Kenya
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Zimbabwe

Kenya vs Zimbabwe

Tỷ số chung cuộc: Kenya 0-0 Zimbabwe tại Africa Cup of Nations - Qualification, 6 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Kenya thắng 2, hòa 2, Zimbabwe thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Africa Cup of Nations - Qualification · Group Stage · Vòng 1
Sân vận động
Mandela National Stadium, Kampala
Phong độ
WDWLL Kenya
LLDLW Zimbabwe
  1. 21' A. Nondi A. Omija
  2. 23' K. Billiat
  3. HT0-0
  4. 51' R. Odada
  5. 58' D. Msendami T. Chirewa
  6. 58' T. Maswanhise W. Musona
  7. 66' G. Takwara
  8. 68' J. Avire E. Omondi
  9. 82' D. Mapfumo P. Dube
  10. 86' A. Omar E. Otieno
  11. 86' A. Tera D. Abuya
  12. FT0-0

Đội hình

Kenya HLV: E. Fırat
  1. 23B. Odhiambo
  2. 2J. Okumu
  3. 16R. Onyango
  4. 5A. Omija ▼ 21'
  5. 4S. Owino
  6. 6T. Akumu
  7. 13E. Otieno ▼ 86'
  8. 8D. Abuya ▼ 86'
  9. 12R. Odada
  10. 7A. Odhiambo
  11. 20E. Omondi ▼ 68'

Dự bị 12

  1. 17A. Nondi ▲ 21'
  2. 21J. Avire ▲ 68'
  3. 3A. Omar ▲ 86'
  4. 24A. Tera ▲ 86'
  5. 1L. Opiyo
  6. 11C. Erambo
  7. 18P. Matasi
  8. 9J. Ayunga
  9. 19S. Majabe
  10. 10K. Muguna
  11. 15V. Omune
  12. 22B. Omalla
Zimbabwe HLV: M. Nees
  1. 22W. Arubi
  2. 2G. Takwara
  3. 3J. Zemura
  4. 21G. Murwira
  5. 4M. Garan'anga
  6. 11K. Billiat
  7. 8M. Munetsi
  8. 10A. Rinomhota
  9. 20T. Chirewa ▼ 58'
  10. 12W. Musona ▼ 58'
  11. 17P. Dube ▼ 82'

Dự bị 12

  1. 14D. Msendami ▲ 58'
  2. 19T. Maswanhise ▲ 58'
  3. 9D. Mapfumo ▲ 82'
  4. 1M. Tavaziva
  5. 7F. Banda
  6. 15T. Hadebe
  7. 5E. Jalai
  8. 23R. Hachiro
  9. 16B. Donovan
  10. 18A. Mbeba
  11. 13O. Chirinda
  12. 6B. Banda

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ai Cập
6 12 - 2 +10 14
1
Algeria
6 16 - 2 +14 16
1
Angola
6 7 - 2 +5 14
1
Cameroon
6 8 - 2 +6 14
1
Comoros
6 7 - 4 +3 12
1
Congo DR
6 7 - 3 +4 12
1
Ma-rốc
6 26 - 2 +24 18
1
Mali
6 10 - 1 +9 14
1
Nigeria
6 9 - 3 +6 11
1
Senegal
6 10 - 1 +9 16
1
South Africa
6 16 - 5 +11 14
1
Zambia
6 7 - 4 +3 13
2
Benin
6 7 - 7 0 8
2
Botswana
6 4 - 7 -3 8
2
Burkina Faso
6 10 - 7 +3 10
2
Equatorial Guinea
6 5 - 8 -3 8
2
Gabon
6 7 - 9 -2 10
2
Ivory Coast
6 12 - 3 +9 12
2
Mozambique
6 9 - 5 +4 11
2
Sudan
6 4 - 6 -2 8
2
Tanzania
6 5 - 4 +1 10
2
Tunisia
6 7 - 6 +1 10
2
Uganda
6 8 - 5 +3 13
2
Zimbabwe
6 6 - 4 +2 9
3
Congo - Kinshasa
6 4 - 12 -8 4
3
Gambia
6 6 - 6 0 8
3
Guinea
6 9 - 5 +4 9
3
Guinea-Bissau
6 4 - 6 -2 5
3
Kenya
6 4 - 7 -3 6
3
Lesotho
6 2 - 13 -11 4
3
Malawi
6 6 - 11 -5 4
3
Mauritania
6 3 - 6 -3 7
3
Niger
6 7 - 6 +1 7
3
Rwanda
6 5 - 7 -2 8
3
Sierra Leone
6 5 - 10 -5 5
3
Togo
6 7 - 10 -3 5
4
Burundi
6 4 - 11 -7 4
4
Cape Verde Islands
6 3 - 7 -4 4
4
Central African Republic
6 3 - 14 -11 3
4
Chad
6 1 - 8 -7 3
4
Eswatini
6 2 - 13 -11 2
4
Ethiopia
6 3 - 12 -9 4
4
Ghana
6 3 - 7 -4 3
4
Liberia
6 4 - 12 -8 4
4
Libya
6 3 - 7 -4 5
4
Madagascar
6 4 - 8 -4 2
4
Namibia
6 2 - 7 -5 2
4
South Sudan
6 6 - 12 -6 3

So sánh

12Trận đấu10
9Ghi được10
18Thủng lưới11
0.75Bàn thắng mỗi trận1
4Giữ sạch lưới3
4Trên 2.5 bàn4
5Hiệp hai6

Đối đầu

Trang trận đấu