Zimbabwe
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Kenya

Zimbabwe vs Kenya

Tỷ số chung cuộc: Zimbabwe 1-1 Kenya tại Africa Cup of Nations - Qualification, 15 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Zimbabwe thắng 0, hòa 2, Kenya thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Africa Cup of Nations - Qualification · Group Stage · Vòng 5
Sân vận động
FNB Stadium, Johannesburg
Phong độ
LLDLW Zimbabwe
WDWLL Kenya
  1. 29' O. Khamis
  2. 29' J. Omurwa
  3. 32' T. Maswanhise · K. Billiat 1-0
  4. 35' M. Garananga
  5. HT1-0
  6. 51' D. Abuya J. Okumu
  7. 51' C. Momanyi A. Omar
  8. 52' 1-1 J. Ayunga
  9. 56' G. Murwira G. Takwara
  10. 59' C. Momanyi
  11. 72' T. Dzvukamanja T. Maswanhise
  12. 72' D. Lunga W. Musona
  13. 77' J. Avire R. Onyango
  14. 85' D. Mapfumo K. Billiat
  15. 89' A. Odhiambo Otieno J. Ayunga
  16. FT1-1

Đội hình

Zimbabwe HLV: M. Nees
  1. 22W. Arubi
  2. 15T. Hadebe
  3. 2G. Takwara ▼ 56'
  4. 3J. Zemura
  5. 4M. Garan'anga
  6. 11K. Billiat ▼ 85'
  7. 18M. Nakamba
  8. 8M. Munetsi
  9. 10A. Rinomhota
  10. 12W. Musona ▼ 72'
  11. 19T. Maswanhise ▼ 72'

Dự bị 11

  1. 21G. Murwira ▲ 56'
  2. 7T. Dzvukamanja ▲ 72'
  3. 5D. Lunga ▲ 72'
  4. 9D. Mapfumo ▲ 85'
  5. 17P. Dube
  6. 16M. Mapisa
  7. 23R. Hachiro
  8. 13T. Machope
  9. 14D. Msendami
  10. 1M. Tavaziva
  11. 20E. Jalai
Kenya HLV: E. Fırat
  1. 23B. Odhiambo
  2. 3A. Omar ▼ 51'
  3. 24D. Anyembe
  4. 2J. Okumu ▼ 51'
  5. 4J. Omurwa
  6. 16R. Onyango ▼ 77'
  7. 6T. Akumu
  8. 13E. Otieno
  9. 17A. Nondi
  10. 14M. Olunga
  11. 9J. Ayunga ▼ 89'

Dự bị 10

  1. 8D. Abuya ▲ 51'
  2. 5C. Momanyi ▲ 51'
  3. 21J. Avire ▲ 77'
  4. 10A. Odhiambo Otieno ▲ 89'
  5. 15A. Wanjala
  6. 20M. Nabwire
  7. 18B. Bwire
  8. 19A. Scriven
  9. 22D. Sakari
  10. 7B. Leshan Mootian

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ai Cập
6 12 - 2 +10 14
1
Algeria
6 16 - 2 +14 16
1
Angola
6 7 - 2 +5 14
1
Cameroon
6 8 - 2 +6 14
1
Comoros
6 7 - 4 +3 12
1
Congo DR
6 7 - 3 +4 12
1
Ma-rốc
6 26 - 2 +24 18
1
Mali
6 10 - 1 +9 14
1
Nigeria
6 9 - 3 +6 11
1
Senegal
6 10 - 1 +9 16
1
South Africa
6 16 - 5 +11 14
1
Zambia
6 7 - 4 +3 13
2
Benin
6 7 - 7 0 8
2
Botswana
6 4 - 7 -3 8
2
Burkina Faso
6 10 - 7 +3 10
2
Equatorial Guinea
6 5 - 8 -3 8
2
Gabon
6 7 - 9 -2 10
2
Ivory Coast
6 12 - 3 +9 12
2
Mozambique
6 9 - 5 +4 11
2
Sudan
6 4 - 6 -2 8
2
Tanzania
6 5 - 4 +1 10
2
Tunisia
6 7 - 6 +1 10
2
Uganda
6 8 - 5 +3 13
2
Zimbabwe
6 6 - 4 +2 9
3
Congo - Kinshasa
6 4 - 12 -8 4
3
Gambia
6 6 - 6 0 8
3
Guinea
6 9 - 5 +4 9
3
Guinea-Bissau
6 4 - 6 -2 5
3
Kenya
6 4 - 7 -3 6
3
Lesotho
6 2 - 13 -11 4
3
Malawi
6 6 - 11 -5 4
3
Mauritania
6 3 - 6 -3 7
3
Niger
6 7 - 6 +1 7
3
Rwanda
6 5 - 7 -2 8
3
Sierra Leone
6 5 - 10 -5 5
3
Togo
6 7 - 10 -3 5
4
Burundi
6 4 - 11 -7 4
4
Cape Verde Islands
6 3 - 7 -4 4
4
Central African Republic
6 3 - 14 -11 3
4
Chad
6 1 - 8 -7 3
4
Eswatini
6 2 - 13 -11 2
4
Ethiopia
6 3 - 12 -9 4
4
Ghana
6 3 - 7 -4 3
4
Liberia
6 4 - 12 -8 4
4
Libya
6 3 - 7 -4 5
4
Madagascar
6 4 - 8 -4 2
4
Namibia
6 2 - 7 -5 2
4
South Sudan
6 6 - 12 -6 3

So sánh

10Trận đấu12
10Ghi được9
11Thủng lưới18
1Bàn thắng mỗi trận0.75
3Giữ sạch lưới4
4Trên 2.5 bàn4
6Hiệp hai5

Đối đầu

Trang trận đấu