Ghana
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Niger

Ghana vs Niger

Tỷ số chung cuộc: Ghana 1-2 Niger tại Africa Cup of Nations - Qualification, 18 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Ghana thắng 0, hòa 1, Niger thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Africa Cup of Nations - Qualification · Group Stage · Vòng 6
Sân vận động
Baba Yara Stadium, Kumasi
Phong độ
LLWLL Ghana
WDDLD Niger
  1. 22' 0-1 O. Badamassi · R. Alhassane
  2. 40' O. Bukari N. Adjei
  3. 45' N. Yakubu A. Garba
  4. HT0-1
  5. 46' E. Abban
  6. 46' E. Anane I. Afful
  7. 46' E. Abban K. Schindler
  8. 59' J. Afriyie R. Königsdörffer
  9. 65' O. Sako
  10. 67' J. Afriyie · E. Nuamah 1-1
  11. 73' A. Goumey B. Haïnikoye
  12. 79' K. Mamudu T. Yegbe
  13. 90' E. Annan
  14. 90'+1 C. Loukmane Ali K. Amoustapha
  15. 90'+2 1-2 O. Sako · R. Alhassane
  16. FT1-2

Đội hình

Ghana HLV: O. Addo
  1. 16A. Nurudeen
  2. 26N. Adjei ▼ 40'
  3. 6T. Yegbe ▼ 79'
  4. 24I. Afful ▼ 46'
  5. 10M. Kudus
  6. 21A. Francis
  7. 4R. Simpson
  8. 13I. Sulemana
  9. 5K. Schindler ▼ 46'
  10. 18R. Königsdörffer ▼ 59'
  11. 17E. Nuamah

Dự bị 11

  1. 11O. Bukari ▲ 40'
  2. 23E. Anane ▲ 46'
  3. 8E. Abban ▲ 46'
  4. 7J. Afriyie ▲ 59'
  5. 2K. Mamudu ▲ 79'
  6. 19E. Antwi
  7. 1L. Zigi
  8. 15E. Owusu
  9. 3A. Forson
  10. 12J. Wollacott
  11. 22M. Baidoo
Niger HLV: E. Badou
  1. 22M. Tanja
  2. 15B. Katkoré
  3. 3O. Sako
  4. 5A. Garba ▼ 45'
  5. 2R. Alhassane
  6. 14A. Muhammad
  7. 8Y. Moussa
  8. 12O. Badamassi
  9. 9K. Amoustapha ▼ 90'
  10. 7D. Sosah
  11. 11B. Haïnikoye ▼ 73'

Dự bị 12

  1. 24N. Yakubu ▲ 45'
  2. 23A. Goumey ▲ 73'
  3. 18C. Loukmane Ali ▲ 90'
  4. 17M. Abdouramane
  5. 21A. Hassane
  6. 20S. Abubakar
  7. 10M. Salissou
  8. 1Y. Babari
  9. 13I. Darenkoum
  10. 19M. Moudou
  11. 4S. Amadou
  12. 25S. Danja

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ai Cập
6 12 - 2 +10 14
1
Algeria
6 16 - 2 +14 16
1
Angola
6 7 - 2 +5 14
1
Cameroon
6 8 - 2 +6 14
1
Comoros
6 7 - 4 +3 12
1
Congo DR
6 7 - 3 +4 12
1
Ma-rốc
6 26 - 2 +24 18
1
Mali
6 10 - 1 +9 14
1
Nigeria
6 9 - 3 +6 11
1
Senegal
6 10 - 1 +9 16
1
South Africa
6 16 - 5 +11 14
1
Zambia
6 7 - 4 +3 13
2
Benin
6 7 - 7 0 8
2
Botswana
6 4 - 7 -3 8
2
Burkina Faso
6 10 - 7 +3 10
2
Equatorial Guinea
6 5 - 8 -3 8
2
Gabon
6 7 - 9 -2 10
2
Ivory Coast
6 12 - 3 +9 12
2
Mozambique
6 9 - 5 +4 11
2
Sudan
6 4 - 6 -2 8
2
Tanzania
6 5 - 4 +1 10
2
Tunisia
6 7 - 6 +1 10
2
Uganda
6 8 - 5 +3 13
2
Zimbabwe
6 6 - 4 +2 9
3
Congo - Kinshasa
6 4 - 12 -8 4
3
Gambia
6 6 - 6 0 8
3
Guinea
6 9 - 5 +4 9
3
Guinea-Bissau
6 4 - 6 -2 5
3
Kenya
6 4 - 7 -3 6
3
Lesotho
6 2 - 13 -11 4
3
Malawi
6 6 - 11 -5 4
3
Mauritania
6 3 - 6 -3 7
3
Niger
6 7 - 6 +1 7
3
Rwanda
6 5 - 7 -2 8
3
Sierra Leone
6 5 - 10 -5 5
3
Togo
6 7 - 10 -3 5
4
Burundi
6 4 - 11 -7 4
4
Cape Verde Islands
6 3 - 7 -4 4
4
Central African Republic
6 3 - 14 -11 3
4
Chad
6 1 - 8 -7 3
4
Eswatini
6 2 - 13 -11 2
4
Ethiopia
6 3 - 12 -9 4
4
Ghana
6 3 - 7 -4 3
4
Liberia
6 4 - 12 -8 4
4
Libya
6 3 - 7 -4 5
4
Madagascar
6 4 - 8 -4 2
4
Namibia
6 2 - 7 -5 2
4
South Sudan
6 6 - 12 -6 3

So sánh

10Trận đấu12
8Ghi được16
12Thủng lưới14
0.8Bàn thắng mỗi trận1.33
2Giữ sạch lưới3
3Trên 2.5 bàn4
3Hiệp hai8

Đối đầu

Trang trận đấu