Niger
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Ghana

Niger vs Ghana

Tỷ số chung cuộc: Niger 1-1 Ghana tại Africa Cup of Nations - Qualification, 9 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Niger thắng 2, hòa 1, Ghana thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Africa Cup of Nations - Qualification · Group Stage · Vòng 2
Sân vận động
Stade Municipal de Berkane, Berkane
Phong độ
WDDLD Niger
LLWLL Ghana
  1. 37' Y. Moussa
  2. 44' 0-1 A. Seidu · M. Kudus
  3. HT0-1
  4. 64' A. Garba Y. Moussa
  5. 64' M. Moudou O. Diabaté
  6. 65' A. Garba
  7. 67' I. Fatawu
  8. 71' E. Owusu M. Ashimeru
  9. 71' B. Thomas-Asante A. Fatawu
  10. 71' J. Ayew I. Williams
  11. 74' B. Goumey B. Haïnikoye
  12. 81' O. Sako · M. Moudou 1-1
  13. 90'+3 Y. Oumarou
  14. 90' A. Kassali N. Yakubu
  15. FT1-1

Đội hình

Niger HLV: E. Badou
  1. 16A. Hainikoye
  2. 15B. Katkoré
  3. 24N. Yakubu ▼ 90'
  4. 3O. Sako
  5. 2R. Alhassane
  6. 21A. Hassane
  7. 6Y. Oumarou
  8. 18O. Diabaté ▼ 64'
  9. 8Y. Moussa ▼ 64'
  10. 7D. Sosah
  11. 11B. Haïnikoye ▼ 74'

Dự bị 12

  1. 23A. Garba ▲ 64'
  2. 14M. Moudou ▲ 64'
  3. 17B. Goumey ▲ 74'
  4. 25A. Kassali ▲ 90'
  5. 12A. Moumouni
  6. 19B. Hama
  7. 4T. Jules
  8. 5O. Nasser
  9. 10V. Adebayor
  10. 13A. Gora
  11. 20M. Yacouba Issa
  12. 22M. Tanja
Ghana HLV: O. Addo
  1. 1L. Zigi
  2. 4A. Mumin
  3. 3T. Lamptey
  4. 6M. Salisu
  5. 2A. Seidu
  6. 5T. Partey
  7. 8M. Ashimeru ▼ 71'
  8. 20M. Kudus
  9. 19I. Williams ▼ 71'
  10. 11A. Semenyo
  11. 7A. Fatawu ▼ 71'

Dự bị 11

  1. 15E. Owusu ▲ 71'
  2. 10B. Thomas-Asante ▲ 71'
  3. 9J. Ayew ▲ 71'
  4. 13A. Forson
  5. 17E. Annan
  6. 22I. Osman
  7. 16F. Asare
  8. 23J. Adjetey
  9. 21A. Francis
  10. 12J. Wollacott
  11. 14K. Schindler

Thống kê

03
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ai Cập
6 12 - 2 +10 14
1
Algeria
6 16 - 2 +14 16
1
Angola
6 7 - 2 +5 14
1
Cameroon
6 8 - 2 +6 14
1
Comoros
6 7 - 4 +3 12
1
Congo DR
6 7 - 3 +4 12
1
Ma-rốc
6 26 - 2 +24 18
1
Mali
6 10 - 1 +9 14
1
Nigeria
6 9 - 3 +6 11
1
Senegal
6 10 - 1 +9 16
1
South Africa
6 16 - 5 +11 14
1
Zambia
6 7 - 4 +3 13
2
Benin
6 7 - 7 0 8
2
Botswana
6 4 - 7 -3 8
2
Burkina Faso
6 10 - 7 +3 10
2
Equatorial Guinea
6 5 - 8 -3 8
2
Gabon
6 7 - 9 -2 10
2
Ivory Coast
6 12 - 3 +9 12
2
Mozambique
6 9 - 5 +4 11
2
Sudan
6 4 - 6 -2 8
2
Tanzania
6 5 - 4 +1 10
2
Tunisia
6 7 - 6 +1 10
2
Uganda
6 8 - 5 +3 13
2
Zimbabwe
6 6 - 4 +2 9
3
Congo - Kinshasa
6 4 - 12 -8 4
3
Gambia
6 6 - 6 0 8
3
Guinea
6 9 - 5 +4 9
3
Guinea-Bissau
6 4 - 6 -2 5
3
Kenya
6 4 - 7 -3 6
3
Lesotho
6 2 - 13 -11 4
3
Malawi
6 6 - 11 -5 4
3
Mauritania
6 3 - 6 -3 7
3
Niger
6 7 - 6 +1 7
3
Rwanda
6 5 - 7 -2 8
3
Sierra Leone
6 5 - 10 -5 5
3
Togo
6 7 - 10 -3 5
4
Burundi
6 4 - 11 -7 4
4
Cape Verde Islands
6 3 - 7 -4 4
4
Central African Republic
6 3 - 14 -11 3
4
Chad
6 1 - 8 -7 3
4
Eswatini
6 2 - 13 -11 2
4
Ethiopia
6 3 - 12 -9 4
4
Ghana
6 3 - 7 -4 3
4
Liberia
6 4 - 12 -8 4
4
Libya
6 3 - 7 -4 5
4
Madagascar
6 4 - 8 -4 2
4
Namibia
6 2 - 7 -5 2
4
South Sudan
6 6 - 12 -6 3

So sánh

12Trận đấu10
16Ghi được8
14Thủng lưới12
1.33Bàn thắng mỗi trận0.8
3Giữ sạch lưới2
4Trên 2.5 bàn3
8Hiệp hai3

Đối đầu

Trang trận đấu