Uganda
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
South Africa

Uganda vs South Africa

Tỷ số chung cuộc: Uganda 0-2 South Africa tại Africa Cup of Nations - Qualification, 15 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Uganda thắng 0, hòa 1, South Africa thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Africa Cup of Nations - Qualification · Group Stage · Vòng 5
Sân vận động
Mandela National Stadium, Kampala
Phong độ
LWWWL Uganda
WDWWW South Africa
  1. 42' T. Lwanga
  2. HT0-0
  3. 46' H. Lwaliwa T. Awany
  4. 46' T. Morena E. Mokwana
  5. 49' 0-1 T. Morena
  6. 56' H. Kiwanuka D. Omedi
  7. 56' B. Byaruhanga T. Lwanga
  8. 56' S. Mukwala J. Ssemugabi
  9. 63' T. Mutyaba A. Okello
  10. 71' P. Maswanganyi L. Le Roux
  11. 71' F. Basadien A. Modiba
  12. 71' I. Rayners E. Makgopa
  13. 84' T. Mbatha O. Appollis
  14. 89' 0-2 P. Maswanganyi · I. Rayners
  15. FT0-2

Đội hình

Uganda HLV: P. Put
  1. 19I. Watenga
  2. 3T. Awany ▼ 46'
  3. 5B. Mugabi
  4. 23A. Kayondo
  5. 4K. Semakula
  6. 8K. Aucho
  7. 21A. Okello ▼ 63'
  8. 22T. Lwanga ▼ 56'
  9. 7R. Mato
  10. 14D. Omedi ▼ 56'
  11. 13J. Ssemugabi ▼ 56'

Dự bị 12

  1. 15H. Lwaliwa ▲ 46'
  2. 17H. Kiwanuka ▲ 56'
  3. 6B. Byaruhanga ▲ 56'
  4. 9S. Mukwala ▲ 56'
  5. 10T. Mutyaba ▲ 63'
  6. 18C. Lukwago
  7. 12G. Kizito
  8. 1N. Alionzi
  9. 11C. Kabuye
  10. 2G. Wasswa
  11. 16R. Ssekiganda
  12. 20I. Muleme
South Africa HLV: H. Broos
  1. 1R. Williams
  2. 14M. Mvala
  3. 20K. Mudau
  4. 13R. Dortley
  5. 6A. Modiba ▼ 71'
  6. 4T. Mokoena
  7. 12L. Le Roux ▼ 71'
  8. 15B. Aubaas
  9. 7O. Appollis ▼ 84'
  10. 9E. Makgopa ▼ 71'
  11. 17E. Mokwana ▼ 46'

Dự bị 12

  1. 23T. Morena ▲ 46'
  2. 8P. Maswanganyi ▲ 71'
  3. 3F. Basadien ▲ 71'
  4. 11I. Rayners ▲ 71'
  5. 5T. Mbatha ▲ 84'
  6. 22S. Stephens
  7. 21S. Ngezana
  8. 10R. Mofokeng
  9. 19N. Sibisi
  10. 18D. Titus
  11. 2N. Mobbie
  12. 16S. Chaine

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ai Cập
6 12 - 2 +10 14
1
Algeria
6 16 - 2 +14 16
1
Angola
6 7 - 2 +5 14
1
Cameroon
6 8 - 2 +6 14
1
Comoros
6 7 - 4 +3 12
1
Congo DR
6 7 - 3 +4 12
1
Ma-rốc
6 26 - 2 +24 18
1
Mali
6 10 - 1 +9 14
1
Nigeria
6 9 - 3 +6 11
1
Senegal
6 10 - 1 +9 16
1
South Africa
6 16 - 5 +11 14
1
Zambia
6 7 - 4 +3 13
2
Benin
6 7 - 7 0 8
2
Botswana
6 4 - 7 -3 8
2
Burkina Faso
6 10 - 7 +3 10
2
Equatorial Guinea
6 5 - 8 -3 8
2
Gabon
6 7 - 9 -2 10
2
Ivory Coast
6 12 - 3 +9 12
2
Mozambique
6 9 - 5 +4 11
2
Sudan
6 4 - 6 -2 8
2
Tanzania
6 5 - 4 +1 10
2
Tunisia
6 7 - 6 +1 10
2
Uganda
6 8 - 5 +3 13
2
Zimbabwe
6 6 - 4 +2 9
3
Congo - Kinshasa
6 4 - 12 -8 4
3
Gambia
6 6 - 6 0 8
3
Guinea
6 9 - 5 +4 9
3
Guinea-Bissau
6 4 - 6 -2 5
3
Kenya
6 4 - 7 -3 6
3
Lesotho
6 2 - 13 -11 4
3
Malawi
6 6 - 11 -5 4
3
Mauritania
6 3 - 6 -3 7
3
Niger
6 7 - 6 +1 7
3
Rwanda
6 5 - 7 -2 8
3
Sierra Leone
6 5 - 10 -5 5
3
Togo
6 7 - 10 -3 5
4
Burundi
6 4 - 11 -7 4
4
Cape Verde Islands
6 3 - 7 -4 4
4
Central African Republic
6 3 - 14 -11 3
4
Chad
6 1 - 8 -7 3
4
Eswatini
6 2 - 13 -11 2
4
Ethiopia
6 3 - 12 -9 4
4
Ghana
6 3 - 7 -4 3
4
Liberia
6 4 - 12 -8 4
4
Libya
6 3 - 7 -4 5
4
Madagascar
6 4 - 8 -4 2
4
Namibia
6 2 - 7 -5 2
4
South Sudan
6 6 - 12 -6 3

So sánh

13Trận đấu10
15Ghi được22
17Thủng lưới6
1.15Bàn thắng mỗi trận2.2
3Giữ sạch lưới6
7Trên 2.5 bàn5
11Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu