Algeria
5 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Liberia

Algeria vs Liberia

Tỷ số chung cuộc: Algeria 5-1 Liberia tại Africa Cup of Nations - Qualification, 17 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Algeria thắng 3, hòa 0, Liberia thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Africa Cup of Nations - Qualification · Group Stage · Vòng 6
Sân vận động
Hocine Aït Ahmed Stadium, Tizi Ouzou
Phong độ
WWLWW Algeria
LLWLL Liberia
  1. 6' 0-1 S. Dweh · D. Toe
  2. 20' A. Mandi 1-1
  3. 21' A. Koulibaly
  4. 29' R. Mahrez · A. Gouiri 2-1
  5. 45' S. Sesay
  6. HT2-1
  7. 58' D. Teah
  8. 64' B. Bounedjah 3-1
  9. 65' E. Ledlum L. Kumeh
  10. 72' M. Farsi Y. Atal
  11. 73' M. Amoura R. Mahrez
  12. 74' A. Gouiri · M. Amoura 4-1
  13. 75' H. Abdelli F. Chaïbi
  14. 84' S. Benrahma B. Bounedjah
  15. 84' Y. Benzia A. Gouiri
  16. 84' A. Vaikainah M. Sangare
  17. 84' E. Ernest W. Gibson
  18. 85' N. Swen D. Toe
  19. 90'+5 M. Amoura · H. Abdelli 5-1
  20. FT5-1

Đội hình

Algeria HLV: V. Petković
  1. 1A. Guendouz
  2. 2A. Mandi
  3. 21R. Bensebaini
  4. 20Y. Atal ▼ 72'
  5. 4M. Tougaï
  6. 13J. Hadjam
  7. 22A. Kendouci
  8. 8F. Chaïbi ▼ 75'
  9. 7R. Mahrez ▼ 73'
  10. 9B. Bounedjah ▼ 84'
  11. 11A. Gouiri ▼ 84'

Dự bị 12

  1. 3M. Farsi ▲ 72'
  2. 18M. Amoura ▲ 73'
  3. 14H. Abdelli ▲ 75'
  4. 10S. Benrahma ▲ 84'
  5. 12Y. Benzia ▲ 84'
  6. 15R. Aït-Nouri
  7. 17M. Madani
  8. 16A. Oukidja
  9. 23A. Mandréa
  10. 19A. Zorgane
  11. 24A. Chiakha
  12. 5A. Touba
Liberia HLV: M. Marinică
  1. 23A. Koulibaly
  2. 11M. Pabai
  3. 12P. Balde
  4. 24S. Dweh
  5. 22S. Teclar
  6. 20M. Sangare ▼ 84'
  7. 3S. Sesay
  8. 15D. Toe ▼ 85'
  9. 7L. Kumeh ▼ 65'
  10. 5D. Teah
  11. 21W. Gibson ▼ 84'

Dự bị 11

  1. 2E. Ledlum ▲ 65'
  2. 6A. Vaikainah ▲ 84'
  3. 10E. Ernest ▲ 84'
  4. 18N. Swen ▲ 85'
  5. 16E. Deanneh
  6. 17J. Cea
  7. 4P. Tarnue
  8. 1T. Kollie
  9. 9M. Yallah
  10. 25K. Kamara
  11. 8A. Bility

Thống kê

00
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ai Cập
6 12 - 2 +10 14
1
Algeria
6 16 - 2 +14 16
1
Angola
6 7 - 2 +5 14
1
Cameroon
6 8 - 2 +6 14
1
Comoros
6 7 - 4 +3 12
1
Congo DR
6 7 - 3 +4 12
1
Ma-rốc
6 26 - 2 +24 18
1
Mali
6 10 - 1 +9 14
1
Nigeria
6 9 - 3 +6 11
1
Senegal
6 10 - 1 +9 16
1
South Africa
6 16 - 5 +11 14
1
Zambia
6 7 - 4 +3 13
2
Benin
6 7 - 7 0 8
2
Botswana
6 4 - 7 -3 8
2
Burkina Faso
6 10 - 7 +3 10
2
Equatorial Guinea
6 5 - 8 -3 8
2
Gabon
6 7 - 9 -2 10
2
Ivory Coast
6 12 - 3 +9 12
2
Mozambique
6 9 - 5 +4 11
2
Sudan
6 4 - 6 -2 8
2
Tanzania
6 5 - 4 +1 10
2
Tunisia
6 7 - 6 +1 10
2
Uganda
6 8 - 5 +3 13
2
Zimbabwe
6 6 - 4 +2 9
3
Congo - Kinshasa
6 4 - 12 -8 4
3
Gambia
6 6 - 6 0 8
3
Guinea
6 9 - 5 +4 9
3
Guinea-Bissau
6 4 - 6 -2 5
3
Kenya
6 4 - 7 -3 6
3
Lesotho
6 2 - 13 -11 4
3
Malawi
6 6 - 11 -5 4
3
Mauritania
6 3 - 6 -3 7
3
Niger
6 7 - 6 +1 7
3
Rwanda
6 5 - 7 -2 8
3
Sierra Leone
6 5 - 10 -5 5
3
Togo
6 7 - 10 -3 5
4
Burundi
6 4 - 11 -7 4
4
Cape Verde Islands
6 3 - 7 -4 4
4
Central African Republic
6 3 - 14 -11 3
4
Chad
6 1 - 8 -7 3
4
Eswatini
6 2 - 13 -11 2
4
Ethiopia
6 3 - 12 -9 4
4
Ghana
6 3 - 7 -4 3
4
Liberia
6 4 - 12 -8 4
4
Libya
6 3 - 7 -4 5
4
Madagascar
6 4 - 8 -4 2
4
Namibia
6 2 - 7 -5 2
4
South Sudan
6 6 - 12 -6 3

So sánh

10Trận đấu9
26Ghi được6
7Thủng lưới14
2.6Bàn thắng mỗi trận0.67
6Giữ sạch lưới3
5Trên 2.5 bàn3
16Hiệp hai3

Đối đầu

Trang trận đấu