Liberia
0 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Algeria

Liberia vs Algeria

Tỷ số chung cuộc: Liberia 0-3 Algeria tại Africa Cup of Nations - Qualification, 10 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Liberia thắng 0, hòa 0, Algeria thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Africa Cup of Nations - Qualification · Group Stage · Vòng 2
Sân vận động
Samuel Kanyon Doe Stadium, Monrovia
Phong độ
LLWLL Liberia
WWLWW Algeria
  1. 17' 0-1 A. Gouiri · M. Farsi
  2. 25' 0-2 A. Zorgane · R. Zerrouki
  3. 33' T. Songo A. Koulibaly
  4. HT0-2
  5. 46' L. Kumeh N. Kenneh
  6. 46' P. Wilson T. Sackor
  7. 46' W. Gibson E. Ernest
  8. 55' W. Gibson
  9. 68' D. Teah C. Freeman
  10. 73' R. Zerrouki
  11. 76' A. Kendouci M. Farsi
  12. 77' Y. Atal S. Benrahma
  13. 77' B. Bounedjah Y. Benzia
  14. 80' 0-3 B. Bounedjah
  15. 82' N. Khacef
  16. 82' N. Khacef J. Hadjam
  17. 87' A. Sayoud A. Gouiri
  18. FT0-3

Đội hình

Liberia HLV: M. Marinică
  1. 23A. Koulibaly ▼ 33'
  2. 25K. Kamara
  3. 24S. Dweh
  4. 22S. Teclar
  5. 18N. Swen
  6. 19O. Dorley
  7. 20M. Sangare
  8. 4N. Kenneh ▼ 46'
  9. 15T. Sackor ▼ 46'
  10. 12E. Ernest ▼ 46'
  11. 17C. Freeman ▼ 68'

Dự bị 12

  1. 16T. Songo ▲ 33'
  2. 7L. Kumeh ▲ 46'
  3. 21P. Wilson ▲ 46'
  4. 11W. Gibson ▲ 46'
  5. 5D. Teah ▲ 68'
  6. 9E. Sieh
  7. 10Q. Sholee
  8. 2P. Tarnue
  9. 13M. Sesay
  10. 3N. Laomie
  11. 8A. Bility
  12. 6S. Sheriff
Algeria HLV: V. Petković
  1. 23A. Mandréa
  2. 2A. Mandi
  3. 21R. Bensebaini
  4. 4M. Tougaï
  5. 24M. Farsi ▼ 76'
  6. 13J. Hadjam ▼ 82'
  7. 12Y. Benzia ▼ 77'
  8. 19A. Zorgane
  9. 6R. Zerrouki
  10. 10S. Benrahma ▼ 77'
  11. 11A. Gouiri ▼ 87'

Dự bị 10

  1. 14A. Kendouci ▲ 76'
  2. 20Y. Atal ▲ 77'
  3. 9B. Bounedjah ▲ 77'
  4. 3N. Khacef ▲ 82'
  5. 17A. Sayoud ▲ 87'
  6. 5Z. Belaïd
  7. 26A. Hadj Moussa
  8. 25M. Madani
  9. 1A. Guendouz
  10. 16A. Oukidja

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ai Cập
6 12 - 2 +10 14
1
Algeria
6 16 - 2 +14 16
1
Angola
6 7 - 2 +5 14
1
Cameroon
6 8 - 2 +6 14
1
Comoros
6 7 - 4 +3 12
1
Congo DR
6 7 - 3 +4 12
1
Ma-rốc
6 26 - 2 +24 18
1
Mali
6 10 - 1 +9 14
1
Nigeria
6 9 - 3 +6 11
1
Senegal
6 10 - 1 +9 16
1
South Africa
6 16 - 5 +11 14
1
Zambia
6 7 - 4 +3 13
2
Benin
6 7 - 7 0 8
2
Botswana
6 4 - 7 -3 8
2
Burkina Faso
6 10 - 7 +3 10
2
Equatorial Guinea
6 5 - 8 -3 8
2
Gabon
6 7 - 9 -2 10
2
Ivory Coast
6 12 - 3 +9 12
2
Mozambique
6 9 - 5 +4 11
2
Sudan
6 4 - 6 -2 8
2
Tanzania
6 5 - 4 +1 10
2
Tunisia
6 7 - 6 +1 10
2
Uganda
6 8 - 5 +3 13
2
Zimbabwe
6 6 - 4 +2 9
3
Congo - Kinshasa
6 4 - 12 -8 4
3
Gambia
6 6 - 6 0 8
3
Guinea
6 9 - 5 +4 9
3
Guinea-Bissau
6 4 - 6 -2 5
3
Kenya
6 4 - 7 -3 6
3
Lesotho
6 2 - 13 -11 4
3
Malawi
6 6 - 11 -5 4
3
Mauritania
6 3 - 6 -3 7
3
Niger
6 7 - 6 +1 7
3
Rwanda
6 5 - 7 -2 8
3
Sierra Leone
6 5 - 10 -5 5
3
Togo
6 7 - 10 -3 5
4
Burundi
6 4 - 11 -7 4
4
Cape Verde Islands
6 3 - 7 -4 4
4
Central African Republic
6 3 - 14 -11 3
4
Chad
6 1 - 8 -7 3
4
Eswatini
6 2 - 13 -11 2
4
Ethiopia
6 3 - 12 -9 4
4
Ghana
6 3 - 7 -4 3
4
Liberia
6 4 - 12 -8 4
4
Libya
6 3 - 7 -4 5
4
Madagascar
6 4 - 8 -4 2
4
Namibia
6 2 - 7 -5 2
4
South Sudan
6 6 - 12 -6 3

So sánh

9Trận đấu10
6Ghi được26
14Thủng lưới7
0.67Bàn thắng mỗi trận2.6
3Giữ sạch lưới6
3Trên 2.5 bàn5
3Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu