ouahdi

Thống kê

02
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ai Cập
6 12 - 2 +10 14
1
Algeria
6 16 - 2 +14 16
1
Angola
6 7 - 2 +5 14
1
Cameroon
6 8 - 2 +6 14
1
Comoros
6 7 - 4 +3 12
1
Congo DR
6 7 - 3 +4 12
1
Ma-rốc
6 26 - 2 +24 18
1
Mali
6 10 - 1 +9 14
1
Nigeria
6 9 - 3 +6 11
1
Senegal
6 10 - 1 +9 16
1
South Africa
6 16 - 5 +11 14
1
Zambia
6 7 - 4 +3 13
2
Benin
6 7 - 7 0 8
2
Botswana
6 4 - 7 -3 8
2
Burkina Faso
6 10 - 7 +3 10
2
Equatorial Guinea
6 5 - 8 -3 8
2
Gabon
6 7 - 9 -2 10
2
Ivory Coast
6 12 - 3 +9 12
2
Mozambique
6 9 - 5 +4 11
2
Sudan
6 4 - 6 -2 8
2
Tanzania
6 5 - 4 +1 10
2
Tunisia
6 7 - 6 +1 10
2
Uganda
6 8 - 5 +3 13
2
Zimbabwe
6 6 - 4 +2 9
3
Congo - Kinshasa
6 4 - 12 -8 4
3
Gambia
6 6 - 6 0 8
3
Guinea
6 9 - 5 +4 9
3
Guinea-Bissau
6 4 - 6 -2 5
3
Kenya
6 4 - 7 -3 6
3
Lesotho
6 2 - 13 -11 4
3
Malawi
6 6 - 11 -5 4
3
Mauritania
6 3 - 6 -3 7
3
Niger
6 7 - 6 +1 7
3
Rwanda
6 5 - 7 -2 8
3
Sierra Leone
6 5 - 10 -5 5
3
Togo
6 7 - 10 -3 5
4
Burundi
6 4 - 11 -7 4
4
Cape Verde Islands
6 3 - 7 -4 4
4
Central African Republic
6 3 - 14 -11 3
4
Chad
6 1 - 8 -7 3
4
Eswatini
6 2 - 13 -11 2
4
Ethiopia
6 3 - 12 -9 4
4
Ghana
6 3 - 7 -4 3
4
Liberia
6 4 - 12 -8 4
4
Libya
6 3 - 7 -4 5
4
Madagascar
6 4 - 8 -4 2
4
Namibia
6 2 - 7 -5 2
4
South Sudan
6 6 - 12 -6 3

So sánh

8Trận đấu11
2Ghi được35
14Thủng lưới2
0.25Bàn thắng mỗi trận3.18
3Giữ sạch lưới9
2Trên 2.5 bàn6
2Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu